Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。84151〜84200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
128800000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T96
VN-23233-22 Viên 1610 2026-03-30
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
80500000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T96
VN-23233-22 Viên 1610 2026-03-30
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2% x 10ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110059024 Lọ 15000 2026-03-30
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
461985000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01923
300110005925 Ống 30799 2026-03-30
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
2%/g · Bôi
数量
530 Tuýp
合計
21200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T75
893100546224 Tuýp 40000 2026-03-30
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg + 0,018mg); 1,8ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
48300000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110689024 Ống 4830 2026-03-30
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg + 0,018mg); 1,8ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110689024 Ống 4830 2026-03-30
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg + 0,018mg); 1,8ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
293000000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
300110796724 Ống 14650 2026-03-30
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
184800000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T01 · 01923
300110796724 Ống 15400 2026-03-30
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
70530000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T96
VN-17205-13 Viên 7053 2026-03-30
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
423180000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T96
VN-17205-13 Viên 7053 2026-03-30
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
253464000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T96
539110009825 Viên 10561 2026-03-30
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
241392000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T96
VN-15514-12 Viên 10058 2026-03-30
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10%; 250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
145000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T96
400110020323 Chai 145000 2026-03-30
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10%; 250ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
435000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T96
400110020323 Chai 145000 2026-03-30
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20%; 100ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
149940000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T96
400110020423 Chai 149940 2026-03-30
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
17600000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01923
400110020423 Chai 176000 2026-03-30
Liposic Eye Gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
数量
440 Tuýp
合計
28600000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79021
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-03-30
Lipvar 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3500000 viên
合計
1085000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110585924 viên 310 2026-03-30
Lipvar 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110585924 viên 310 2026-03-30
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
184800000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T79 · 79021
594110072623 Viên 2100 2026-03-30
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T79 · 79053
594110072623 Viên 2100 2026-03-30
Lisinopril DWP 30 mg
Lisinopril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
422400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
省/施設
T79 · 79021
893110104400 Viên 3200 2026-03-30
Lisinopril DWP 30 mg
Lisinopril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
省/施設
T79 · 79053
893110104400 Viên 3200 2026-03-30
Lisinopril Stella 20 mg
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
352000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110096424 Viên 3200 2026-03-30
Lisinopril Stella 20 mg
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110096424 Viên 3200 2026-03-30
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
176000 Viên
合計
528000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-17766-12 Viên 3000 2026-03-30
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-17766-12 Viên 3000 2026-03-30
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
549000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T79 · 79021
VN-22644-20 Viên 6100 2026-03-30
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T79 · 79053
VN-22644-20 Viên 6100 2026-03-30
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(100mg + 6,4mg); 10g · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
86400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110037100 Tuýp 14400 2026-03-30
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(100mg + 6,4mg); 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110037100 Tuýp 14400 2026-03-30
Loratas
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
2000 Lọ
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100219423 Lọ 12000 2026-03-30
Losarplus LTF
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
250900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110401325 Viên 1930 2026-03-30
Losarplus LTF
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110401325 Viên 1930 2026-03-30
Losartan 100mg
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
68400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110575824 Viên 285 2026-03-30
Losartan 100mg
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110575824 Viên 285 2026-03-30
Losartan DWP 75mg
Losartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
264000 Viên
合計
155232000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110285424 Viên 588 2026-03-30
Losartan DWP 75mg
Losartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110285424 Viên 588 2026-03-30
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
260000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110742624 Viên 3250 2026-03-30
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110742624 Viên 3250 2026-03-30
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
4000 Bơm tiêm
合計
341524000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T96
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-03-30
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
6400 Bơm tiêm
合計
546438400
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T96
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-03-30
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
44000 Viên
合計
64680000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-21502-14 Viên 1470 2026-03-30
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-21502-14 Viên 1470 2026-03-30
Lozatex 100
Flavoxat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
110880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110155223 Viên 1386 2026-03-30
Lozatex 100
Flavoxat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110155223 Viên 1386 2026-03-30
Lozibin 500mg
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01923
VN-21826-19 Viên 53500 2026-03-30
Lozibin 500mg
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
53500000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01923
380110010224 Viên 53500 2026-03-30
Lyodura
Acid thioctic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110105524 Viên 4200 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。