Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。83701〜83750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cynara
Actisô
含量/投与経路
200mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
33000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23760-15 Viên 660 2026-03-30
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 105mg; 88mg; 35mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
140800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-32921-19 Viên 1600 2026-03-30
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 105mg; 88mg, 35mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32921-19 Viên 1500 2026-03-30
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g · Uống
数量
10000 Gói 5ml
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T12
V332-H12-13 Gói 5ml 3600 2026-03-30
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g · Uống
数量
8000 Chai 60ml
合計
227200000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T12
V332-H12-13 Chai 60ml 28400 2026-03-30
Cảm cúm bảo phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g · Uống
数量
32000 Gói
合計
115200000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T96
V332-H12-13 Gói 3600 2026-03-30
Cảm cúm bảo phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g · Uống
数量
34000 Gói 5ml
合計
122400000
グループ
N3
製造業者
CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T12
V332-H12-13 Gói 5ml 3600 2026-03-30
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
含量/投与経路
0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g · Uống
数量
30000 Gói/Ống
合計
133500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00006-20 Gói/Ống 4450 2026-03-30
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
96000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-31256-18 Gói 3200 2026-03-30
Cốt linh diệu
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
312.5mg, 312.5mg, 312.5mg, 312.5mg, 625mg, 625mg, 625mg. · Dùng ngoài
数量
1600 Chai/Lọ
合計
53592000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-31410-18 Chai/Lọ 33495 2026-03-30
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi chai 50ml chứa: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g; · Dùng ngoài
数量
2400 Chai
合計
55440000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
893110849624 Chai 23100 2026-03-30
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
数量
10000 Chai xịt
合計
169050000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T12
893110849624 Chai xịt 16905 2026-03-30
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
数量
2400 Chai/Lọ
合計
43200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110307200 Chai/Lọ 18000 2026-03-30
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg/50ml · Dùng ngoài
数量
7000 Chai
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
893110307200 Chai 18000 2026-03-30
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
1000mg; 600mg; 600mg; 600mg; 1000mg; 2000mg; 750mg /50ml · Dùng ngoài
数量
14000 Lọ ≥50ml
合計
462000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00232-24 Lọ ≥50ml 33000 2026-03-30
Cửu tử bổ thận
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục.
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
216000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-30940-18 Viên 6000 2026-03-30
DCL-Dapagliflozin 10mg
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
206080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110328100 Viên 1288 2026-03-30
DECOLIC
Trimebutin maleat
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110199724 Gói 2100 2026-03-30
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
207900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110161300 Viên 630 2026-03-30
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110161300 Viên 630 2026-03-30
DH-Lungastic 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
72534000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110285525 Viên 3297 2026-03-30
DOBUCIN
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
3140000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01923
890110022824 Ống 31400 2026-03-30
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9 CFU; 5ml · Uống
数量
40000 Ống
合計
220000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893400090523 Ống 5500 2026-03-30
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9 CFU; 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893400090523 Ống 5500 2026-03-30
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
388600000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
300100032125 Viên 3886 2026-03-30
Daflon 500mg
Diosmin + Hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
310880000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
300100032125 Viên 3886 2026-03-30
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
23000 Tuýp
合計
6641250000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01923
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-03-30
Daivonex
Calcipotriol
含量/投与経路
50mcg/g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
60060000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T96
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-03-30
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
45000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
893114094423 Viên 2500 2026-03-30
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
151200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-24082-16 Viên 1890 2026-03-30
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-24082-16 Viên 1890 2026-03-30
Dapagliflozin 10 mg Danapha
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
729000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110728124 Viên 2430 2026-03-30
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
58000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893115264223 Viên 1450 2026-03-30
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893115264223 Viên 1450 2026-03-30
Derdiyok
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
119200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110481824 Viên 1490 2026-03-30
Derdiyok
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110481824 Viên 1490 2026-03-30
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%; 10g · Dùng ngoài
数量
4400 Tuýp
合計
23540000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-03-30
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%; 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-03-30
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%; 30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
115500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-35578-22 Tuýp 23100 2026-03-30
Desloratadine/Genepharm
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01923
VN-22381-19 Viên 5100 2026-03-30
Desloratadine/Genepharm
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
714000000
グループ
N1
製造業者
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01923
520100022925 Viên 5100 2026-03-30
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
16000 Ống
合計
10816000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110172124 Ống 676 2026-03-30
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110172124 Ống 676 2026-03-30
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
214560000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-20549-17 Viên 2682 2026-03-30
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
321840000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T36 · 36047
VN-20549-17 Viên 2682 2026-03-30
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
410080000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-30
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
738144000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-30
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01827
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-03-30
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
131520000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01827
896410048825 Lọ 54800 2026-03-30
Diaprid 4
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
54900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110178324 Viên 915 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。