305183 件のレコードが見つかりました。84001〜84050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Haemostop
Tranexamic acid
|
VN-21943-19 | Ống | 6800 | 2026-03-30 |
|
Hafenthyl Supra 160 mg
Fenofibrat
|
893110057600 | Viên | 3150 | 2026-03-30 |
|
Hafenthyl Supra 160 mg
Fenofibrat
|
893110057600 | Viên | 3150 | 2026-03-30 |
|
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
TCT-00278-25 | Viên | 1950 | 2026-03-30 |
|
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
|
880100796624 | Lọ | 36225 | 2026-03-30 |
|
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
|
880100796624 | Lọ | 36225 | 2026-03-30 |
|
Hamigel–S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-36243-22 | Gói | 3465 | 2026-03-30 |
|
Hansokgin Tam Thất
Tam thất
|
VD-30995-18 | Viên | 2800 | 2026-03-30 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
|
893100040923 | gói | 730 | 2026-03-30 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
|
893100040923 | gói | 730 | 2026-03-30 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-03-30 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-03-30 |
|
Hasan-C 500
Vitamin C
|
VD-36242-22 | Viên | 1400 | 2026-03-30 |
|
Hasan-C 500
Vitamin C
|
VD-36242-22 | Viên | 1400 | 2026-03-30 |
|
Hasanbose 100
Acarbose
|
893110332723 | Viên | 1197 | 2026-03-30 |
|
Hasanbose 100
Acarbose
|
893110332723 | Viên | 1197 | 2026-03-30 |
|
Haspan
Lá thường xuân
|
VD-34013-20 | Viên | 3800 | 2026-03-30 |
|
Hemprenol
Betamethason dipropionat
|
893110266923 | Tuýp | 27000 | 2026-03-30 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-32687-19 | Viên | 1850 | 2026-03-30 |
|
Herapine 200
Quetiapin
|
893110956624 | viên | 3950 | 2026-03-30 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Gói | 2415 | 2026-03-30 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Chai | 35637 | 2026-03-30 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Chai | 36750 | 2026-03-30 |
|
Hoàn Phong Thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
V42-H12-16 | Viên | 2450 | 2026-03-30 |
|
Hoàn lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
|
VD-32817-19 | Gói | 2700 | 2026-03-30 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
V42-H12-16 | Viên | 2450 | 2026-03-30 |
|
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-21976-14 | Gói | 2120 | 2026-03-30 |
|
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
|
VD-26695-17 | Gói | 9500 | 2026-03-30 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-33578-19 | Viên 3g | 5480 | 2026-03-30 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-03-30 |
|
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
TCT-00153-23 | Viên | 1150 | 2026-03-30 |
|
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
TCT-00153-23 | Viên | 840 | 2026-03-30 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-33193-19 | Viên | 5500 | 2026-03-30 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-33193-19 | Viên | 5500 | 2026-03-30 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-33193-19 | Viên | 5800 | 2026-03-30 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Chai | 39500 | 2026-03-30 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Ống 15ml | 6500 | 2026-03-30 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Gói 5ml | 4145 | 2026-03-30 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Ống 10ml | 3990 | 2026-03-30 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
TCT-00015-20 | Gói | 3600 | 2026-03-30 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
300410177600 | Bút tiêm | 198000 | 2026-03-30 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
300410177600 | Bút tiêm | 198000 | 2026-03-30 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 198000 | 2026-03-30 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 198000 | 2026-03-30 |
|
Huygesic Fort
Paracetamol + tramadol
|
893111277200 | Viên | 3000 | 2026-03-30 |
|
Huygesic Fort
Paracetamol + tramadol
|
893111277200 | Viên | 3000 | 2026-03-30 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323925 | Lọ | 507014 | 2026-03-30 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0777-14 | Lọ | 507014 | 2026-03-30 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-03-30 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-03-30 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。