Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。83051〜83100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg+ 0,1mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
148200000
グループ
N2
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46095
VN-20600-17 Viên 3900 2026-03-31
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg+ 0,1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46091
880100007900 Viên 3900 2026-03-31
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg+ 0,1mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
148200000
グループ
N2
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46091
VN-20600-17 Viên 3900 2026-03-31
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 7ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
16200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-03-31
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
36400 Viên
合計
588078400
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T79 · 79075
VN-17273-13 Viên 16156 2026-03-31
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g+ 0,75g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110880824 Gói 28000 2026-03-31
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g+ 0,75g · Uống
数量
600 Gói
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-33430-19 Gói 28000 2026-03-31
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g · Uống
数量
1280 Gói
合計
35840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110880824 Gói 28000 2026-03-31
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g · Uống
数量
1280 Gói
合計
35840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-33430-19 Gói 28000 2026-03-31
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110880824 Gói 28000 2026-03-31
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g · Uống
数量
10000 Gói
合計
280000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-33430-19 Gói 28000 2026-03-31
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
1200 Bút tiêm
合計
384748800
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T79 · 79075
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-03-31
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100017600 Viên 2200 2026-03-31
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100017600 Viên 2200 2026-03-31
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100017600 Viên 2200 2026-03-31
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100017600 Viên 2200 2026-03-31
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100017600 Viên 2200 2026-03-31
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100017600 Viên 2200 2026-03-31
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100017600 Viên 2200 2026-03-31
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100017600 Viên 2200 2026-03-31
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100017600 Viên 2200 2026-03-31
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100017600 Viên 2200 2026-03-31
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100017600 Viên 2200 2026-03-31
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml · Uống
数量
6000 Chai
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-31697-19 Chai 18900 2026-03-31
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110594924 Chai 18900 2026-03-31
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+100mg+1mg · Tiêm
数量
7500 Ống
合計
109500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-23401-15 Ống 14600 2026-03-31
Troxine
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg/ 5ml · Uống
数量
200000 Ống
合計
760000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110289424 Ống 3800 2026-03-31
Truxima
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
260 Lọ
合計
568620000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40149
880410033026 Lọ 2187000 2026-03-31
Truxima
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
400 Lọ
合計
3794800000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40149
880410033126 Lọ 9487000 2026-03-31
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
26300 Viên
合計
49970000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30008
VD-20146-13 Viên 1900 2026-03-31
Tuzamin
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
数量
100000 viên
合計
273000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-24355-16 viên 2730 2026-03-31
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
365500000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l. (Ý)
省/施設
T79 · 79428
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-03-31
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
360 Lọ
合計
263160000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79075
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-03-31
Tyrosur Gel
Tyrothricin
含量/投与経路
1mg/g x 5g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
123900000
グループ
N1
製造業者
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
省/施設
T01 · 01821
400100016725 Tuýp 61950 2026-03-31
Tyrosur Gel
Tyrothricin
含量/投与経路
1mg/g x 5g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
省/施設
T01 · 01821
VN-22211-19 Tuýp 61950 2026-03-31
Udimax TP
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
含量/投与経路
80mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
20400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
TCT-00292-25 Viên 3400 2026-03-31
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
675 mCi/ bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
19000 mCi
合計
630562500
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T40 · 40149
KD.2026.547.1 mCi 33188 2026-03-31
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
675 mCi/ bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
19000 mCi
合計
630562500
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T40 · 40149
KD.2026.148.1 mCi 33188 2026-03-31
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1800 Lọ
合計
793800000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400110021024 Lọ 441000 2026-03-31
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
64890000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400110021124 Lọ 648900 2026-03-31
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
81000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-29131-18 Viên 2700 2026-03-31
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110393924 Viên 2700 2026-03-31
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0.5g · Tiêm
数量
1900 Lọ
合計
125398100
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79075
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-03-31
Usarandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
143325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110331800 Viên 1911 2026-03-31
Usolin 100
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
58800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phẩn Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-20800-14 Viên 5880 2026-03-31
VILDAGLIPTIN TABLETS 50 MG
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
41025000
グループ
N2
製造業者
Lee Pharma Limited (India)
省/施設
T46 · 46091
890110411225 Viên 2735 2026-03-31
VITOL
Natri hyaluronat
含量/投与経路
18mg/10ml - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
117000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89004
893110454524 Lọ 39000 2026-03-31
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
149400000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T46 · 46091
VN-22964-21 Viên 4980 2026-03-31
Valgesic 10
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110218025 Viên 4998 2026-03-31
Valsartan OD DWP 160mg
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27098
893110031724 Viên 2499 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。