305183 件のレコードが見つかりました。84401〜84450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
|
893100479724 | Chai | 5740 | 2026-03-30 |
|
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
|
893100479724 | Chai | 8904 | 2026-03-30 |
|
OCID 20
Omeprazol
|
890110357324 | Viên | 300 | 2026-03-30 |
|
OCID 20
Omeprazol
|
890110357324 | Viên | 300 | 2026-03-30 |
|
OCID 20
Omeprazol
|
890110357324 | Viên | 298 | 2026-03-30 |
|
OLIVEIRIM
Flunarizin
|
893110883224 | Viên | 2500 | 2026-03-30 |
|
OMNIVASTIN
Quetiapin
|
VD-28334-17 | Viên | 1995 | 2026-03-30 |
|
OMNIVASTIN
Quetiapin
|
893110046200 | Viên | 1995 | 2026-03-30 |
|
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
|
893115243623 | Chai | 132000 | 2026-03-30 |
|
Olesom
Ambroxol
|
890100345425 | Chai | 41454 | 2026-03-30 |
|
Olesom
Ambroxol
|
890100345425 | Chai | 41454 | 2026-03-30 |
|
Omeprazole Stada 40mg
Omeprazol
|
VD-29981-18 | Viên | 4600 | 2026-03-30 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-03-30 |
|
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
|
560110519224 | Ống | 42000 | 2026-03-30 |
|
Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau
Tô mộc
|
VD-18324-13 | Viên | 630 | 2026-03-30 |
|
Op.copan
Lá thường xuân
|
893200191125 | Chai | 19900 | 2026-03-30 |
|
Oprymea 0.26 mg
Pramipexol
|
VN-23172-22 | Viên | 13500 | 2026-03-30 |
|
Oprymea 0.52 mg
Pramipexol
|
VN-23173-22 | Viên | 24000 | 2026-03-30 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100125225 | Gói | 1113 | 2026-03-30 |
|
Osaphine
Morphin
|
VD-28087-17 | Ống | 7000 | 2026-03-30 |
|
Osaphine
Morphin
|
VD-28087-17 | Ống | 7000 | 2026-03-30 |
|
Osaphine
Morphin
|
893111169724 | Ống | 10000 | 2026-03-30 |
|
Osaphine
Morphin
|
VD-28087-17 | Ống | 10000 | 2026-03-30 |
|
Osteoran
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
|
TCT-00064-22 | Gói | 3530 | 2026-03-30 |
|
Otrivin
Xylometazolin
|
VN-22914-21 | Lọ | 47500 | 2026-03-30 |
|
Otrivin
Xylometazolin
|
VN-22705-21 | Lọ | 38500 | 2026-03-30 |
|
Oxytocin
Oxytocin
|
VN-20167-16 | Ống | 12900 | 2026-03-30 |
|
PANTOCID IV
Pantoprazol
|
890110081423 | Lọ | 19990 | 2026-03-30 |
|
PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG
Ngưu nhĩ phong, La liễu
|
VNCT-00002-23 | Gói | 7800 | 2026-03-30 |
|
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT-00066-22 | Viên | 2500 | 2026-03-30 |
|
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT-00066-22 | Viên | 2500 | 2026-03-30 |
|
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
|
893200724424 | Lọ | 44980 | 2026-03-30 |
|
PQA Lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-33518-19 | Ống≥ 5ml | 3190 | 2026-03-30 |
|
PQA Mát gan giải độc
Diệp hạ châu
|
VD-33519-19 | Gói | 8100 | 2026-03-30 |
|
PQA Mát gan giải độc
Diệp hạ châu
|
VD-33519-19 | Gói ≤ 1,4g | 8100 | 2026-03-30 |
|
PQA Sinh Khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo
|
VD-32300-19 | Gói | 5790 | 2026-03-30 |
|
PQA Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00193-24 | Ống | 4400 | 2026-03-30 |
|
PQA Trà Gừng
Gừng
|
893200125200 | Gói | 3200 | 2026-03-30 |
|
PQA Tán sỏi
Kim tiền thảo
|
893210191425 | Gói ≤ 1,5g | 5700 | 2026-03-30 |
|
Paclovir 200 DT
Aciclovir
|
VD-31497-19 | Viên | 2100 | 2026-03-30 |
|
Paclovir 200 DT
Aciclovir
|
VD-31497-19 | Viên | 2100 | 2026-03-30 |
|
Palorex 5 ODT
Desloratadin
|
VD-33137-19 | Viên | 1200 | 2026-03-30 |
|
Palorex 5 ODT
Desloratadin
|
VD-33137-19 | Viên | 1200 | 2026-03-30 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
599100133424 | Viên | 2800 | 2026-03-30 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
599100133424 | Viên | 2800 | 2026-03-30 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
|
VD-31249-18 | Viên | 4000 | 2026-03-30 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 8500 | 2026-03-30 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 8500 | 2026-03-30 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
|
893110069625 | Lọ | 11250 | 2026-03-30 |
|
Paracetamol Generis
Paracetamol
|
VN-21235-18 | Lọ | 18000 | 2026-03-30 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。