Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。83751〜83800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diaprid 4
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110178324 Viên 915 2026-03-30
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
1100 Ống
合計
8800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893112683724 Ống 8000 2026-03-30
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893112683724 Ống 8000 2026-03-30
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-25308-16 Ống 8000 2026-03-30
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893112683724 Ống 8000 2026-03-30
Diazepam 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8800 Viên
合計
4840000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893112683824 Viên 550 2026-03-30
Didala
Cao khô lá dâu tằm
含量/投与経路
570mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
59976000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T96
893200320525 Viên 2499 2026-03-30
Difen Plaster
Diclofenac
含量/投与経路
15mg · Dùng ngoài
数量
22000 Miếng
合計
206800000
グループ
N5
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
省/施設
T79 · 79021
VN-22546-20 Miếng 9400 2026-03-30
Difen Plaster
Diclofenac
含量/投与経路
15mg · Dùng ngoài
数量
0 Miếng
合計
0
グループ
N5
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
省/施設
T79 · 79053
VN-22546-20 Miếng 9400 2026-03-30
Differin Cream 0.1%
Adapalen
含量/投与経路
0,1% · Dùng ngoài
数量
220 Tuýp
合計
33660440
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galderma (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-03-30
Differin Cream 0.1%
Adapalen
含量/投与経路
0,1% · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
30600400
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galderma (Pháp)
省/施設
T01 · 01923
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-03-30
Diffeton
Adapalen
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
440 Tuýp
合計
28529600
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110198623 Tuýp 64840 2026-03-30
Digesleen
Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục
含量/投与経路
800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg · Uống
数量
16000 Gói
合計
80000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-31246-18 Gói 5000 2026-03-30
Digorich
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-22981-15 Viên 628 2026-03-30
Digorich
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-22981-15 Viên 628 2026-03-30
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110288900 Lọ 16000 2026-03-30
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110058423 Viên 483 2026-03-30
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110058423 Viên 483 2026-03-30
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 viên
合計
26000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110337323 viên 1300 2026-03-30
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110337323 viên 1300 2026-03-30
Diovan 160
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
148680000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
VN-18398-14 Viên 14868 2026-03-30
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
187320000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
VN-18399-14 Viên 9366 2026-03-30
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
22000 Viên
合計
6468000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-21846-14 Viên 294 2026-03-30
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-21846-14 Viên 294 2026-03-30
Dizzo AirX
Simethicon
含量/投与経路
40mg/0,6ml; 15ml · Uống
数量
2200 Chai
合計
42856000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-27681-17 Chai 19480 2026-03-30
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
124700000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-32101-19 Viên 2150 2026-03-30
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
31350000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32101-19 Viên 1650 2026-03-30
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32101-19 Viên 1650 2026-03-30
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-26125-17 Ống 55000 2026-03-30
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
2750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110845924 Ống 55000 2026-03-30
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
300/300/50mg · Uống
数量
273000 Viên
合計
882882000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40019
890110445523 Viên 3234 2026-03-30
Domreme
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
55200000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79021
529110073023 Viên 1380 2026-03-30
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
2205000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110327100 Ống 22050 2026-03-30
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
7mg + 150mg + 150mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
265408000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD3-172-22 Viên 3016 2026-03-30
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
7mg + 150mg + 150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD3-172-22 Viên 3016 2026-03-30
Doresyl 400mg
Celecoxib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110102423 Viên 1400 2026-03-30
Doresyl 400mg
Celecoxib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110102423 Viên 1400 2026-03-30
Dorzox 25
Acitretin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
5200000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01923
890110349924 Viên 26000 2026-03-30
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
45360000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110204725 Viên 567 2026-03-30
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110204725 Viên 567 2026-03-30
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110024600 Viên 1050 2026-03-30
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110024600 Viên 1050 2026-03-30
Duhemos 500
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
39984000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110398023 Viên 2499 2026-03-30
Duhemos 500
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110398023 Viên 2499 2026-03-30
Duobivent
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
738360000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110238523 Viên 6153 2026-03-30
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg; 75mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
4165600000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T96
300110793024 Viên 20828 2026-03-30
Duoplavin
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
含量/投与経路
100mg; 75mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
499872000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T96
300110793024 Viên 20828 2026-03-30
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
10000 Gói
合計
56000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T96
870100067323 Gói 5600 2026-03-30
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
24000 Gói
合計
134400000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T96
870100067323 Gói 5600 2026-03-30
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
146750000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T96
300110982124 Viên 5870 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。