Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。82951〜83000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
376839000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79075
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-03-31
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4550 Lọ
合計
190513050
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T48 · 48124
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-03-31
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg Methylprednisolon · Tiêm
数量
2200 Lọ
合計
166562000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T48 · 48124
VN-15107-12 Lọ 75710 2026-03-31
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
6280650
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T48 · 48207
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-03-31
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
6000 Gói
合計
4350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893100244125 Gói 725 2026-03-31
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
9000 Gói
合計
23625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100426724 Gói 2625 2026-03-31
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
9000 Gói
合計
23625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100426724 Gói 2625 2026-03-31
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
9000 Gói
合計
23625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100426724 Gói 2625 2026-03-31
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
9000 Gói
合計
23625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100426724 Gói 2625 2026-03-31
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
9000 Gói
合計
23625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100426724 Gói 2625 2026-03-31
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
9000 Gói
合計
23625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100426724 Gói 2625 2026-03-31
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
9000 Gói
合計
23625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100426724 Gói 2625 2026-03-31
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
9000 Gói
合計
23625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100426724 Gói 2625 2026-03-31
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
9000 Gói
合計
23625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100426724 Gói 2625 2026-03-31
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
9000 Gói
合計
23625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100426724 Gói 2625 2026-03-31
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
9000 Gói
合計
23625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100426724 Gói 2625 2026-03-31
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
23530 Gói
合計
61766250
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893100426724 Gói 2625 2026-03-31
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
23530 Gói
合計
61766250
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-25582-16 Gói 2625 2026-03-31
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-25582-16 Gói 2625 2026-03-31
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
2000 Gói
合計
5250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100426724 Gói 2625 2026-03-31
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
62400 Viên
合計
220584000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T79 · 79075
VN-18977-15 Viên 3535 2026-03-31
Spiriva Respimat
Tiotropium
含量/投与経路
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
数量
120 Hộp
合計
96012000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-03-31
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
13965000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110031424 Viên 1995 2026-03-31
Sporal
Itraconazole
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
14200000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV (Ý)
省/施設
T27 · 27007
VN-22779-21 Viên 14200 2026-03-31
Stefamlor 5/20
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg; 20mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
70200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110757424 Viên 7800 2026-03-31
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g x 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
600 Tuýp
合計
4158000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100092424 Tuýp 6930 2026-03-31
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g; 9g · Thụt hậu môn - trực tràng
数量
2000 Tuýp
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893100092424 Tuýp 6930 2026-03-31
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
276353000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79028
VN-20250-17 Ống 78958 2026-03-31
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
73080000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A (Greece)
省/施設
T79 · 79028
VN-22604-20 Viên 24360 2026-03-31
Sunewtam 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
16240 Lọ
合計
812000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-21826-14 Lọ 50000 2026-03-31
Sunewtam 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
16240 Lọ
合計
812000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110039323 Lọ 50000 2026-03-31
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi bò)
含量/投与経路
Phospholipids 25mg/ml · Đường nội khí quản
数量
200 Lọ
合計
1760440000
グループ
N1
製造業者
AbbVie Inc. (Hoa Kỳ)
省/施設
T40 · 40021
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-03-31
Sutripin 50
Sulfasalazin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110117825 Viên 7000 2026-03-31
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
700 Bình
合計
303800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79028
300110006424 Bình 434000 2026-03-31
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg · Hít
数量
3240 Bình
合計
1406160000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300110006424 Bình 434000 2026-03-31
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg · Hít
数量
2960 Ống
合計
1284640000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79075
VN-20379-17 Ống 434000 2026-03-31
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg · Hít
数量
1900 Ống
合計
416100000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79075
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-31
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
500 Ống
合計
109500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46091
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-31
Symbicort Turbuhaler
Budesonid+ Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít/Dạng hít
数量
3000 Ống
合計
657000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T27 · 27007
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-31
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
3200 Ống
合計
67872000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79075
VN-22698-21 Ống 21210 2026-03-31
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
253598000
グループ
N1
製造業者
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) (CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý))
省/施設
T79 · 79075
VN2-522-16 Viên 5513 2026-03-31
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
196800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-25905-16 Lọ 32800 2026-03-31
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893100182624 Lọ 32800 2026-03-31
Systane Ultra
Polyethylene glycol + Propylene glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
360600000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T27 · 27007
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-03-31
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
25480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110232723 Tuýp 25480 2026-03-31
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
1600 Tuýp
合計
43008000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110232823 Tuýp 26880 2026-03-31
Taflotan
Tafluprost
含量/投与経路
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
367198500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T79 · 79075
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-03-31
Taflotan-S
Tafluprost
含量/投与経路
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
7140000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79028
499110080923 Lọ 11900 2026-03-31
Tamos capsules 100mg
Temozolomide
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
980 Viên
合計
782040000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
省/施設
T40 · 40149
471114327425 Viên 798000 2026-03-31
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
Acid folic (dạng khan) 0,35mg, Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô 154,53mg) 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
56980000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (France)
省/施設
T40 · 40021
300100036725 Viên 2849 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。