Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。83001〜83050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tasigna 200mg
Nilotinib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
166000 Viên
合計
40006000000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG&XX: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (CSSX bán thành phẩm: Thụy Sỹ; CSĐG&XX: Slovenia)
省/施設
T79 · 79428
760114124024 Viên 241000 2026-03-31
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
475150000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-19455-15 Viên 36550 2026-03-31
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
250 Lọ
合計
1574716000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-03-31
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
240 Lọ
合計
445480800
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-03-31
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g + 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
9000 Lọ
合計
2013300000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79428
800110074023 Lọ 223700 2026-03-31
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
1560 Lọ
合計
348972000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79075
800110074023 Lọ 223700 2026-03-31
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g, 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
5000 Lọ
合計
1118500000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T48 · 48124
800110074023 Lọ 223700 2026-03-31
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
150804000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46091
840110410625 Viên 8378 2026-03-31
Tegretol 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1740 Viên
合計
2703960
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T48 · 48124
VN-18397-14 Viên 1554 2026-03-31
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
20832000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79075
VN-18777-15 Viên 2604 2026-03-31
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomide
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
880 Viên
合計
1386000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40149
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-03-31
Terbisil 1% Cream
Terbinafine hydrocloride
含量/投与経路
10mg/gam, 30 gam · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
省/施設
T46 · 46091
868100348900 Tuýp 120000 2026-03-31
Terpincold
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
15mg + 100mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
80325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893111215600 Viên 945 2026-03-31
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100288523 Viên 72 2026-03-31
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100288523 Viên 72 2026-03-31
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100288523 Viên 72 2026-03-31
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100288523 Viên 72 2026-03-31
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100288523 Viên 72 2026-03-31
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100288523 Viên 72 2026-03-31
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100288523 Viên 72 2026-03-31
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100288523 Viên 72 2026-03-31
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100288523 Viên 72 2026-03-31
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100288523 Viên 72 2026-03-31
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100288523 Viên 72 2026-03-31
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500 mg; Núc nác 125 mg; Cineol 0.883 mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-33407-19 Chai 29400 2026-03-31
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
8025000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01821
890110012423 Viên 535 2026-03-31
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
30480000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T40 · 40149
400110190423 Viên 3048 2026-03-31
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
23800000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T40 · 40149
400110194200 Viên 1400 2026-03-31
Thông tâm lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
含量/投与経路
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
172500000
グループ
N4
製造業者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01160
VN-9380-09 Viên 6900 2026-03-31
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao) 0,1g; Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng) 0,1g; Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất) 0,15g; Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độ · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-25448-16 Gói 4900 2026-03-31
Tidinject
Famotidin
含量/投与経路
40mg/4ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
325000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110056423 Ống 65000 2026-03-31
Tinanal
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
106800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-26276-17 Viên 890 2026-03-31
Tinanal
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
106800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-26276-17 Viên 890 2026-03-31
Tinanal
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
106800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-26276-17 Viên 890 2026-03-31
Tinanal
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
106800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-26276-17 Viên 890 2026-03-31
Tinanal
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
106800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-26276-17 Viên 890 2026-03-31
Tinanal
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
106800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-26276-17 Viên 890 2026-03-31
Tinanal
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
106800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-26276-17 Viên 890 2026-03-31
Tinanal
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
106800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-26276-17 Viên 890 2026-03-31
Tinanal
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
106800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-26276-17 Viên 890 2026-03-31
Tinanal
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
106800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-26276-17 Viên 890 2026-03-31
Tinanal
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
106800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-26276-17 Viên 890 2026-03-31
Tizanidin 4 mg
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydrochlorid)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
12360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110272924 Viên 515 2026-03-31
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
154350000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79075
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-03-31
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-27954-17 Lọ 2719 2026-03-31
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
261450000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79075
VN-19385-15 Lọ 43575 2026-03-31
Topamax
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
65376000
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79075
VN-20301-17 Viên 5448 2026-03-31
Topamax
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
16344000
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T48 · 48124
VN-20301-17 Viên 5448 2026-03-31
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg+ 0,1mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
148200000
グループ
N2
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46109
VN-20600-17 Viên 3900 2026-03-31
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg+ 0,1mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
148200000
グループ
N2
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46325
VN-20600-17 Viên 3900 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。