Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-14
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。84351〜84400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3%; 100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
20790000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110118723 Chai 6930 2026-03-30
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
12000 Chai
合計
69552000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44008
893110118423 Chai 5796 2026-03-30
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipine+ indapamide
含量/投与経路
10mg + 1,5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
89766000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
300110029723 Viên 4987 2026-03-30
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipine+ indapamide
含量/投与経路
10mg + 1,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79053
300110029723 Viên 4987 2026-03-30
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
含量/投与経路
5mg + 1,5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
89766000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
300110029823 Viên 4987 2026-03-30
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
含量/投与経路
5mg + 1,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79053
300110029823 Viên 4987 2026-03-30
Navaldo
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2200 Lọ
合計
48400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110087324 Lọ 22000 2026-03-30
Navaldo
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110087324 Lọ 22000 2026-03-30
Nazofix 0.05%
Mometason furoat
含量/投与経路
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt · Xịt mũi
数量
660 Chai
合計
92400000
グループ
N2
製造業者
Recordati Ilaç San. Ve Tic. A.Ş (Turkey)
省/施設
T79 · 79021
868100347400 Chai 140000 2026-03-30
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
159600000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T96
VN-19377-15 Viên 7600 2026-03-30
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
省/施設
T79 · 79021
VN-18368-14 Viên 5250 2026-03-30
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
省/施設
T79 · 79053
VN-18368-14 Viên 5250 2026-03-30
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
95200000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Livron SAS (France)
省/施設
T79 · 79021
VN-23007-22 Ống 23800 2026-03-30
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
数量
8000 Viên
合計
95040000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
300115082323 Viên 11880 2026-03-30
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79053
300115082323 Viên 11880 2026-03-30
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
489000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893114038600 Ống 3260 2026-03-30
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4000 Chai
合計
408000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79021
VN-17948-14 Chai 102000 2026-03-30
Neralta
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
242000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt nam)
省/施設
T79 · 79021
893110951424 Viên 2200 2026-03-30
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
11000 Lọ
合計
484638000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110387824 Lọ 44058 2026-03-30
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
243936000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100473324 Viên 1848 2026-03-30
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100473324 Viên 1848 2026-03-30
Neuropyl 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
160600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110426624 Viên 730 2026-03-30
Neuropyl 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110426624 Viên 730 2026-03-30
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1.000µg (mcg) · Uống
数量
120000 Viên
合計
156240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110160625 Viên 1302 2026-03-30
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1.000µg (mcg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110160625 Viên 1302 2026-03-30
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
229498500
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T96
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-03-30
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
76499500
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T96
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-03-30
New Ameflu PM
Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin
含量/投与経路
325mg + 25mg + 5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100070800 Viên 2000 2026-03-30
New Ameflu PM
Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin
含量/投与経路
325mg + 25mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100070800 Viên 2000 2026-03-30
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
4000 Lọ
合計
614240000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T34 · 34321
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-03-30
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
含量/投与経路
0,48g; 3,2g · Uống
数量
30000 Gói
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-26700-17 Gói 4000 2026-03-30
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
12500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01923
300110029523 Ống 125000 2026-03-30
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-24568-16 Viên 600 2026-03-30
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110462724 Viên 600 2026-03-30
Nifin 100 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
11000 viên
合計
36850000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110041123 viên 3350 2026-03-30
Nifin 100 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110041123 viên 3350 2026-03-30
Nitro-G
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
20700000
グループ
N2
製造業者
PT. Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
省/施設
T79 · 79021
VN-21940-19 Ống 69000 2026-03-30
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g · Phun mù
数量
40 Chai
合計
6588000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79021
VN-20270-17 Chai 164700 2026-03-30
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g · Phun mù
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79053
VN-20270-17 Chai 164700 2026-03-30
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
4950000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01923
VN-20000-16 Ống 49500 2026-03-30
Novewel 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
34200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-24188-16 Viên 570 2026-03-30
Novewel 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-24188-16 Viên 570 2026-03-30
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
2400 Bút tiêm
合計
481219200
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T96
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-03-30
Nozasul 2g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
600000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-19649-13 Lọ 50000 2026-03-30
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
30900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110124925 Ống 515 2026-03-30
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
20800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110038000 Ống 520 2026-03-30
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110038000 Ống 520 2026-03-30
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
34950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-18797-13 Ống 699 2026-03-30
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (kl/tt); 500ml · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
22960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100479724 Chai 5740 2026-03-30
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (kl/tt); 1000ml · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
35616000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100479724 Chai 8904 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。