Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-14
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。84401〜84450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (kl/tt); 500ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100479724 Chai 5740 2026-03-30
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (kl/tt); 1000ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100479724 Chai 8904 2026-03-30
OCID 20
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
240000000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79021
890110357324 Viên 300 2026-03-30
OCID 20
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79053
890110357324 Viên 300 2026-03-30
OCID 20
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
59600000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01923
890110357324 Viên 298 2026-03-30
OLIVEIRIM
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110883224 Viên 2500 2026-03-30
OMNIVASTIN
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
VD-28334-17 Viên 1995 2026-03-30
OMNIVASTIN
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
47880000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
893110046200 Viên 1995 2026-03-30
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/40ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
528000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm- Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893115243623 Chai 132000 2026-03-30
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
4000 Chai
合計
165816000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79021
890100345425 Chai 41454 2026-03-30
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79053
890100345425 Chai 41454 2026-03-30
Omeprazole Stada 40mg
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
276000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-29981-18 Viên 4600 2026-03-30
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
50 Chai
合計
13021600
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T96
539110067223 Chai 260432 2026-03-30
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
126000000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01923
560110519224 Ống 42000 2026-03-30
Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau
Tô mộc
含量/投与経路
Cao khô Tô mộc 160mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
25200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-18324-13 Viên 630 2026-03-30
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
Cao khô lá Thường xuân (tương đương với 4,10g lá Thường xuân) 0,63g · Uống
数量
1500 Chai
合計
29850000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
893200191125 Chai 19900 2026-03-30
Oprymea 0.26 mg
Pramipexol
含量/投与経路
0,26 mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
945000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79431
VN-23172-22 Viên 13500 2026-03-30
Oprymea 0.52 mg
Pramipexol
含量/投与経路
0,52 mg · Uống
数量
135400 Viên
合計
3249600000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79431
VN-23173-22 Viên 24000 2026-03-30
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g · Uống
数量
50000 Gói
合計
55650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893100125225 Gói 1113 2026-03-30
Osaphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2 Ống
合計
14000
グループ
N4
製造業者
Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17049
VD-28087-17 Ống 7000 2026-03-30
Osaphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2 Ống
合計
14000
グループ
N4
製造業者
Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17048
VD-28087-17 Ống 7000 2026-03-30
Osaphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893111169724 Ống 10000 2026-03-30
Osaphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-28087-17 Ống 10000 2026-03-30
Osteoran
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
含量/投与経路
1,25g; 0,75g; 0,0125g; 1,75g; 1,25g; 1,25g · Uống
数量
32000 Gói
合計
112960000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00064-22 Gói 3530 2026-03-30
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
10mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
100 Lọ
合計
4750000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01923
VN-22914-21 Lọ 47500 2026-03-30
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
50 Lọ
合計
1925000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01923
VN-22705-21 Lọ 38500 2026-03-30
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
25800000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T79 · 79021
VN-20167-16 Ống 12900 2026-03-30
PANTOCID IV
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
18100 Lọ
合計
361819000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T37 · 37101
890110081423 Lọ 19990 2026-03-30
PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG
Ngưu nhĩ phong, La liễu
含量/投与経路
20g; 10g · Uống
数量
18000 Gói
合計
140400000
グループ
N4
製造業者
Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T96
VNCT-00002-23 Gói 7800 2026-03-30
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
10000mg; 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
125000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00066-22 Viên 2500 2026-03-30
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
10000mg; 500mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00066-22 Viên 2500 2026-03-30
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
含量/投与経路
3g/15ml · Dùng ngoài
数量
1600 Lọ
合計
71968000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T96
893200724424 Lọ 44980 2026-03-30
PQA Lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
含量/投与経路
(4,0 g; 2,0 g; 2,0 g; 1,5 g; 1,5 g; 1,5 g)/5ml · Uống
数量
10000 Ống≥ 5ml
合計
31900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33518-19 Ống≥ 5ml 3190 2026-03-30
PQA Mát gan giải độc
Diệp hạ châu
含量/投与経路
10g · Uống
数量
8000 Gói
合計
64800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-33519-19 Gói 8100 2026-03-30
PQA Mát gan giải độc
Diệp hạ châu
含量/投与経路
10g · Uống
数量
10000 Gói ≤ 1,4g
合計
81000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33519-19 Gói ≤ 1,4g 8100 2026-03-30
PQA Sinh Khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo
含量/投与経路
2,67g+2g+4g+2,67g+2g+4g+1,33g+2g · Uống
数量
16000 Gói
合計
92640000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-32300-19 Gói 5790 2026-03-30
PQA Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g · Uống
数量
24000 Ống
合計
105600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00193-24 Ống 4400 2026-03-30
PQA Trà Gừng
Gừng
含量/投与経路
5g · Uống
数量
24000 Gói
合計
76800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T96
893200125200 Gói 3200 2026-03-30
PQA Tán sỏi
Kim tiền thảo
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói ≤ 1,5g
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
893210191425 Gói ≤ 1,5g 5700 2026-03-30
Paclovir 200 DT
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-31497-19 Viên 2100 2026-03-30
Paclovir 200 DT
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-31497-19 Viên 2100 2026-03-30
Palorex 5 ODT
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
39600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-33137-19 Viên 1200 2026-03-30
Palorex 5 ODT
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-33137-19 Viên 1200 2026-03-30
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
168000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T79 · 79021
599100133424 Viên 2800 2026-03-30
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T79 · 79053
599100133424 Viên 2800 2026-03-30
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
含量/投与経路
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
180000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-31249-18 Viên 4000 2026-03-30
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
8000 Túi
合計
68000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110055900 Túi 8500 2026-03-30
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110055900 Túi 8500 2026-03-30
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110069625 Lọ 11250 2026-03-30
Paracetamol Generis
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
33500 Lọ
合計
603000000
グループ
N1
製造業者
S.M. Farmaceutici SRL (Italy)
省/施設
T37 · 37101
VN-21235-18 Lọ 18000 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。