Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。83101〜83150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Valsartan OD DWP 160mg
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
893110031724 viên 2499 2026-03-31
Valsartan OD DWP 160mg
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27096
893110031724 Viên 2499 2026-03-31
Valsartan OD DWP 160mg
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
8000 viên
合計
19992000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
893110031724 viên 2499 2026-03-31
Valsartan OD DWP 160mg
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
1000 viên
合計
2499000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
893110031724 viên 2499 2026-03-31
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
67410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110172723 Viên 2247 2026-03-31
Valsartan cap DWP 80 mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
99750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35593-22 Viên 1995 2026-03-31
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
19250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110181924 Viên 3850 2026-03-31
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-25203-16 Viên 3850 2026-03-31
Vancomycin 1g
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
20000 Lọ
合計
570000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40021
893115375623 Lọ 28500 2026-03-31
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110073324 Viên 600 2026-03-31
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110073324 Viên 600 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110180524 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-24455-16 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-24455-16 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110180524 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110180524 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-24455-16 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110180524 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-24455-16 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110180524 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-24455-16 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110180524 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-24455-16 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-24455-16 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110180524 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-24455-16 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-24455-16 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110180524 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110180524 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-24455-16 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110180524 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-24455-16 Viên 420 2026-03-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110180524 Viên 420 2026-03-31
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
216000 Viên
合計
584280000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-31
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
779040000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T79 · 79075
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-31
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
37870000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T46 · 46113
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-31
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
37870000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T46 · 46109
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-31
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
37870000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T46 · 46325
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-31
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
37870000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T46 · 46112
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-31
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
37870000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T46 · 46095
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-31
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
37870000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T46 · 46091
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-31
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
37870000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T46 · 46107
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-31
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
37870000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T46 · 46098
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-31
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
37870000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T46 · 46101
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-31
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
37870000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T46 · 46108
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-31
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
37870000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T46 · 46100
VN3-389-22 Viên 5410 2026-03-31
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
52800000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
省/施設
T46 · 46091
520110976124 Viên 8800 2026-03-31
Vecmid 1gm
Vancomycin
含量/投与経路
1000 mg · Tiêm
数量
3400 Lọ
合計
254660000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79028
VN-22662-20 Lọ 74900 2026-03-31
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
96000000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Greece)
省/施設
T46 · 46091
520100424123 Viên 3200 2026-03-31
Velaxin
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
5200 Viên
合計
78000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79028
599110407923 Viên 15000 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。