Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。83851〜83900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
85360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110354123 Viên 388 2026-03-30
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110354123 Viên 388 2026-03-30
Espumisan Capsules
Simethicon
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
44000 Viên
合計
38676000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79021
400100083623 Viên 879 2026-03-30
Espumisan Capsules
Simethicon
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79053
400100083623 Viên 879 2026-03-30
Esseil-5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
269940000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110434824 Viên 4499 2026-03-30
Esseil-5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110434824 Viên 4499 2026-03-30
Etodolac 300mg
Etodolac
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
43593000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110069125 Viên 1321 2026-03-30
Evinale gel
Tyrothricin
含量/投与経路
1mg/g; 10g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
429000000
グループ
N2
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01923
880100018924 Tuýp 85800 2026-03-30
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
399480000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-30
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
18107000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
VN-16342-13 Viên 18107 2026-03-30
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
362140000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
VN-16342-13 Viên 18107 2026-03-30
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
499350000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-30
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
362140000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
840110032023 Viên 18107 2026-03-30
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
362140000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
840110079223 Viên 18107 2026-03-30
Ezatux
Eprazinon
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
37800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-22320-15 Viên 945 2026-03-30
Ezatux
Eprazinon
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-22320-15 Viên 945 2026-03-30
FLUTIFLOW 60
Fluticason propionat
含量/投与経路
0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt · Xịt mũi
数量
1100 Bình
合計
102850000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79021
890110794724 Bình 93500 2026-03-30
FLUTIFLOW 60
Fluticason propionat
含量/投与経路
0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt · Xịt mũi
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79053
890110794724 Bình 93500 2026-03-30
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
115500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110168724 Viên 3500 2026-03-30
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110168724 Viên 3500 2026-03-30
Fefasdin 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
107800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100483824 Viên 490 2026-03-30
Fefasdin 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100483824 Viên 490 2026-03-30
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
100mg + 0,35mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
82170000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110044924 Viên 2490 2026-03-30
Fellaini
Acitretin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-28983-18 Viên 17000 2026-03-30
Fellaini
Acitretin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
320000 Viên
合計
5440000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110157224 Viên 17000 2026-03-30
Felnosat
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
100mg + 0,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
330000000
グループ
N5
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35894-22 Viên 5500 2026-03-30
Felodipine STELLA 2.5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
92400000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110461923 Viên 1400 2026-03-30
Felodipine STELLA 2.5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110461923 Viên 1400 2026-03-30
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01923
VN-21366-18 Ống 42000 2026-03-30
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml x 10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
84000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01923
400111002124 Ống 42000 2026-03-30
Fentanyl-hameln 50mcg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml, 2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
284550000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01923
VN-17326-13 Ống 28455 2026-03-30
Ferium- XT
Sắt ascorbat + folic acid
含量/投与経路
100mg + 1,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
224000000
グループ
N5
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79021
890100795624 Viên 5600 2026-03-30
Ferium- XT
Sắt ascorbat + folic acid
含量/投与経路
100mg + 1,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79053
890100795624 Viên 5600 2026-03-30
Ferrola
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
37mg + 0,8mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
181500000
グループ
N1
製造業者
Lomapharm GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79021
400100004000 Viên 5500 2026-03-30
Ferrola
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
37mg + 0,8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lomapharm GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79053
400100004000 Viên 5500 2026-03-30
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27072
893110145025 Viên 2700 2026-03-30
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27077
VD-34263-20 Viên 2700 2026-03-30
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27077
893110145025 Viên 2700 2026-03-30
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27070
VD-34263-20 Viên 2700 2026-03-30
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27070
893110145025 Viên 2700 2026-03-30
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27057
893110145025 Viên 2700 2026-03-30
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27057
VD-34263-20 Viên 2700 2026-03-30
Flathin 125 mg
Simethicon
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
105336000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35302-21 Viên 1197 2026-03-30
Flathin 125 mg
Simethicon
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35302-21 Viên 1197 2026-03-30
Flavoxate Savi 100
Flavoxat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
110000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110234723 Viên 5500 2026-03-30
Flodilan-2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
24720000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110806624 Viên 309 2026-03-30
Flodilan-2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110806624 Viên 309 2026-03-30
FlufenAPC 100
Flurbiprofen natri
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
129600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110265424 Viên 1080 2026-03-30
Flunarizin 10mg
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
23100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110158223 Viên 350 2026-03-30
Flunarizin 10mg
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110158223 Viên 350 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。