Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。83801〜83850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc tân phụ 20, · Uống
数量
32000 Viên
合計
100800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-03-30
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
含量/投与経路
25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg;75mg; 37,5mg; 20mg. · Uống
数量
25000 Viên
合計
78750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-03-30
DƯỠNG CỐT KHẢI HÀ KĐ
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
3,75g; 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g. · Uống
数量
1600 Lọ
合計
67680000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00325-25 Lọ 42300 2026-03-30
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
数量
32000 Viên
合計
70400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-03-30
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
53600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00146-23 Viên 1340 2026-03-30
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
Hoài sơn 183mg, Cao khô liên tâm 8mg, Cao khô liên nhục 35mg, Cao khô Bá tử nhân 10mg, Cao khô toan táo nhân 10mg, Cao khô hỗn hợp DTAT (tương ứng Lá dâu 91,25mg+Lá vông 91,25mg +Long nhãn 91,25mg) 80 · Uống
数量
45000 Viên
合計
13050000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22740-15 Viên 290 2026-03-30
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-30
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
89600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-30
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Bình vôi 1200mg; Lá sen 650mg; Lá Vông 500mg; Lạc tiên 650mg; Tâm sen 150mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
50400000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-30
Dưỡng Âm Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
3g; 2,25g; 2,25g; 1,86g; 1,86g; 2,25g; 1,5g · Uống
数量
15000 Gói
合計
46500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-27574-17 Gói 3100 2026-03-30
Dầu dân tộc
Dầu gió các loại
含量/投与経路
Mỗi chai 1,5ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,22g; Tinh dầu quế 2,5mg; Tinh dầu Đinh hương 10mg. · Dùng ngoài
数量
4200 Chai
合計
37485000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-24236-16 Chai 8925 2026-03-30
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m · Dùng ngoài
数量
2400 Chai
合計
63504000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
893100706624 Chai 26460 2026-03-30
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu Quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m · Dùng ngoài
数量
3000 Chai
合計
79380000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T12
893100706624 Chai 26460 2026-03-30
Ebarsun
Ivermectin
含量/投与経路
6mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
12500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110251800 Viên 12500 2026-03-30
Ebastin DWP 5mg
Ebastin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
62370000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110130323 Viên 945 2026-03-30
Ebastin DWP 5mg
Ebastin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110130323 Viên 945 2026-03-30
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
6000 Viên
合計
14520000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
300100523924 Viên 2420 2026-03-30
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
6000 Viên
合計
16986000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
300100011424 Viên 2831 2026-03-30
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79053
300100011424 Viên 2831 2026-03-30
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79053
300100523924 Viên 2420 2026-03-30
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
18984000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01923
300100011324 Viên 2373 2026-03-30
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
1938000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01923
VN-19070-15 Gói 1938 2026-03-30
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
690000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79021
VN-18891-15 Viên 2300 2026-03-30
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79053
VN-18891-15 Viên 2300 2026-03-30
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
1207500000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T96
539110436323 Viên 24150 2026-03-30
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
42600000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T79 · 79021
VN-19239-15 Ống 14200 2026-03-30
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T79 · 79053
VN-19239-15 Ống 14200 2026-03-30
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
64000 Viên
合計
306944000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T96
VN-18978-15 Viên 4796 2026-03-30
Entacron 50
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
55152000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110541924 Viên 2298 2026-03-30
Entacron 50
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110541924 Viên 2298 2026-03-30
Enterobella
Bacillus clausii
含量/投与経路
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1.109 - 2.109 CFU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
QLSP-0794-14 Viên 2450 2026-03-30
Enterobella
Bacillus clausii
含量/投与経路
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1.109 - 2.109 CFU · Uống
数量
2000 Viên
合計
4900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893400038623 Viên 2450 2026-03-30
Enterogolds
Bacillus claussii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
110000 Viên
合計
288750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893400175300 Viên 2625 2026-03-30
Enterogolds
Bacillus claussii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893400175300 Viên 2625 2026-03-30
Eperison 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
176000 Viên
合計
33088000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110216023 Viên 188 2026-03-30
Eperison 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110216023 Viên 188 2026-03-30
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01923
VN-20793-17 Ống 87150 2026-03-30
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
43575000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01923
300113029623 Ống 87150 2026-03-30
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
130 Ống
合計
7507500
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
省/施設
T79 · 79021
VN-23066-22 Ống 57750 2026-03-30
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
省/施設
T79 · 79053
VN-23066-22 Ống 57750 2026-03-30
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
含量/投与経路
2% x 5g · Dùng ngoài
数量
7000 Tuýp
合計
262500000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T01 · 01923
955100438625 Tuýp 37500 2026-03-30
Equoral 25mg
Ciclosporin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
189000000
グループ
N2
製造業者
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
省/施設
T01 · 01923
859114399723 Viên 9450 2026-03-30
Equoral 25mg
Ciclosporin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
189000000
グループ
N1
製造業者
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
省/施設
T01 · 01923
859114399723 Viên 9450 2026-03-30
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
160mg + 5mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
779856000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110284925 Viên 8862 2026-03-30
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
1154688000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T96
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-03-30
Ericox 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
71280000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-34630-20 Viên 810 2026-03-30
Ericox 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-34630-20 Viên 810 2026-03-30
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
62475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-24350-16 Viên 2499 2026-03-30
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
660000 Viên
合計
153120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110810424 Viên 232 2026-03-30
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110810424 Viên 232 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。