Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。84001〜84050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
13600000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01923
VN-21943-19 Ống 6800 2026-03-30
Hafenthyl Supra 160 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
415800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110057600 Viên 3150 2026-03-30
Hafenthyl Supra 160 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110057600 Viên 3150 2026-03-30
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg;200mg; · Uống
数量
67000 Viên
合計
130650000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00278-25 Viên 1950 2026-03-30
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
3300 Lọ
合計
119542500
グループ
N2
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79021
880100796624 Lọ 36225 2026-03-30
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79053
880100796624 Lọ 36225 2026-03-30
Hamigel–S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 3.058,83mg + 80mg); 10ml · Uống
数量
80000 Gói
合計
277200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-36243-22 Gói 3465 2026-03-30
Hansokgin Tam Thất
Tam thất
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
89600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-30995-18 Viên 2800 2026-03-30
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
360 gói
合計
262800
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27087
893100040923 gói 730 2026-03-30
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
480 gói
合計
350400
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27084
893100040923 gói 730 2026-03-30
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
882000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T96
870110780724 Viên 14700 2026-03-30
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
411600000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T96
870110780724 Viên 14700 2026-03-30
Hasan-C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-36242-22 Viên 1400 2026-03-30
Hasan-C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-36242-22 Viên 1400 2026-03-30
Hasanbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
79002000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110332723 Viên 1197 2026-03-30
Hasanbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110332723 Viên 1197 2026-03-30
Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34013-20 Viên 3800 2026-03-30
Hemprenol
Betamethason dipropionat
含量/投与経路
12,8mg; 20g · Dùng ngoài
数量
1300 Tuýp
合計
35100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110266923 Tuýp 27000 2026-03-30
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
83250000
グループ
N3
製造業者
CTCP hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-32687-19 Viên 1850 2026-03-30
Herapine 200
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3900 viên
合計
15405000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
893110956624 viên 3950 2026-03-30
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v) · Uống
数量
42000 Gói
合計
101430000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
893100311300 Gói 2415 2026-03-30
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi chai 90ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol 0,093 % (w/v) · Uống
数量
3500 Chai
合計
124729500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
893100311300 Chai 35637 2026-03-30
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol (Cineolum) 0,093%(w/v) · Uống
数量
20000 Chai
合計
735000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T12
893100311300 Chai 36750 2026-03-30
Hoàn Phong Thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
5g; 0,25g · Uống
数量
40000 Viên
合計
98000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T96
V42-H12-16 Viên 2450 2026-03-30
Hoàn lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. · Uống
数量
20000 Gói
合計
54000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-32817-19 Gói 2700 2026-03-30
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
5g + 0,25g · Uống
数量
90000 Viên
合計
220500000
グループ
N3
製造業者
CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T12
V42-H12-16 Viên 2450 2026-03-30
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 0,32g; Bạch linh 0,32g; Bạch truật 0,32g; Quế 0,08g; Cam thảo 0,16g; Thục địa 0,48g; Đảng sâm 0,32g; Xuyên khung 0,16g; Đương quy 0,48g; Hoàng kỳ 0,32g. · Uống
数量
32000 Gói
合計
67840000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21976-14 Gói 2120 2026-03-30
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
含量/投与経路
12,5g; 12,5g; 2,5g; 2,5g; 2.0g; 2,0g; 2,0g; 0,5g. · Uống
数量
15000 Gói
合計
142500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-26695-17 Gói 9500 2026-03-30
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
48,75mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, Cao đặc dược liệu (tương đương: 260mg; 260mg; 260mg; 260mg) 13mg · Uống
数量
45000 Viên 3g
合計
246600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33578-19 Viên 3g 5480 2026-03-30
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g · Uống
数量
248000 Viên
合計
793600000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-35146-21 Viên 3200 2026-03-30
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
36800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00153-23 Viên 1150 2026-03-30
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00153-23 Viên 840 2026-03-30
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
550000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-33193-19 Viên 5500 2026-03-30
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
176000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-33193-19 Viên 5500 2026-03-30
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
1.200mg, 180mg, 120mg, 240mg, 120mg, 120mg, 120mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
290000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33193-19 Viên 5800 2026-03-30
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g · Uống
数量
800 Chai
合計
31600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21452-14 Chai 39500 2026-03-30
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
(1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 3,2g; 1,6g)/10ml · Uống
数量
23000 Ống 15ml
合計
149500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-21452-14 Ống 15ml 6500 2026-03-30
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
(1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 3,2g; 1,6g)/10ml · Uống
数量
40000 Gói 5ml
合計
165800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-21452-14 Gói 5ml 4145 2026-03-30
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
(1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 3,2g; 1,6g)/10ml · Uống
数量
30000 Ống 10ml
合計
119700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-21452-14 Ống 10ml 3990 2026-03-30
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g · Uống
数量
24000 Gói
合計
86400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-03-30
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
396000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-03-30
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Pháp)
省/施設
T79 · 79053
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-03-30
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
7500 Bút tiêm
合計
1485000000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-03-30
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T79 · 79053
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-03-30
Huygesic Fort
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg + 37,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
180000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893111277200 Viên 3000 2026-03-30
Huygesic Fort
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg + 37,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893111277200 Viên 3000 2026-03-30
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50 · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
15210420
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48124
893410323925 Lọ 507014 2026-03-30
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50 · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48124
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-03-30
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1.500UI · Tiêm bắp
数量
6000 Ống
合計
209112000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893410250823 Ống 34852 2026-03-30
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1.500UI · Tiêm bắp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893410250823 Ống 34852 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。