|
Valsartan OD DWP 160mg
Valsartan
- 含量/投与経路
- 160mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27101
|
893110031724 |
160mg
Uống
|
viên |
0
|
2499
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27101
|
2026-03-31 |
|
Valsartan OD DWP 160mg
Valsartan
- 含量/投与経路
- 160mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 24990000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27096
|
893110031724 |
160mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2499
|
24990000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27096
|
2026-03-31 |
|
Valsartan OD DWP 160mg
Valsartan
- 含量/投与経路
- 160mg · Uống
- 数量
- 8000 viên
- 合計
- 19992000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27100
|
893110031724 |
160mg
Uống
|
viên |
8000
|
2499
|
19992000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27100
|
2026-03-31 |
|
Valsartan OD DWP 160mg
Valsartan
- 含量/投与経路
- 160mg · Uống
- 数量
- 1000 viên
- 合計
- 2499000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27171
|
893110031724 |
160mg
Uống
|
viên |
1000
|
2499
|
2499000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27171
|
2026-03-31 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 120mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 67410000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893110172723 |
120mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2247
|
67410000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Valsartan cap DWP 80 mg
Valsartan
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 99750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
VD-35593-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1995
|
99750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-03-31 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- 含量/投与経路
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 19250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
5000
|
3850
|
19250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-03-31 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- 含量/投与経路
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
VD-25203-16 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-03-31 |
|
Vancomycin 1g
Vancomycin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 20000 Lọ
- 合計
- 570000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40021
|
893115375623 |
1g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
20000
|
28500
|
570000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40021
|
2026-03-31 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 18000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
893110073324 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
600
|
18000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-03-31 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 18000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15102
|
893110073324 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
600
|
18000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
893110180524 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
VD-24455-16 |
35mg
Uống
|
Viên |
150000
|
420
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
VD-24455-16 |
35mg
Uống
|
Viên |
150000
|
420
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
893110180524 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
893110180524 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
VD-24455-16 |
35mg
Uống
|
Viên |
150000
|
420
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
893110180524 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
VD-24455-16 |
35mg
Uống
|
Viên |
150000
|
420
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
893110180524 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
VD-24455-16 |
35mg
Uống
|
Viên |
150000
|
420
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893110180524 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-24455-16 |
35mg
Uống
|
Viên |
150000
|
420
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
VD-24455-16 |
35mg
Uống
|
Viên |
150000
|
420
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
893110180524 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VD-24455-16 |
35mg
Uống
|
Viên |
150000
|
420
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VD-24455-16 |
35mg
Uống
|
Viên |
150000
|
420
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
893110180524 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
893110180524 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VD-24455-16 |
35mg
Uống
|
Viên |
150000
|
420
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
893110180524 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VD-24455-16 |
35mg
Uống
|
Viên |
150000
|
420
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
893110180524 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 216000 Viên
- 合計
- 584280000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
216000
|
2705
|
584280000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 144000 Viên
- 合計
- 779040000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
144000
|
5410
|
779040000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 37870000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5410
|
37870000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T46
46113
|
2026-03-31 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 37870000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5410
|
37870000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T46
46109
|
2026-03-31 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 37870000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5410
|
37870000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T46
46325
|
2026-03-31 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 37870000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5410
|
37870000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T46
46112
|
2026-03-31 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 37870000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5410
|
37870000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T46
46095
|
2026-03-31 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 37870000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5410
|
37870000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 37870000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5410
|
37870000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T46
46107
|
2026-03-31 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 37870000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5410
|
37870000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T46
46098
|
2026-03-31 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 37870000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5410
|
37870000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T46
46101
|
2026-03-31 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 37870000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5410
|
37870000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 37870000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5410
|
37870000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
- 含量/投与経路
- 5mg + 80 mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 52800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
520110976124 |
5mg + 80 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
8800
|
52800000
|
N1 |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Vecmid 1gm
Vancomycin
- 含量/投与経路
- 1000 mg · Tiêm
- 数量
- 3400 Lọ
- 合計
- 254660000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
VN-22662-20 |
1000 mg
Tiêm
|
Lọ |
3400
|
74900
|
254660000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
T79
79028
|
2026-03-31 |
|
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
- 含量/投与経路
- 450mg + 50mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 96000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Help S.A. (Greece)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
520100424123 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3200
|
96000000
|
N1 |
Help S.A.
Greece
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Velaxin
Venlafaxin
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 5200 Viên
- 合計
- 78000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
599110407923 |
75mg
Uống
|
Viên |
5200
|
15000
|
78000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T79
79028
|
2026-03-31 |