Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。83301〜83350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
ACC 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lindopharm GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79053
VN-19978-16 Gói 1590 2026-03-30
ACRITEL-10
Levocetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
358800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100415024 Viên 2990 2026-03-30
ACRITEL-10
Levocetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100415024 Viên 2990 2026-03-30
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
35250000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T01 · 01923
VN-18589-15 Ống 23500 2026-03-30
AD Tamy
Vitamin A + D
含量/投与経路
2.000UI + 250UI · Uống
数量
80000 Viên
合計
44800000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100260400 Viên 560 2026-03-30
AD Tamy
Vitamin A + D
含量/投与経路
2.000UI + 250UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100260400 Viên 560 2026-03-30
AGIMOTI
Domperidon
含量/投与経路
5mg/5ml; 10ml · Uống
数量
6600 Gói
合計
28413000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110256423 Gói 4305 2026-03-30
AIR-X 120
Simethicon
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
163800000
グループ
N5
製造業者
R.X. Manufacturing Co.,Ltd (Thái Lan)
省/施設
T79 · 79021
885100025123 Viên 1365 2026-03-30
AIR-X 120
Simethicon
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
R.X. Manufacturing Co.,Ltd (Thái Lan)
省/施設
T79 · 79053
885100025123 Viên 1365 2026-03-30
AIR-X SF
Simethicon
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
85470000
グループ
N5
製造業者
R.X. Manufacturing Co.,Ltd (Thái Lan)
省/施設
T79 · 79021
VN-22632-20 Viên 777 2026-03-30
AIR-X SF
Simethicon
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
R.X. Manufacturing Co.,Ltd (Thái Lan)
省/施設
T79 · 79053
VN-22632-20 Viên 777 2026-03-30
AMLODAC 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1100000 Viên
合計
256300000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79021
VN-22060-19 Viên 233 2026-03-30
AMLODAC 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79053
VN-22060-19 Viên 233 2026-03-30
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
7392000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110214800 Viên 1120 2026-03-30
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
24640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100810024 Viên 154 2026-03-30
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100810024 Viên 154 2026-03-30
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
480 Gói
合計
211680
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27087
893100721724 Gói 441 2026-03-30
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
600 Gói
合計
264600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27084
893100721724 Gói 441 2026-03-30
Acnemine
Adapalen
含量/投与経路
0,1%; 15g · Dùng ngoài
数量
880 Tuýp
合計
32384000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110139025 Tuýp 36800 2026-03-30
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
含量/投与経路
8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg · Dùng ngoài
数量
2400 Lọ
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35952-22 Lọ 28000 2026-03-30
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
0,25g; 5g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100489724 Tuýp 3150 2026-03-30
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
0,25g; 5g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100489724 Tuýp 3150 2026-03-30
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110059500 Viên 4000 2026-03-30
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-23346-15 Viên 4000 2026-03-30
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
283620000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T96
400110400623 Viên 9454 2026-03-30
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
226896000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T96
400110400623 Viên 9454 2026-03-30
Adrelido
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
0,001% (w/v) + 2 % (w/v) · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110091425 Ống 4800 2026-03-30
Agbosen 62,5
Bosentan
含量/投与経路
62,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
620000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-34644-20 Viên 15500 2026-03-30
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110200724 Viên 630 2026-03-30
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110200724 Viên 630 2026-03-30
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
630000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27087
893110200724 Viên 630 2026-03-30
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27084
893110200724 Viên 630 2026-03-30
Agibeza 200
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
145200000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110876724 Viên 660 2026-03-30
Agibeza 200
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110876724 Viên 660 2026-03-30
Agidopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27087
893110876924 Viên 840 2026-03-30
Agidopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3360000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27084
893110876924 Viên 840 2026-03-30
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
79800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110265024 Viên 1995 2026-03-30
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110265024 Viên 1995 2026-03-30
Agimstan-H 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 25mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
95700000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110256623 Viên 1450 2026-03-30
Agimstan-H 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110256623 Viên 1450 2026-03-30
Agirisdon 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
13230000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
893110205300 Viên 368 2026-03-30
Agirisdon 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
VD-33373-19 Viên 368 2026-03-30
Aipenxin Ointment
Mupirocin
含量/投与経路
20mg/1g; 10g · Dùng ngoài
数量
440 Tuýp
合計
30787680
グループ
N2
製造業者
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79021
880100989524 Tuýp 69972 2026-03-30
Ajishi
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
数量
45000 Gói
合計
75600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-32635-19 Gói 1680 2026-03-30
Akoxdo Plus
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
1,5g; 1,25g; 0,875g; 0,75g; 0,687g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,563g; 0,5g; 0,375g; 0,387g; 0,25g; 0,213g; 0,15g · Uống
数量
24000 Viên
合計
143640000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-32389-19 Viên 5985 2026-03-30
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
222600000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01923
400410646324 Lọ 742000 2026-03-30
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01923
QLSP-1129-18 Lọ 742000 2026-03-30
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
369600000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79021
400110416923 Viên 16800 2026-03-30
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1200000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79021
890110437723 Viên 6000 2026-03-30
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79053
890110437723 Viên 6000 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。