305183 件のレコードが見つかりました。84451〜84500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Paracetamol Generis
Paracetamol
|
VN-21235-18 | Lọ | 19000 | 2026-03-30 |
|
Paraibu DWP 500mg/150mg
Paracetamol + ibuprofen
|
893100245623 | Viên | 798 | 2026-03-30 |
|
Paraibu DWP 500mg/150mg
Paracetamol + ibuprofen
|
893100245623 | Viên | 798 | 2026-03-30 |
|
Paralmax Mol
Paracetamol + methocarbamol
|
893110268124 | Viên | 1230 | 2026-03-30 |
|
Paralmax Mol
Paracetamol + methocarbamol
|
893110268124 | Viên | 1230 | 2026-03-30 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 500 | 2026-03-30 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 500 | 2026-03-30 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
VD-23978-15 | Viên | 500 | 2026-03-30 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 500 | 2026-03-30 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 500 | 2026-03-30 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 500 | 2026-03-30 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
VD-23978-15 | Viên | 500 | 2026-03-30 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
VD-23978-15 | Viên | 500 | 2026-03-30 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 500 | 2026-03-30 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
VD-23978-15 | Viên | 480 | 2026-03-30 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-03-30 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-34622-20 | Gói | 3090 | 2026-03-30 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-34622-20 | Gói | 3090 | 2026-03-30 |
|
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
|
VN-13472-11 | Chai | 131099 | 2026-03-30 |
|
Perdamid 2.5/500
Metformin + glibenclamid
|
893710286525 | Viên | 2100 | 2026-03-30 |
|
Perdamid 2.5/500
Metformin + glibenclamid
|
893710286525 | Viên | 2100 | 2026-03-30 |
|
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
|
890110035323 | Viên | 2600 | 2026-03-30 |
|
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
|
890110035323 | Viên | 2600 | 2026-03-30 |
|
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
|
893110252024 | Viên | 924 | 2026-03-30 |
|
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
|
893110252024 | Viên | 924 | 2026-03-30 |
|
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
|
VD-35414-21 | Tuýp | 39890 | 2026-03-30 |
|
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
|
893110286800 | Tuýp | 28000 | 2026-03-30 |
|
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
|
893110286800 | Tuýp | 28000 | 2026-03-30 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 4000 | 2026-03-30 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3990 | 2026-03-30 |
|
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
|
754110791924 | Viên | 2360 | 2026-03-30 |
|
Phatancum 100
Pentoxifyllin
|
893110044324 | Viên | 5000 | 2026-03-30 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 315 | 2026-03-30 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
VD-23443-15 | Viên | 315 | 2026-03-30 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 280 | 2026-03-30 |
|
Philevomels eye drops
Levofloxacin
|
VN-11257-10 | Lọ | 36225 | 2026-03-30 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-03-30 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2920 | 2026-03-30 |
|
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
|
VD-31441-19 | Viên | 1600 | 2026-03-30 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
TCT-00259-25 | Viên | 2835 | 2026-03-30 |
|
Phong tê thấp - HT
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm
|
VD-32607-19 | Gói | 7990 | 2026-03-30 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 6000 | 2026-03-30 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00160-23 | Viên | 1495 | 2026-03-30 |
|
Phosbind
Calci acetat
|
893100226225 | Viên | 3800 | 2026-03-30 |
|
Phosbind
Calci acetat
|
893100226225 | Viên | 3800 | 2026-03-30 |
|
Phuzibi
Kẽm gluconat
|
VD-34529-20 | Viên | 680 | 2026-03-30 |
|
Phuzibi
Kẽm gluconat
|
VD-34529-20 | Viên | 680 | 2026-03-30 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-03-30 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-03-30 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin
|
893110735424 | Ống | 45000 | 2026-03-30 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。