Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-14
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。84451〜84500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Paracetamol Generis
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
38000000
グループ
N1
製造業者
S.M. Farmaceutici SRL (Italy)
省/施設
T01 · 01923
VN-21235-18 Lọ 19000 2026-03-30
Paraibu DWP 500mg/150mg
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 150mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
63840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100245623 Viên 798 2026-03-30
Paraibu DWP 500mg/150mg
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100245623 Viên 798 2026-03-30
Paralmax Mol
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
500mg + 400mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
123000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110268124 Viên 1230 2026-03-30
Paralmax Mol
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
500mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110268124 Viên 1230 2026-03-30
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27072
893100156725 Viên 500 2026-03-30
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27077
893100156725 Viên 500 2026-03-30
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27077
VD-23978-15 Viên 500 2026-03-30
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27087
893100156725 Viên 500 2026-03-30
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27084
893100156725 Viên 500 2026-03-30
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27070
893100156725 Viên 500 2026-03-30
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27070
VD-23978-15 Viên 500 2026-03-30
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27057
VD-23978-15 Viên 500 2026-03-30
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27057
893100156725 Viên 500 2026-03-30
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-23978-15 Viên 480 2026-03-30
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1440000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893100156725 Viên 480 2026-03-30
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 460mg +50mg); 10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
309000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-34622-20 Gói 3090 2026-03-30
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 460mg +50mg); 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-34622-20 Gói 3090 2026-03-30
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% · Nhỏ mắt
数量
800 Chai
合計
104879200
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T96
VN-13472-11 Chai 131099 2026-03-30
Perdamid 2.5/500
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
294000000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad -Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893710286525 Viên 2100 2026-03-30
Perdamid 2.5/500
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad -Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893710286525 Viên 2100 2026-03-30
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
1mg + 500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
468000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T79 · 79021
890110035323 Viên 2600 2026-03-30
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
1mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T79 · 79053
890110035323 Viên 2600 2026-03-30
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
55440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110252024 Viên 924 2026-03-30
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110252024 Viên 924 2026-03-30
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
(20mg/g + 10mg/g); 10g · Dùng ngoài
数量
1100 Tuýp
合計
43879000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35414-21 Tuýp 39890 2026-03-30
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(100mg + 5mg); 15g · Dùng ngoài
数量
1300 Tuýp
合計
36400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110286800 Tuýp 28000 2026-03-30
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(100mg + 5mg); 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110286800 Tuýp 28000 2026-03-30
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
1,5g; 0,5g; 10g · Uống
数量
24000 Ống
合計
96000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
893200723624 Ống 4000 2026-03-30
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
10ml gồm: 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
175000 Ống
合計
698250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T12
893200723624 Ống 3990 2026-03-30
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
188800000
グループ
N2
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T79 · 79021
754110791924 Viên 2360 2026-03-30
Phatancum 100
Pentoxifyllin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110044324 Viên 5000 2026-03-30
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95004
893110201400 Viên 315 2026-03-30
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95004
VD-23443-15 Viên 315 2026-03-30
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
159120 Viên
合計
44553600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T75
893110201400 Viên 280 2026-03-30
Philevomels eye drops
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
880 Lọ
合計
31878000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79021
VN-11257-10 Lọ 36225 2026-03-30
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
800 Lọ
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79021
880110038525 Lọ 27500 2026-03-30
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ · Uống
数量
22000 Viên
合計
64240000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-26637-17 Viên 2920 2026-03-30
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg. · Uống
数量
40000 Viên
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-31441-19 Viên 1600 2026-03-30
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
141750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00259-25 Viên 2835 2026-03-30
Phong tê thấp - HT
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm
含量/投与経路
2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g · Uống
数量
16000 Gói
合計
127840000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-32607-19 Gói 7990 2026-03-30
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00127-23 Gói 6000 2026-03-30
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mỗi viên nang chứa: Mã tiền chế 56mg, Đương quy 56mg, Đỗ trọng 56mg, Ngưu tất 48mg, Quế chi 32mg, Thương truật 64mg, Độc hoạt 64mg, Thổ phục linh 80mg. · Uống
数量
100000 Viên
合計
149500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00160-23 Viên 1495 2026-03-30
Phosbind
Calci acetat
含量/投与経路
169mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100226225 Viên 3800 2026-03-30
Phosbind
Calci acetat
含量/投与経路
169mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100226225 Viên 3800 2026-03-30
Phuzibi
Kẽm gluconat
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
95200000
グループ
N4
製造業者
Chi Nhánh công ty TNHH SX - TM Dược Phẩm Thành Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-34529-20 Viên 680 2026-03-30
Phuzibi
Kẽm gluconat
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi Nhánh công ty TNHH SX - TM Dược Phẩm Thành Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-34529-20 Viên 680 2026-03-30
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg; Hoàng bá 500mg; Tam thất 1500mg); Bột mịn Mộc Hương 50g; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg. · Uống
数量
45000 Viên
合計
75600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T96
V45-H12-13 Viên 1680 2026-03-30
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
16000 Viên
合計
192000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T96
300210726524 Viên 12000 2026-03-30
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
2% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
100 Ống
合計
4500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110735424 Ống 45000 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。