Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。83401〜83450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
284440000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T96
840110413123 Viên 14222 2026-03-30
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
46935000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T96
840110413223 Viên 15645 2026-03-30
Aricamun
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3300 Viên
合計
19800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110018500 Viên 6000 2026-03-30
Asbesone
Betamethason(dipropionat, valerat)
含量/投与経路
0,5mg/1mg; 30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
61500000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T79 · 79021
531110007624 Tuýp 61500 2026-03-30
Asbesone
Betamethason
含量/投与経路
0,5 mg/g; 30g · Dùng ngoài
数量
13000 Tuýp
合計
799500000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T01 · 01923
531110007624 Tuýp 61500 2026-03-30
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg/g + 0,5mg/g); 30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
95000000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T79 · 79021
531110404223 Tuýp 95000 2026-03-30
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(0,05% + 3%); 30g · Dùng ngoài
数量
15000 Tuýp
合計
1425000000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T01 · 01923
531110404223 Tuýp 95000 2026-03-30
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
51000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110233323 Viên 85 2026-03-30
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110233323 Viên 85 2026-03-30
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
132500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35353-21 Viên 265 2026-03-30
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35353-21 Viên 265 2026-03-30
Atizal
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
5000 Gói
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893100535924 Gói 5880 2026-03-30
Atocib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
88000 viên
合計
277200000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110268223 viên 3150 2026-03-30
Atocib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110268223 viên 3150 2026-03-30
Atorvastatin DWP 30 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
546000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110284024 Viên 546 2026-03-30
Atorvastatin DWP 30 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110284024 Viên 546 2026-03-30
Atropin Sulphat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893114045723 Ống 780 2026-03-30
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
4680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893114603624 Ống 780 2026-03-30
Atsirox
Ciclopiroxolamin
含量/投与経路
200mg/20g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893100209700 Tuýp 52500 2026-03-30
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
83400000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T96
VN-20517-17 Viên 16680 2026-03-30
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
333600000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T96
VN-20517-17 Viên 16680 2026-03-30
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
238720000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T96
VN-20169-16 Viên 11936 2026-03-30
Auroliza 30
Lisinopril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
375606000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T79 · 79021
VN-22716-21 Viên 5691 2026-03-30
Auroliza 30
Lisinopril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T79 · 79053
VN-22716-21 Viên 5691 2026-03-30
Auroliza-H 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
176000 Viên
合計
255024000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T79 · 79021
890110984424 Viên 1449 2026-03-30
Auroliza-H 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T79 · 79053
890110984424 Viên 1449 2026-03-30
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
110 Lọ
合計
34188000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79021
540110079123 Lọ 310800 2026-03-30
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
58350000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T96
001110009924 Lọ 116700 2026-03-30
Azoran 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01923
890115349724 Viên 7000 2026-03-30
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-03-30
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110538224 Lọ 24000 2026-03-30
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
840mg/10 ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
7896000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-03-30
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
含量/投与経路
840mg/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
1974000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-03-30
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110017800 Ống 29400 2026-03-30
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110017800 Ống 29400 2026-03-30
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-23379-15 Ống 29400 2026-03-30
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110017800 Ống 29400 2026-03-30
BFS-Nicardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
110 Lọ
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110151024 Lọ 84000 2026-03-30
BFS-Pentoxifyllin
Pentoxifyllin
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-34664-20 Lọ 31500 2026-03-30
BFS-Pentoxifyllin
Pentoxifyllin
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110202525 Lọ 31500 2026-03-30
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110414824 Ống 14000 2026-03-30
BUPITROY HEAVY
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1690000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01923
890114083223 Ống 16900 2026-03-30
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
42350000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110380824 Viên 385 2026-03-30
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110380824 Viên 385 2026-03-30
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1554000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110386824 Lọ 77700 2026-03-30
Bacterocin Oint.
Mupirocin
含量/投与経路
20mg · Dùng ngoài
数量
440 Tuýp
合計
18480000
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79021
880100989824 Tuýp 42000 2026-03-30
Bacterocin Oint.
Mupirocin
含量/投与経路
20mg · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79053
880100989824 Tuýp 42000 2026-03-30
Bamifen
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
182000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79021
529110784424 Viên 2600 2026-03-30
Bamifen
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
93000 Viên
合計
241800000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79431
529110784424 Viên 2600 2026-03-30
Bamifen
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79053
529110784424 Viên 2600 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。