|
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc tân phụ 20, · Uống
- 数量
- 32000 Viên
- 合計
- 100800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
TCT-00157-23 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc tân phụ 20,
Uống
|
Viên |
32000
|
3150
|
100800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
- 含量/投与経路
- 25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg;75mg; 37,5mg; 20mg. · Uống
- 数量
- 25000 Viên
- 合計
- 78750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00157-23 |
25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg;75mg; 37,5mg; 20mg.
Uống
|
Viên |
25000
|
3150
|
78750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-30 |
|
DƯỠNG CỐT KHẢI HÀ KĐ
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- 3,75g; 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g. · Uống
- 数量
- 1600 Lọ
- 合計
- 67680000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
TCT-00325-25 |
3,75g; 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g.
Uống
|
Lọ |
1600
|
42300
|
67680000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
- 数量
- 32000 Viên
- 合計
- 70400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
TCT-00231-24 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g)
Uống
|
Viên |
32000
|
2200
|
70400000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 53600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1340
|
53600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- 含量/投与経路
- Hoài sơn 183mg, Cao khô liên tâm 8mg, Cao khô liên nhục 35mg, Cao khô Bá tử nhân 10mg, Cao khô toan táo nhân 10mg, Cao khô hỗn hợp DTAT (tương ứng Lá dâu 91,25mg+Lá vông 91,25mg +Long nhãn 91,25mg) 80 · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 13050000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-22740-15 |
Hoài sơn 183mg, Cao khô liên tâm 8mg, Cao khô liên nhục 35mg, Cao khô Bá tử nhân 10mg, Cao khô toan táo nhân 10mg, Cao khô hỗn hợp DTAT (tương ứng Lá dâu 91,25mg+Lá vông 91,25mg +Long nhãn 91,25mg) 80
Uống
|
Viên |
45000
|
290
|
13050000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 140000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-35156-21 |
650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2800
|
140000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg · Uống
- 数量
- 32000 Viên
- 合計
- 89600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-35156-21 |
650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg
Uống
|
Viên |
32000
|
2800
|
89600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- Bình vôi 1200mg; Lá sen 650mg; Lá Vông 500mg; Lạc tiên 650mg; Tâm sen 150mg · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 50400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-35156-21 |
Bình vôi 1200mg; Lá sen 650mg; Lá Vông 500mg; Lạc tiên 650mg; Tâm sen 150mg
Uống
|
Viên |
18000
|
2800
|
50400000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-30 |
|
Dưỡng Âm Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 3g; 2,25g; 2,25g; 1,86g; 1,86g; 2,25g; 1,5g · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 46500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-27574-17 |
3g; 2,25g; 2,25g; 1,86g; 1,86g; 2,25g; 1,5g
Uống
|
Gói |
15000
|
3100
|
46500000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Dầu dân tộc
Dầu gió các loại
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 1,5ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,22g; Tinh dầu quế 2,5mg; Tinh dầu Đinh hương 10mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 4200 Chai
- 合計
- 37485000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-24236-16 |
Mỗi chai 1,5ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,22g; Tinh dầu quế 2,5mg; Tinh dầu Đinh hương 10mg.
Dùng ngoài
|
Chai |
4200
|
8925
|
37485000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- 含量/投与経路
- Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m · Dùng ngoài
- 数量
- 2400 Chai
- 合計
- 63504000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893100706624 |
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m
Dùng ngoài
|
Chai |
2400
|
26460
|
63504000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- 含量/投与経路
- Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu Quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m · Dùng ngoài
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 79380000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
893100706624 |
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu Quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m
Dùng ngoài
|
Chai |
3000
|
26460
|
79380000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-30 |
|
Ebarsun
Ivermectin
- 含量/投与経路
- 6mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 12500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110251800 |
6mg
Uống
|
Viên |
1000
|
12500
|
12500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Ebastin DWP 5mg
Ebastin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 66000 Viên
- 合計
- 62370000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110130323 |
5mg
Uống
|
Viên |
66000
|
945
|
62370000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Ebastin DWP 5mg
Ebastin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110130323 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Đặt hậu môn
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 14520000
- グループ
- N1
- 製造業者
- UPSA SAS (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
6000
|
2420
|
14520000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 300mg · Đặt hậu môn
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 16986000
- グループ
- N1
- 製造業者
- UPSA SAS (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
300100011424 |
300mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
6000
|
2831
|
16986000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 300mg · Đặt hậu môn
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- UPSA SAS (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
300100011424 |
300mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
2831
|
0
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Đặt hậu môn
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- UPSA SAS (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
2420
|
0
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 18984000
- グループ
- N1
- 製造業者
- UPSA SAS (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
300100011324 |
500mg
Uống
|
Viên |
8000
|
2373
|
18984000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 1000 Gói
- 合計
- 1938000
- グループ
- N1
- 製造業者
- UPSA SAS (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
VN-19070-15 |
80mg
Uống
|
Gói |
1000
|
1938
|
1938000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Egilok
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 690000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VN-18891-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2300
|
690000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Egilok
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
VN-18891-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
2300
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Eliquis
Apixaban
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 1207500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T96
|
539110436323 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
24150
|
1207500000
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 42600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VN-19239-15 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
14200
|
42600000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
VN-19239-15 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
14200
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Elthon 50mg
Itoprid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 64000 Viên
- 合計
- 306944000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
- 省/施設
- T96
|
VN-18978-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
64000
|
4796
|
306944000
|
N1 |
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant.
