Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。83201〜83250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
6060 Ống
合計
146652000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110339924 Ống 24200 2026-03-31
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
6060 Ống
合計
146652000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-27160-17 Ống 24200 2026-03-31
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-20895-14 Ống 4800 2026-03-31
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm
数量
15300 Ống
合計
8812800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110305923 Ống 576 2026-03-31
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm
数量
15300 Ống
合計
8812800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-29913-18 Ống 576 2026-03-31
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
10368000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110305923 Ống 576 2026-03-31
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
3760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110306023 Viên 94 2026-03-31
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
93555000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110081525 Viên 6237 2026-03-31
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
数量
70 Chai
合計
72765000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79075
VN-18122-14 Chai 1039500 2026-03-31
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
2410 Lọ
合計
93990000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110454524 Lọ 39000 2026-03-31
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-28352-17 Lọ 39000 2026-03-31
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110454524 Lọ 39000 2026-03-31
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
234000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-28352-17 Lọ 39000 2026-03-31
Vixcar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
153600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110329724 Viên 960 2026-03-31
Vixcar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phẩn dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110329724 Viên 1030 2026-03-31
Vixcar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
154500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phẩn dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-28772-18 Viên 1030 2026-03-31
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg, 1000mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
87000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-21859-14 Viên 1450 2026-03-31
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
67200000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79075
VN-11972-11 Viên 6720 2026-03-31
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
2000 Viên
合計
31204000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300110023825 Viên 15602 2026-03-31
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g + Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
55000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400110402923 Túi 110000 2026-03-31
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-32594-19 Viên 1470 2026-03-31
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
117600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100421724 Viên 1470 2026-03-31
Votrient 200mg
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
700 Viên
合計
144666900
グループ
N1
製造業者
CSSX: Siegfried Barbera, S.L. Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC (CSSX: Tây Ban Nha Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T40 · 40149
840114307625 Viên 206667 2026-03-31
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
468000000
グループ
N4
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T79 · 79041
890410177200 Ống 78000 2026-03-31
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml; ( 30/70) · Tiêm
数量
270 Bút tiêm
合計
28350000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46091
VN-13913-11 Bút tiêm 105000 2026-03-31
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml; ( 30/70) · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46091
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-03-31
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300UI/3ml · Tiêm
数量
42000 Bút tiêm
合計
4284000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn độ)
省/施設
T27 · 27007
VN-13913-11 Bút tiêm 102000 2026-03-31
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300UI/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn độ)
省/施設
T27 · 27007
890410177200 Bút tiêm 102000 2026-03-31
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
10920 Viên
合計
633360000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN-19014-15 Viên 58000 2026-03-31
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
10920 Viên
合計
633360000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400110400923 Viên 58000 2026-03-31
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
688095000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300110002100 Viên 15291 2026-03-31
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
1600 Lọ
合計
947200000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79428
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-03-31
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
65,81g/100ml · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
1065600000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-03-31
Xoangspray
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-20945-14 Chai 40000 2026-03-31
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
893100040223 Lọ 13000 2026-03-31
ZOLOTRAZ
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
46930000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T40 · 40149
890114352225 Viên 2470 2026-03-31
ZOLOTRAZ
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
46930000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T40 · 40149
VN2-587-17 Viên 2470 2026-03-31
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Chai/Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110907424 Chai/Lọ 62999 2026-03-31
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
12000 Chai/Lọ
合計
755988000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-29359-18 Chai/Lọ 62999 2026-03-31
Zafular
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
450000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01821
VN-19248-15 Viên 4500 2026-03-31
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g + 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
720 Lọ
合計
1995840000
グループ
N1
製造業者
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
省/施設
T79 · 79075
800110440223 Lọ 2772000 2026-03-31
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
数量
7500 Lọ
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893115592124 Lọ 12600 2026-03-31
Zensonid 200 inhaler
Budesonid
含量/投与経路
200mcg/liều · Đường hô hấp
数量
500 Bình
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-35811-22 Bình 160000 2026-03-31
Zinacef
Cefuroxim
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
211050000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79075
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-03-31
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
200160000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T48 · 48124
VN-19963-16 Viên 12510 2026-03-31
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
885200000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79075
VN-20514-17 Viên 22130 2026-03-31
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
287690000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T48 · 48124
VN-20514-17 Viên 22130 2026-03-31
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
66390000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T48 · 48207
VN-20514-17 Viên 22130 2026-03-31
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
1800 Lọ
合計
208778400
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79028
VN-21930-19 Lọ 115988 2026-03-31
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5700 Viên
合計
511974000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79075
VN-20845-17 Viên 89820 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。