Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。83951〜84000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gestimed 20
Omeprazol
含量/投与経路
Omeprazole dạng vi hạt 8,5% bao tan trong ruột (tương đương 20mg Omeprazole) 235,3mg · Uống
数量
390000 Viên
合計
116220000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37101
893110062725 Viên 298 2026-03-30
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
14mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
328240000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
VN-16802-13 Viên 3730 2026-03-30
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
含量/投与経路
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
数量
40000 Viên
合計
111200000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T96
V582-H12-10 Viên 2780 2026-03-30
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
180000000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79021
890110352424 Viên 1500 2026-03-30
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79053
890110352424 Viên 1500 2026-03-30
Glimepirid
Glimepirid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
36800000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35783-22 Viên 368 2026-03-30
Glimepirid
Glimepirid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35783-22 Viên 368 2026-03-30
Glimepirid DWP 3 mg
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110285024 Viên 399 2026-03-30
Glimepirid DWP 3 mg
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110285024 Viên 399 2026-03-30
Glimepiride STELLA 2 mg
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
80000 viên
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-24575-16 viên 1250 2026-03-30
Glimepiride STELLA 2 mg
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-24575-16 viên 1250 2026-03-30
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27072
893110220523 Viên 1092 2026-03-30
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
13104000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27077
893110220523 Viên 1092 2026-03-30
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27070
893110220523 Viên 1092 2026-03-30
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
8736000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27057
893110220523 Viên 1092 2026-03-30
Glucophage XR 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
374080000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
300110789924 Viên 2338 2026-03-30
Glucophage XR 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79053
300110789924 Viên 2338 2026-03-30
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110402324 Chai 10500 2026-03-30
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20% - 250ml · Tiêm truyền
数量
15000 Chai
合計
147585000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110606724 Chai 9839 2026-03-30
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110606724 Chai 15000 2026-03-30
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2200 Chai
合計
30025600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-23167-15 Chai 13648 2026-03-30
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-23167-15 Chai 13648 2026-03-30
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
11000 Chai
合計
77000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35954-22 Chai 7000 2026-03-30
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35954-22 Chai 7000 2026-03-30
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
16900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110118123 Chai 8450 2026-03-30
Glumeron 30MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
7710000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27087
893110268923 Viên 514 2026-03-30
Glumeron 30MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
5654000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27084
893110268923 Viên 514 2026-03-30
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
261600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VD-35985-22 Viên 1090 2026-03-30
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
330 Ống
合計
42820140
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79021
400110017625 Ống 129758 2026-03-30
Goldprofen
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
117000000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79021
VN-20987-18 Viên 1950 2026-03-30
Goldprofen
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79053
VN-20987-18 Viên 1950 2026-03-30
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
960000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110703524 Viên 6000 2026-03-30
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110703524 Viên 6000 2026-03-30
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
480000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79021
599110407523 Viên 8000 2026-03-30
Grazincure
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml; 100ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79021
VN-16776-13 Chai 30000 2026-03-30
Grazincure
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml; 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79053
VN-16776-13 Chai 30000 2026-03-30
Growpone 10%
Calci gluconat
含量/投与経路
95,5mg/ml; 10ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
35040000
グループ
N2
製造業者
Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
省/施設
T79 · 79021
VN-16410-13 Ống 14600 2026-03-30
Growpone 10%
Calci gluconat
含量/投与経路
95,5mg/ml; 10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
省/施設
T79 · 79053
VN-16410-13 Ống 14600 2026-03-30
Guarente-8
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
260000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110152424 Viên 3250 2026-03-30
Guarente-8
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110152424 Viên 3250 2026-03-30
Gynocare
Đồng sulfat
含量/投与経路
0,2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100167825 Tuýp 30000 2026-03-30
Gysudo
Đồng sulfat
含量/投与経路
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
23760000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100100624 Chai 5940 2026-03-30
Gysudo
Đồng sulfat
含量/投与経路
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100100624 Chai 5940 2026-03-30
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
537600000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01923
890110004500 Viên 4480 2026-03-30
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01923
VN-16598-13 Viên 4480 2026-03-30
HOA ĐÀ TÁI TẠO HOÀN
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến
含量/投与経路
2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g · Uống
数量
10000 Gói
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T96
VNCT-00005-24 Gói 25200 2026-03-30
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
3572000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110299000 Ống 893 2026-03-30
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110299000 Ống 893 2026-03-30
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1786000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110299000 Ống 893 2026-03-30
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
4400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110151100 Ống 1100 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。