Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。83901〜83950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Flupaz 100
Fluconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-31484-19 Viên 4500 2026-03-30
Flupaz 100
Fluconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-31484-19 Viên 4500 2026-03-30
Flupaz 200
Fluconazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5500 Viên
合計
68750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-32757-19 Viên 12500 2026-03-30
Flupaz 200
Fluconazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-32757-19 Viên 12500 2026-03-30
Fluvastatin 20mg
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
395120000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110095525 Viên 4490 2026-03-30
Fluvastatin 20mg
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110095525 Viên 4490 2026-03-30
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
147840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110130423 Viên 1680 2026-03-30
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110130423 Viên 1680 2026-03-30
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
310mg + 0,35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79021
VN-19441-15 Viên 3000 2026-03-30
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
310mg + 0,35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79053
VN-19441-15 Viên 3000 2026-03-30
Fordamet 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
648000000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893710958224 Lọ 54000 2026-03-30
Forlax
Macrogol
含量/投与経路
10gam · Uống
数量
16000 Gói
合計
81904000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
VN-16801-13 Gói 5119 2026-03-30
Forsancort
Hydrocortison
含量/投与経路
1%; 15g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
86910000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110200725 Tuýp 28970 2026-03-30
Forsancort
Hydrocortison
含量/投与経路
1%; 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110200725 Tuýp 28970 2026-03-30
Fortipred
Prednisolon acetat
含量/投与経路
10mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1300 Lọ
合計
32487000
グループ
N5
製造業者
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
省/施設
T79 · 79021
VN-20344-17 Lọ 24990 2026-03-30
Forvim - ngân kiều giải độc Xuân Quang
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
含量/投与経路
1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. · Uống
数量
35000 Viên
合計
96250000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-30063-18 Viên 2750 2026-03-30
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
15640000000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01923
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-03-30
Freranox 2
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
580800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110242425 Viên 4400 2026-03-30
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01923
VN-17438-13 Ống 35000 2026-03-30
Fubyha 20mg
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
118800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35065-21 Viên 1800 2026-03-30
Fubyha 20mg
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35065-21 Viên 1800 2026-03-30
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
440 Tuýp
合計
43269600
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79021
539110417123 Tuýp 98340 2026-03-30
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
12000 Tuýp
合計
1180080000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01923
539110417123 Tuýp 98340 2026-03-30
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
数量
660 Tuýp
合計
64105800
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79021
539110034823 Tuýp 97130 2026-03-30
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
291390000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01923
539110034823 Tuýp 97130 2026-03-30
Fungafin
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
10mg/1g · Dùng ngoài
数量
440 Lọ
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100211800 Lọ 75000 2026-03-30
GLOCKNER-10
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
75600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110660624 Viên 1890 2026-03-30
GLOCKNER-10
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110660624 Viên 1890 2026-03-30
GONCAL
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1.470mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
257400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-20946-14 Viên 1950 2026-03-30
GONCAL
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1.470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-20946-14 Viên 1950 2026-03-30
Gabaneutril 400
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
151840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110119023 Viên 949 2026-03-30
Gabaneutril 400
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110119023 Viên 949 2026-03-30
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
205625000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
840110412723 Viên 8225 2026-03-30
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
445152000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79021
400110771824 Viên 9274 2026-03-30
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
445152000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79021
400110771924 Viên 9274 2026-03-30
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-25097-16 Viên 750 2026-03-30
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
Bột tỏi (tương ứng với củ tỏi 1500mg) 462mg; Cao nghệ (tương ứng với củ nghệ 100mg) 12mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
26208000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20776-14 Viên 546 2026-03-30
Gastro-max
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1,0g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
72000 Gói/Túi
合計
252720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-25820-16 Gói/Túi 3510 2026-03-30
Gel Desonide 0,05%
Desonid
含量/投与経路
0,5mg/1g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-33640-19 Tuýp 35000 2026-03-30
Gelacmeigel
Metronidazol
含量/投与経路
1%/15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-28279-17 Tuýp 14000 2026-03-30
Gelacmeigel
Metronidazol
含量/投与経路
1%/15g · Dùng ngoài
数量
7000 Tuýp
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893105875024 Tuýp 14000 2026-03-30
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 300mg); 10ml · Uống
数量
160000 Gói
合計
399840000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110345524 Gói 2499 2026-03-30
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 300mg); 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110345524 Gói 2499 2026-03-30
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 300mg + 30mg); 10ml · Uống
数量
200000 Gói
合計
500000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100473424 Gói 2500 2026-03-30
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 300mg + 30mg); 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100473424 Gói 2500 2026-03-30
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
4000 Bơm tiêm
合計
280000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79021
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-03-30
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01923
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-03-30
Gemfibrozil DWP 450mg
Gemfibrozil
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
549780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110172023 Viên 2499 2026-03-30
Gemfibrozil DWP 450mg
Gemfibrozil
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110172023 Viên 2499 2026-03-30
Genmysone
Miconazol
含量/投与経路
200mg/10g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
16800000
グループ
N5
製造業者
Cty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100908124 Tuýp 21000 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。