305183 件のレコードが見つかりました。83701〜83750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cynara
Actisô
|
VD-23760-15 | Viên | 660 | 2026-03-30 |
|
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1600 | 2026-03-30 |
|
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1500 | 2026-03-30 |
|
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
V332-H12-13 | Gói 5ml | 3600 | 2026-03-30 |
|
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
V332-H12-13 | Chai 60ml | 28400 | 2026-03-30 |
|
Cảm cúm bảo phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
V332-H12-13 | Gói | 3600 | 2026-03-30 |
|
Cảm cúm bảo phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
V332-H12-13 | Gói 5ml | 3600 | 2026-03-30 |
|
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
|
TCT-00006-20 | Gói/Ống | 4450 | 2026-03-30 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
|
VD-31256-18 | Gói | 3200 | 2026-03-30 |
|
Cốt linh diệu
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
VD-31410-18 | Chai/Lọ | 33495 | 2026-03-30 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 23100 | 2026-03-30 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai xịt | 16905 | 2026-03-30 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Chai/Lọ | 18000 | 2026-03-30 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Chai | 18000 | 2026-03-30 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ ≥50ml | 33000 | 2026-03-30 |
|
Cửu tử bổ thận
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục.
|
VD-30940-18 | Viên | 6000 | 2026-03-30 |
|
DCL-Dapagliflozin 10mg
Dapagliflozin
|
893110328100 | Viên | 1288 | 2026-03-30 |
|
DECOLIC
Trimebutin maleat
|
893110199724 | Gói | 2100 | 2026-03-30 |
|
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
|
893110161300 | Viên | 630 | 2026-03-30 |
|
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
|
893110161300 | Viên | 630 | 2026-03-30 |
|
DH-Lungastic 20
Bambuterol
|
893110285525 | Viên | 3297 | 2026-03-30 |
|
DOBUCIN
Dobutamin
|
890110022824 | Ống | 31400 | 2026-03-30 |
|
DOMUVAR
Bacillus subtilis
|
893400090523 | Ống | 5500 | 2026-03-30 |
|
DOMUVAR
Bacillus subtilis
|
893400090523 | Ống | 5500 | 2026-03-30 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-03-30 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + Hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-03-30 |
|
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
VN-20354-17 | Tuýp | 288750 | 2026-03-30 |
|
Daivonex
Calcipotriol
|
VN-21355-18 | Tuýp | 300300 | 2026-03-30 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
|
893114094423 | Viên | 2500 | 2026-03-30 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
|
VD-24082-16 | Viên | 1890 | 2026-03-30 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
|
VD-24082-16 | Viên | 1890 | 2026-03-30 |
|
Dapagliflozin 10 mg Danapha
Dapagliflozin
|
893110728124 | Viên | 2430 | 2026-03-30 |
|
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
|
893115264223 | Viên | 1450 | 2026-03-30 |
|
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
|
893115264223 | Viên | 1450 | 2026-03-30 |
|
Derdiyok
Natri montelukast
|
893110481824 | Viên | 1490 | 2026-03-30 |
|
Derdiyok
Natri montelukast
|
893110481824 | Viên | 1490 | 2026-03-30 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
|
VD-35578-22 | Tuýp | 5350 | 2026-03-30 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
|
VD-35578-22 | Tuýp | 5350 | 2026-03-30 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
|
VD-35578-22 | Tuýp | 23100 | 2026-03-30 |
|
Desloratadine/Genepharm
Desloratadin
|
VN-22381-19 | Viên | 5100 | 2026-03-30 |
|
Desloratadine/Genepharm
Desloratadin
|
520100022925 | Viên | 5100 | 2026-03-30 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
|
893110172124 | Ống | 676 | 2026-03-30 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
|
893110172124 | Ống | 676 | 2026-03-30 |
|
Diamicron MR
Gliclazid
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-03-30 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-03-30 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
|
VN-20796-17 | Viên | 5126 | 2026-03-30 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
|
VN-20796-17 | Viên | 5126 | 2026-03-30 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
QLSP-1051-17 | Lọ | 54800 | 2026-03-30 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
896410048825 | Lọ | 54800 | 2026-03-30 |
|
Diaprid 4
Glimepirid
|
893110178324 | Viên | 915 | 2026-03-30 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。