Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。83251〜83300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
3500 Lọ
合計
405958000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79075
VN-21930-19 Lọ 115988 2026-03-31
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
95970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-36187-22 Viên 3199 2026-03-31
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
95970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-36187-22 Viên 3199 2026-03-31
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
95970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-36187-22 Viên 3199 2026-03-31
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
95970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-36187-22 Viên 3199 2026-03-31
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-36187-22 Viên 3250 2026-03-31
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10615
VD-36187-22 Viên 3250 2026-03-31
Zocger
Capsaicin
含量/投与経路
0,075%; 45g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
178668000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110205325 Tuýp 178668 2026-03-31
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893112265523 Ống 15750 2026-03-31
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
2475000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893112265523 Ống 16500 2026-03-31
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
20 Bơm tiêm
合計
51365940
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79075
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-03-31
Zolodal Tab 100
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1300 Viên
合計
764400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893114046724 Viên 588000 2026-03-31
Zoloft
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
422610000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400110010824 Viên 14087 2026-03-31
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110069100 Viên 525 2026-03-31
Zopic-5A 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-36100-22 Viên 1100 2026-03-31
Zyvox
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
数量
400 Túi
合計
380800000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
省/施設
T79 · 79428
VN-19301-15 Túi 952000 2026-03-31
Zyvox
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
数量
600 Túi
合計
574201200
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
省/施設
T79 · 79075
VN-19301-15 Túi 957002 2026-03-31
Đại tràng hoàn P/H
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bột Bạch truật 0,65g; Bột Hoàng liên 0,54g; Bột Hoài sơn 0,42g; Bột Hoàng đằng 0,4g; Bột Mộc hương 0,35g; Bột Bạch linh 0,35g; Bột Sa nhân 0,35g; Bột Bạch thược 0,35g; Bột T · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-25946-16 Gói 4000 2026-03-31
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
10,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
9690000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01923
VN-18586-15 Chai 96900 2026-03-30
A-Cnotren
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
25200000
グループ
N1
製造業者
G.A Pharmaceuticals S.A. (GAP S.A.) (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01923
VN-19820-16 Viên 12600 2026-03-30
A.T Antihepatic
Actisô
含量/投与経路
60g/120ml · Uống
数量
40000 Gói
合計
142000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893200723924 Gói 3550 2026-03-30
A.T Antihepatic
Actisô
含量/投与経路
60g/120ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893200723924 Chai 35000 2026-03-30
A.T Antihepatic
Actisô
含量/投与経路
60g/120ml · Uống
数量
1000 Chai ≥100ml
合計
38000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T12
893200723924 Chai ≥100ml 38000 2026-03-30
A.T Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
(132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg)/8ml · Uống
数量
30000 Ống≥8ml
合計
134820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32791-19 Ống≥8ml 4494 2026-03-30
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml; 60ml · Uống
数量
270 Chai
合計
3591000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T75
893100208200 Chai 13300 2026-03-30
A.T MOMETASONE FUROATE 0,1%
Mometason furoat
含量/投与経路
1 mg/g -15g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
68174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-35422-21 Tuýp 34087 2026-03-30
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
含量/投与経路
0,1%; 15g · Dùng ngoài
数量
440 Tuýp
合計
16060000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35422-21 Tuýp 36500 2026-03-30
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
357840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110149723 Viên 2982 2026-03-30
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110149723 Viên 2982 2026-03-30
A.T Olanzapine ODT 5 mg
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
12200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110275923 Viên 305 2026-03-30
A.T Urea 20%
Urea
含量/投与経路
20%; 20g · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
32394600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100208700 Tuýp 53991 2026-03-30
A.T Urea 20%
Urea
含量/投与経路
20%, 20g · Dùng ngoài
数量
1100 Tuýp
合計
59390100
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893100208700 Tuýp 53991 2026-03-30
A.T Warfarin 1mg
Warfarin (muối natri)
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
2430000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110232123 Viên 1350 2026-03-30
A.T Zinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
14640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110702824 Viên 122 2026-03-30
A.T Zinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110702824 Viên 122 2026-03-30
ACC 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
190800000
グループ
N1
製造業者
Lindopharm GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79021
VN-19978-16 Gói 1590 2026-03-30
ACC 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lindopharm GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79053
VN-19978-16 Gói 1590 2026-03-30
ACRITEL-10
Levocetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
358800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100415024 Viên 2990 2026-03-30
ACRITEL-10
Levocetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100415024 Viên 2990 2026-03-30
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
35250000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T01 · 01923
VN-18589-15 Ống 23500 2026-03-30
AD Tamy
Vitamin A + D
含量/投与経路
2.000UI + 250UI · Uống
数量
80000 Viên
合計
44800000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100260400 Viên 560 2026-03-30
AD Tamy
Vitamin A + D
含量/投与経路
2.000UI + 250UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100260400 Viên 560 2026-03-30
AGIMOTI
Domperidon
含量/投与経路
5mg/5ml; 10ml · Uống
数量
6600 Gói
合計
28413000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110256423 Gói 4305 2026-03-30
AIR-X 120
Simethicon
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
163800000
グループ
N5
製造業者
R.X. Manufacturing Co.,Ltd (Thái Lan)
省/施設
T79 · 79021
885100025123 Viên 1365 2026-03-30
AIR-X 120
Simethicon
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
R.X. Manufacturing Co.,Ltd (Thái Lan)
省/施設
T79 · 79053
885100025123 Viên 1365 2026-03-30
AIR-X SF
Simethicon
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
85470000
グループ
N5
製造業者
R.X. Manufacturing Co.,Ltd (Thái Lan)
省/施設
T79 · 79021
VN-22632-20 Viên 777 2026-03-30
AIR-X SF
Simethicon
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
R.X. Manufacturing Co.,Ltd (Thái Lan)
省/施設
T79 · 79053
VN-22632-20 Viên 777 2026-03-30
AMLODAC 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1100000 Viên
合計
256300000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79021
VN-22060-19 Viên 233 2026-03-30
AMLODAC 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79053
VN-22060-19 Viên 233 2026-03-30
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
7392000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110214800 Viên 1120 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。