Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。83351〜83400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Alkidazol
Cefpodoxim
含量/投与経路
40mg/5ml; 60ml · Uống
数量
3000 Lọ
合計
201000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-31221-18 Lọ 67000 2026-03-30
Allerivat
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
250mg + 120mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
127680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100086225 Viên 1596 2026-03-30
Allerivat
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
250mg + 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100086225 Viên 1596 2026-03-30
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
20000 Viên
合計
2020000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110074200 Viên 101 2026-03-30
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110074200 Viên 101 2026-03-30
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 400mg + 80mg); 15g · Uống
数量
160000 Gói
合計
551040000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100066100 Gói 3444 2026-03-30
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 400mg + 80mg); 15g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100066100 Gói 3444 2026-03-30
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
500mg + 250mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
192000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100856024 Viên 1600 2026-03-30
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
500mg + 250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100856024 Viên 1600 2026-03-30
Am-Isartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
95000 Viên
合計
332500000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110276300 Viên 3500 2026-03-30
Am-Isartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110276300 Viên 3500 2026-03-30
Ambroxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
28380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110437824 Viên 86 2026-03-30
Ambroxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110437824 Viên 86 2026-03-30
Ambroxol 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100455423 Viên 1200 2026-03-30
Ambroxol 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100455423 Viên 1200 2026-03-30
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
150240000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100236625 Viên 939 2026-03-30
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100236625 Viên 939 2026-03-30
Amerisen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-34927-21 Viên 3150 2026-03-30
Amerisen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-34927-21 Viên 3150 2026-03-30
Amesartil 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
356400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-22966-15 Viên 2700 2026-03-30
Amesartil 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-22966-15 Viên 2700 2026-03-30
Amikan
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01923
VN-17299-13 Lọ 28900 2026-03-30
Amikan
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
5780000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01923
520110337025 Lọ 28900 2026-03-30
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
18800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110156324 Viên 235 2026-03-30
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110156324 Viên 235 2026-03-30
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110307424 Viên 930 2026-03-30
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
340800000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79021
383110520324 Viên 5680 2026-03-30
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79053
383110520324 Viên 5680 2026-03-30
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27072
893110321224 Viên 132 2026-03-30
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
4630500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27077
893110321224 Viên 132 2026-03-30
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
4777500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27087
893110321224 Viên 137 2026-03-30
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
3822000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27084
893110321224 Viên 137 2026-03-30
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
5292000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27070
893110321224 Viên 132 2026-03-30
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
5953500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27057
893110321224 Viên 132 2026-03-30
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
220000 viên
合計
143000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110389923 viên 650 2026-03-30
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
480 Gói
合計
512160
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27087
VD-22488-15 Gói 1067 2026-03-30
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
480 Gói
合計
512160
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27084
VD-22488-15 Gói 1067 2026-03-30
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
51120000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-30
Ampholip
Amphotericin B*
含量/投与経路
5 mg/ml · Tiêm
数量
270 Lọ
合計
486000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
省/施設
T48 · 48124
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-03-30
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
6600 Lọ
合計
376200000
グループ
N1
製造業者
Mitim S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79021
800110422525 Lọ 57000 2026-03-30
An thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
(1,05g; 0,42g;0,21g;0,42g;0,42g)/5ml · Uống
数量
15000 Gói/Túi
合計
86700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00129-23 Gói/Túi 5780 2026-03-30
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8330000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00089-22 Viên 833 2026-03-30
An vị Vinaplant
Xuyên bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo
含量/投与経路
0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g · Uống
数量
16000 Gói
合計
94080000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00013-20 Gói 5880 2026-03-30
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1600 Ống
合計
112000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110148224 Ống 70000 2026-03-30
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
34800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
VD-36204-22 Ống 29000 2026-03-30
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
390500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110051025 Viên 3550 2026-03-30
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110051025 Viên 3550 2026-03-30
Apitifen
Ketotifen
含量/投与経路
1mg/5ml; 5ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
79800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110135100 Gói 3990 2026-03-30
Apixodin DT 120
Fexofenadin
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100361825 Viên 5000 2026-03-30
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
191220000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-16719-13 Viên 9561 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。