Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。83151〜83200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Velaxin
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79028
VN-21018-18 Viên 15000 2026-03-31
Velcade
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
1200 Lọ
合計
7344291600
グループ
N1
製造業者
CSSX & ĐGSC: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; CSĐG TC&XX: Janssen Pharmaceutica N.V (CSSX & ĐGSC: Ý; CSĐG TC&XX: Belgium)
省/施設
T79 · 79428
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-03-31
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
50 Bình xịt
合計
3818950
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79428
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-03-31
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
600 Bình xịt
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79075
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-03-31
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
89400000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T46 · 46091
VN3-46-18 Viên 5960 2026-03-31
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
948816000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79075
VN3-47-18 Viên 6589 2026-03-31
Vidamet Forte
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg +1000mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1915200000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T79 · 79028
890110305425 Viên 7980 2026-03-31
Vidamet Plus
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1905120000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T79 · 79028
890110305525 Viên 7938 2026-03-31
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250 mg + 31,25 mg · Uống
数量
105000 Gói
合計
332850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-18766-13 Gói 3170 2026-03-31
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250 mg + 31,25 mg · Uống
数量
105000 Gói
合計
332850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-18766-13 Gói 3170 2026-03-31
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250 mg + 31,25 mg · Uống
数量
105000 Gói
合計
332850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-18766-13 Gói 3170 2026-03-31
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250 mg + 31,25 mg · Uống
数量
105000 Gói
合計
332850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-18766-13 Gói 3170 2026-03-31
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250 mg + 31,25 mg · Uống
数量
105000 Gói
合計
332850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-18766-13 Gói 3170 2026-03-31
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250 mg + 31,25 mg · Uống
数量
105000 Gói
合計
332850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-18766-13 Gói 3170 2026-03-31
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250 mg + 31,25 mg · Uống
数量
105000 Gói
合計
332850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-18766-13 Gói 3170 2026-03-31
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250 mg + 31,25 mg · Uống
数量
105000 Gói
合計
332850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-18766-13 Gói 3170 2026-03-31
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250 mg + 31,25 mg · Uống
数量
105000 Gói
合計
332850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-18766-13 Gói 3170 2026-03-31
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250 mg + 31,25 mg · Uống
数量
105000 Gói
合計
332850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-18766-13 Gói 3170 2026-03-31
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250 mg + 31,25 mg · Uống
数量
105000 Gói
合計
332850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-18766-13 Gói 3170 2026-03-31
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27098
VD-21898-14 Viên 4750 2026-03-31
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat + Cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 125mg
含量/投与経路
Amoxicilin 875mg+Acid Clavulanic 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
VD-21898-14 Viên 4750 2026-03-31
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
85500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27096
VD-21898-14 Viên 4750 2026-03-31
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat + Cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 125mg
含量/投与経路
Amoxicilin 875mg+Acid Clavulanic 125mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
16625000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
VD-21898-14 Viên 4750 2026-03-31
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat + Cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 125mg
含量/投与経路
Amoxicilin 875mg+Acid Clavulanic 125mg · Uống
数量
1120 Viên
合計
5320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
VD-21898-14 Viên 4750 2026-03-31
Vincardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-32033-19 Ống 84000 2026-03-31
Vincardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110448024 Ống 84000 2026-03-31
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ 2ml · Tiêm
数量
2600 Ống
合計
2672800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-21919-14 Ống 1028 2026-03-31
Vincran
Vincristin sulfat
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
230 Lọ
合計
43470000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
省/施設
T79 · 79431
880114031425 Lọ 189000 2026-03-31
Vincran
Vincristin sulfat
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
650 Lọ
合計
122850000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm.Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40149
VN-21534-18 Lọ 189000 2026-03-31
Vincran
Vincristin sulfat
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
650 Lọ
合計
122850000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm.Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40149
880114031425 Lọ 189000 2026-03-31
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
50 Ống
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việ̣t Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110282824 Ống 1100000 2026-03-31
Vinmesna
Mesna
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
630000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110058023 Ống 31500 2026-03-31
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
13800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110078124 Ống 1380 2026-03-31
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
13800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-28704-18 Ống 1380 2026-03-31
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
924000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110078124 Ống 1540 2026-03-31
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
3570000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110712324 Ống 1190 2026-03-31
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
5825000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110712324 Ống 1165 2026-03-31
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10615
VD3-76-20 Ống 1020 2026-03-31
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5 mg/2,5ml · Khí dung
数量
15000 Ống
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893115305623 Ống 8400 2026-03-31
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
50000 Ống
合計
420000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893115305623 Ống 8400 2026-03-31
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
12000 Ống
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893115305623 Ống 8400 2026-03-31
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
12000 Ống
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893115305623 Ống 8400 2026-03-31
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/ 2,5ml · Dạng hít
数量
8660 Ống
合計
109116000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893115604024 Ống 12600 2026-03-31
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/ 2,5ml · Dạng hít
数量
8660 Ống
合計
109116000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-33654-19 Ống 12600 2026-03-31
Vinsolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
18400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54025
893110449024 Viên 800 2026-03-31
Vinsolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
18400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54025
VD-32037-19 Viên 800 2026-03-31
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
5850 Ống
合計
16497000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893114078724 Ống 2820 2026-03-31
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0.5mg/ml · Tiêm
数量
2800 Ống
合計
9128000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79041
893114078724 Ống 3260 2026-03-31
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
41700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114078724 Ống 2780 2026-03-31
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
3300 Ống
合計
79200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110339924 Ống 24000 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。