Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。84201〜84250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
MEBUFEN 500
Nabumeton
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
124000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110672724 Viên 3100 2026-03-30
MEBUFEN 500
Nabumeton
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110672724 Viên 3100 2026-03-30
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-34036-20 Viên 1050 2026-03-30
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-34036-20 Viên 1050 2026-03-30
MIRENZINE 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
44000 Viên
合計
55000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110484324 Viên 1250 2026-03-30
MIRENZINE 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110484324 Viên 1250 2026-03-30
MOXIEYE
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 2ml · Nhỏ mắt
数量
2200 Lọ
合計
50600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893115304900 Lọ 23000 2026-03-30
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
116000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110307724 Viên 580 2026-03-30
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110307724 Viên 580 2026-03-30
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
2900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-19567-13 Ống 2900 2026-03-30
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
290000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-19567-13 Ống 2900 2026-03-30
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-26824-17 Gói 1995 2026-03-30
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
3000 Gói
合計
5985000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893100023000 Gói 1995 2026-03-30
Manduka
Flavoxat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
100000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110282823 Viên 5000 2026-03-30
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
400 Chai
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-23168-15 Chai 20000 2026-03-30
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
4160000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T01 · 01923
300114001824 Ống 41600 2026-03-30
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 60mg); 10ml · Uống
数量
120000 Gói
合計
478800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100568524 Gói 3990 2026-03-30
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 60mg); 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100568524 Gói 3990 2026-03-30
Maxxcardio LA 2
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
44000 Viên
合計
145200000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-26097-17 Viên 3300 2026-03-30
Maxxhepa Urso 200
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
296000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110702424 Viên 1850 2026-03-30
Maxxhepa Urso 200
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110702424 Viên 1850 2026-03-30
Maxxviton 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
307000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-22806-15 Viên 614 2026-03-30
Maxxviton 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-22806-15 Viên 614 2026-03-30
Mebeverin Cap DWP 100mg
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
79800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100236223 Viên 1995 2026-03-30
Mebeverin Cap DWP 100mg
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100236223 Viên 1995 2026-03-30
Mebi - NBD
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Mỗi 120ml chứa 48g · Uống
数量
2000 Lọ 120ml
合計
67000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-30828-18 Lọ 120ml 33500 2026-03-30
Mebi-NBD
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
48 g/120ml · Uống
数量
2000 Chai/lọ
合計
67000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
893200127900 Chai/lọ 33500 2026-03-30
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
60800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T96
893200128200 Viên 1900 2026-03-30
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
498750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T12
893200128200 Viên 1995 2026-03-30
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
157500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T79 · 79021
VN-17515-13 Viên 1750 2026-03-30
Medrol
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
235800000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01923
VN-22447-19 Viên 3930 2026-03-30
Meloxicam Cap DWP 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110031024 Viên 630 2026-03-30
Meloxicam Cap DWP 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110031024 Viên 630 2026-03-30
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg + 35mg + 100.000IU); 10ml · Nhỏ mắt
数量
4400 Lọ
合計
175120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110420024 Lọ 39800 2026-03-30
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg + 35mg + 100.000IU); 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110420024 Lọ 39800 2026-03-30
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
数量
1800 Lọ
合計
172800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110551724 Lọ 96000 2026-03-30
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110551724 Lọ 96000 2026-03-30
Meteospasmyl
Alverin (citrat) + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
77616000
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
省/施設
T79 · 79021
VN-22269-19 Viên 3528 2026-03-30
Meteospasmyl
Alverin (citrat) + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
省/施設
T79 · 79053
VN-22269-19 Viên 3528 2026-03-30
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27072
893110230800 Viên 152 2026-03-30
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
4560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27077
VD-33619-19 Viên 152 2026-03-30
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27077
893110230800 Viên 152 2026-03-30
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
2432000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27087
893110230800 Viên 152 2026-03-30
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
2280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27084
893110230800 Viên 152 2026-03-30
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27070
VD-33619-19 Viên 152 2026-03-30
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
4560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27070
893110230800 Viên 152 2026-03-30
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27057
893110230800 Viên 152 2026-03-30
Methocarbamol
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
49600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110288023 Viên 310 2026-03-30
Methocarbamol
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110288023 Viên 310 2026-03-30
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
299880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110949724 Viên 2499 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。