Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。84051〜84100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
320 Ống
合計
11152640
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48124
893410250823 Ống 34852 2026-03-30
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48124
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-03-30
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48207
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-03-30
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
20 Ống
合計
697040
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48207
893410250823 Ống 34852 2026-03-30
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml; 2ml · Tiêm
数量
1200 Bơm Tiêm
合計
645600000
グループ
N2
製造業者
Shin Poong Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79021
880110006723 Bơm Tiêm 538000 2026-03-30
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
65000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-22248-15 Lọ 6500 2026-03-30
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-22248-15 Lọ 6500 2026-03-30
Hyrimoz
Adalimumab
含量/投与経路
40 mg/0.4 ml · Tiêm
数量
200 Bút tiêm
合計
1197374400
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01923
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-03-30
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
200880000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T96
500110078123 Viên 8370 2026-03-30
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg; 30mg; 100mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
54000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-23165-15 Viên 135 2026-03-30
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
22mg; 50mg; 170mg · Uống
数量
20000 Túi
合計
54000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-24401-16 Túi 2700 2026-03-30
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
含量/投与経路
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml · Tiêm
数量
130 Lọ
合計
55924180
グループ
N5
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48124
893410324025 Lọ 430186 2026-03-30
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
含量/投与経路
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48124
QLSP-0778-14 Lọ 430186 2026-03-30
Iboten
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 viên
合計
37440000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-22698-15 viên 624 2026-03-30
Iboten
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-22698-15 viên 624 2026-03-30
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
400 Viên
合計
1000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110059900 Viên 2500 2026-03-30
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26564-17 Viên 2500 2026-03-30
Ihybes 150
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
4050 Viên
合計
1409400
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27087
VD-23489-15 Viên 348 2026-03-30
Ihybes 150
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
7308000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27084
VD-23489-15 Viên 348 2026-03-30
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg; 2g · Uống
数量
30000 Gói
合計
204750000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110136025 Gói 6825 2026-03-30
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg; 2g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110136025 Gói 6825 2026-03-30
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
147420000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110161100 Viên 2457 2026-03-30
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110161100 Viên 2457 2026-03-30
Imipenem Cilastatin Kab
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
500mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
374764 Lọ
合計
29785493192
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.p.A; Sản xuất sản phẩm trung gian: ACS Dobfar S.p.A (Italy)
省/施設
T01 · 01929
VN-21382-18 Lọ 79478 2026-03-30
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
74000000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T79 · 79021
894110795224 Viên 1850 2026-03-30
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T79 · 79053
894110795224 Viên 1850 2026-03-30
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
40800000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
300100444423 Lọ 68000 2026-03-30
Ingair 5mg
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
16400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110072624 Viên 410 2026-03-30
Ingair 5mg
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110072624 Viên 410 2026-03-30
Inmom
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy
含量/投与経路
2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g · Uống
数量
15000 Gói
合計
77025000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00166-23 Gói 5135 2026-03-30
Inmom
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy
含量/投与経路
2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g. · Uống
数量
2500 Chai
合計
190000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00166-23 Chai 76000 2026-03-30
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
1600 Bút tiêm
合計
355200000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T79 · 79021
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-03-30
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T79 · 79053
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-03-30
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
346500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110070324 Viên 1575 2026-03-30
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110070324 Viên 1575 2026-03-30
Irbesartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
64680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35515-21 Viên 294 2026-03-30
Irbesartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35515-21 Viên 294 2026-03-30
Irbesartan HCT 150/12.5mg
Hydrochlorothiazide; Irbesartan
含量/投与経路
12,5mg + 150mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
2250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27087
893110280224 Viên 500 2026-03-30
Irbesartan HCT 150/12.5mg
Hydrochlorothiazide; Irbesartan
含量/投与経路
12,5mg + 150mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27084
893110280224 Viên 500 2026-03-30
Irbevel 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
250000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110238724 Viên 2500 2026-03-30
Irbevel 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110238724 Viên 2500 2026-03-30
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
558548000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
省/施設
T96
499114520024 Viên 558548 2026-03-30
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
83160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110130623 Viên 1386 2026-03-30
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110130623 Viên 1386 2026-03-30
Itazpam 30
Mirtazapin
含量/投与経路
30 mg · Uống
数量
8400 Viên
合計
21168000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
VD-35296-21 Viên 2520 2026-03-30
Itranstad
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
87000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110697524 Viên 7250 2026-03-30
Itranstad
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-22671-15 Viên 7250 2026-03-30
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
10038000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110149424 Viên 5019 2026-03-30
Jamais 2,5
Indapamid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
59440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110949524 Viên 1486 2026-03-30
Jamais 2,5
Indapamid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110949524 Viên 1486 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。