Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。84101〜84150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
106430000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T96
001110999524 Viên 10643 2026-03-30
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
553728000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T96
VN2-605-17 Viên 23072 2026-03-30
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
106132000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T96
VN2-606-17 Viên 26533 2026-03-30
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
116400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22168-15 Viên 1940 2026-03-30
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
95760000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21858-14 Viên 2280 2026-03-30
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
79200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110136825 Viên 132 2026-03-30
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110136825 Viên 132 2026-03-30
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
44000 Viên
合計
35200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110627524 Viên 800 2026-03-30
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110627524 Viên 800 2026-03-30
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
4400 Ống
合計
9724000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110375223 Ống 2210 2026-03-30
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110375223 Ống 2100 2026-03-30
Kalira
Polystyren
含量/投与経路
5g · Uống
数量
600 Gói
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110211900 Gói 14700 2026-03-30
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
21420000
グループ
N1
製造業者
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
省/施設
T79 · 79021
VN-14110-11 Viên 1785 2026-03-30
Kavasdin 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
660000 Viên
合計
198000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-20760-14 Viên 300 2026-03-30
Kavasdin 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-20760-14 Viên 300 2026-03-30
Ketofen-Drop
Ketotifen
含量/投与経路
0,5mg/ ml; Ống 0,4 ml · Nhỏ mắt
数量
2200 Ống
合計
12100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110880124 Ống 5500 2026-03-30
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
131670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35224-21 Viên 1995 2026-03-30
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35224-21 Viên 1995 2026-03-30
Khu phong trừ thấp BV
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích t · Uống
数量
16000 Viên
合計
47200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00233-24 Viên 2950 2026-03-30
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
(L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,6g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 0,7g; L-Proline 0,6g; L-Threonine 0,7g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1, · Tiêm truyền
数量
3600 Túi
合計
414000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35943-22 Túi 115000 2026-03-30
Kim tiền thảo Orgalife
Kim tiền thảo
含量/投与経路
1,28g; 2g · Uống
数量
16000 Gói/Túi
合計
84800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T96
893210133200 Gói/Túi 5300 2026-03-30
Klacid Forte
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
43111200
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T96
800110981924 Viên 35926 2026-03-30
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
43650000
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T96
800110982024 Viên 36375 2026-03-30
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
440000 viên
合計
2103200000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-24618-16 viên 4780 2026-03-30
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-24618-16 viên 4780 2026-03-30
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
178mg + 233mg + 30mg · Uống
数量
320000 Viên
合計
352000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100353323 Viên 1100 2026-03-30
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
178mg + 233mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100353323 Viên 1100 2026-03-30
Kydheamo - 2A
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
含量/投与経路
210,7g + 5,222g + 9g + 3,558g + 6,31g + 35g · Dung dịch thẩm phân
数量
16000 Can
合計
2251200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110160025 Can 140700 2026-03-30
Kydheamo-1 B
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
含量/投与経路
84g/1000ml · Dung dịch thẩm phân
数量
17000 Can
合計
2391900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110159925 Can 140700 2026-03-30
LIFECITA 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
192000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110075824 Viên 1200 2026-03-30
LIFECITA 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110075824 Viên 1200 2026-03-30
LOSAGEN 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
108000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79021
890110996924 Viên 1800 2026-03-30
LOSAGEN 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79053
890110996924 Viên 1800 2026-03-30
LSP-Linezolid
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
1100 Viên
合計
9332400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 COPHAVINA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110051100 Viên 8484 2026-03-30
LUFOGEL
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
20000 Gói
合計
89000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-31089-18 Gói 4450 2026-03-30
LUFOGEL
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-31089-18 Gói 4450 2026-03-30
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
5500 Ống
合計
134200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110591624 Ống 24400 2026-03-30
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110591624 Ống 24400 2026-03-30
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
13840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110118323 Chai 6920 2026-03-30
Lamedxan 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11200 Viên
合計
31808000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110270624 Viên 2840 2026-03-30
Lamedxan 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110939624 Viên 3950 2026-03-30
Lamivudin 100
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD3-182-22 Viên 630 2026-03-30
Lamivudin 100
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD3-182-22 Viên 630 2026-03-30
Lamone 100
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
12000 viên
合計
28980000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110107323 viên 2415 2026-03-30
Lapandan
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
含量/投与経路
0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g · Uống
数量
32000 Gói
合計
115200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00014-20 Gói 3600 2026-03-30
Letdion
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1100 Lọ
合計
92400000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
省/施設
T79 · 79021
VN-22724-21 Lọ 84000 2026-03-30
Levocetirizin 5mg
Levocetirizin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
33600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100264623 Viên 280 2026-03-30
Levocetirizin 5mg
Levocetirizin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100264623 Viên 280 2026-03-30
Levofloxacin 750-US
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893115254124 Viên 2489 2026-03-30
Levofloxacin 750-US
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893115254124 Viên 2489 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。