Nhật
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Entacron 50
Spironolacton
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 24000 Viên
- 合計
- 55152000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110541924 |
50mg
Uống
|
Viên |
24000
|
2298
|
55152000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Entacron 50
Spironolacton
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110541924 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
2298
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Enterobella
Bacillus clausii
- 含量/投与経路
- Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1.109 - 2.109 CFU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
QLSP-0794-14 |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1.109 - 2.109 CFU
Uống
|
Viên |
0
|
2450
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Enterobella
Bacillus clausii
- 含量/投与経路
- Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1.109 - 2.109 CFU · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 4900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
893400038623 |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1.109 - 2.109 CFU
Uống
|
Viên |
2000
|
2450
|
4900000
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Enterogolds
Bacillus claussii
- 含量/投与経路
- 2 tỷ bào tử · Uống
- 数量
- 110000 Viên
- 合計
- 288750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893400175300 |
2 tỷ bào tử
Uống
|
Viên |
110000
|
2625
|
288750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Enterogolds
Bacillus claussii
- 含量/投与経路
- 2 tỷ bào tử · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893400175300 |
2 tỷ bào tử
Uống
|
Viên |
0
|
2625
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Eperison 50
Eperison
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 176000 Viên
- 合計
- 33088000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110216023 |
50mg
Uống
|
Viên |
176000
|
188
|
33088000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Eperison 50
Eperison
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110216023 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
188
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
- 含量/投与経路
- 30mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
VN-20793-17 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
87150
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 30mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 43575000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
300113029623 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
87150
|
43575000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 30mg/1ml; 1ml · Tiêm
- 数量
- 130 Ống
- 合計
- 7507500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VN-23066-22 |
30mg/1ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
130
|
57750
|
7507500
|
N1 |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 30mg/1ml; 1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
VN-23066-22 |
30mg/1ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
57750
|
0
|
N1 |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
- 含量/投与経路
- 2% x 5g · Dùng ngoài
- 数量
- 7000 Tuýp
- 合計
- 262500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
955100438625 |
2% x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
7000
|
37500
|
262500000
|
N2 |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Equoral 25mg
Ciclosporin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 189000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
859114399723 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9450
|
189000000
|
N2 |
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Equoral 25mg
Ciclosporin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 189000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
859114399723 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9450
|
189000000
|
N1 |
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
- 含量/投与経路
- 160mg + 5mg · Uống
- 数量
- 88000 Viên
- 合計
- 779856000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110284925 |
160mg + 5mg
Uống
|
Viên |
88000
|
8862
|
779856000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Erbitux
Cetuximab
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 1154688000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 省/施設
- T96
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
5773440
|
1154688000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Ericox 60
Etoricoxib
- 含量/投与経路
- 60 mg · Uống
- 数量
- 88000 Viên
- 合計
- 71280000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VD-34630-20 |
60 mg
Uống
|
Viên |
88000
|
810
|
71280000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Ericox 60
Etoricoxib
- 含量/投与経路
- 60 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
VD-34630-20 |
60 mg
Uống
|
Viên |
0
|
810
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg · Uống
- 数量
- 25000 Viên
- 合計
- 62475000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-24350-16 |
Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2499
|
62475000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 660000 Viên
- 合計
- 153120000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
660000
|
232
|
153120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
232
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |