305183 件のレコードが見つかりました。84051〜84100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-03-30 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
QLSP-1037-17 | Ống | 34852 | 2026-03-30 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
QLSP-1037-17 | Ống | 34852 | 2026-03-30 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-03-30 |
|
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
|
880110006723 | Bơm Tiêm | 538000 | 2026-03-30 |
|
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
|
VD-22248-15 | Lọ | 6500 | 2026-03-30 |
|
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
|
VD-22248-15 | Lọ | 6500 | 2026-03-30 |
|
Hyrimoz
Adalimumab
|
900410322625 | Bút tiêm | 5986872 | 2026-03-30 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
|
500110078123 | Viên | 8370 | 2026-03-30 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 135 | 2026-03-30 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-24401-16 | Túi | 2700 | 2026-03-30 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
|
893410324025 | Lọ | 430186 | 2026-03-30 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
|
QLSP-0778-14 | Lọ | 430186 | 2026-03-30 |
|
Iboten
Trimebutin maleat
|
VD-22698-15 | viên | 624 | 2026-03-30 |
|
Iboten
Trimebutin maleat
|
VD-22698-15 | viên | 624 | 2026-03-30 |
|
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
|
893110059900 | Viên | 2500 | 2026-03-30 |
|
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
|
VD-26564-17 | Viên | 2500 | 2026-03-30 |
|
Ihybes 150
Irbesartan
|
VD-23489-15 | Viên | 348 | 2026-03-30 |
|
Ihybes 150
Irbesartan
|
VD-23489-15 | Viên | 348 | 2026-03-30 |
|
Imexime 100
Cefixim
|
893110136025 | Gói | 6825 | 2026-03-30 |
|
Imexime 100
Cefixim
|
893110136025 | Gói | 6825 | 2026-03-30 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
893110161100 | Viên | 2457 | 2026-03-30 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
893110161100 | Viên | 2457 | 2026-03-30 |
|
Imipenem Cilastatin Kab
Imipenem + cilastatin*
|
VN-21382-18 | Lọ | 79478 | 2026-03-30 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
|
894110795224 | Viên | 1850 | 2026-03-30 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
|
894110795224 | Viên | 1850 | 2026-03-30 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-03-30 |
|
Ingair 5mg
Natri montelukast
|
893110072624 | Viên | 410 | 2026-03-30 |
|
Ingair 5mg
Natri montelukast
|
893110072624 | Viên | 410 | 2026-03-30 |
|
Inmom
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy
|
TCT-00166-23 | Gói | 5135 | 2026-03-30 |
|
Inmom
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy
|
TCT-00166-23 | Chai | 76000 | 2026-03-30 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-03-30 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-03-30 |
|
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
893110070324 | Viên | 1575 | 2026-03-30 |
|
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
893110070324 | Viên | 1575 | 2026-03-30 |
|
Irbesartan
Irbesartan
|
VD-35515-21 | Viên | 294 | 2026-03-30 |
|
Irbesartan
Irbesartan
|
VD-35515-21 | Viên | 294 | 2026-03-30 |
|
Irbesartan HCT 150/12.5mg
Hydrochlorothiazide; Irbesartan
|
893110280224 | Viên | 500 | 2026-03-30 |
|
Irbesartan HCT 150/12.5mg
Hydrochlorothiazide; Irbesartan
|
893110280224 | Viên | 500 | 2026-03-30 |
|
Irbevel 75
Irbesartan
|
893110238724 | Viên | 2500 | 2026-03-30 |
|
Irbevel 75
Irbesartan
|
893110238724 | Viên | 2500 | 2026-03-30 |
|
Iressa
Gefitinib
|
499114520024 | Viên | 558548 | 2026-03-30 |
|
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
893110130623 | Viên | 1386 | 2026-03-30 |
|
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
893110130623 | Viên | 1386 | 2026-03-30 |
|
Itazpam 30
Mirtazapin
|
VD-35296-21 | Viên | 2520 | 2026-03-30 |
|
Itranstad
Itraconazol
|
893110697524 | Viên | 7250 | 2026-03-30 |
|
Itranstad
Itraconazol
|
VD-22671-15 | Viên | 7250 | 2026-03-30 |
|
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
|
893110149424 | Viên | 5019 | 2026-03-30 |
|
Jamais 2,5
Indapamid
|
893110949524 | Viên | 1486 | 2026-03-30 |
|
Jamais 2,5
Indapamid
|
893110949524 | Viên | 1486 | 2026-03-30 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。