Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。82901〜82950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol + fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg + 500mcg · Dạng hít
数量
1200 Bình xịt
合計
262334400
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79075
VN-20767-17 Bình xịt 218612 2026-03-31
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol + fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 125mcg · Dạng hít
数量
1400 Bình xịt
合計
294246400
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79075
840110784024 Bình xịt 210176 2026-03-31
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
5000 Bình xịt
合計
1050880000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T27 · 27007
840110784024 Bình xịt 210176 2026-03-31
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol + fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 125mcg · Dạng hít
数量
2000 Bình xịt
合計
556180000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79075
840110788024 Bình xịt 278090 2026-03-31
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg+ Fluticasone propionate 250mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
2000 Bình xịt
合計
556180000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T27 · 27007
840110788024 Bình xịt 278090 2026-03-31
Seroquel XR
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
314160000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
省/施設
T79 · 79075
VN-22285-19 Viên 10472 2026-03-31
Seroquel XR
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
656880000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
省/施設
T79 · 79075
VN-22283-19 Viên 21896 2026-03-31
Sevoflurane
Sevofluran
含量/投与経路
100% (tt/tt) · Đường hô hấp
数量
180 Chai
合計
279360000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T46 · 46091
001114517124 Chai 1552000 2026-03-31
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
数量
40 Chai
合計
143140000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79428
800114034723 Chai 3578500 2026-03-31
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
数量
330 Chai
合計
1180905000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T48 · 48124
800114034723 Chai 3578500 2026-03-31
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
数量
20 Chai
合計
71570000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T48 · 48207
800114034723 Chai 3578500 2026-03-31
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110071000 Viên 2500 2026-03-31
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110071000 Viên 2500 2026-03-31
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110071000 Viên 2500 2026-03-31
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110071000 Viên 2500 2026-03-31
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110071000 Viên 2500 2026-03-31
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110071000 Viên 2500 2026-03-31
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110071000 Viên 2500 2026-03-31
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110071000 Viên 2500 2026-03-31
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110071000 Viên 2500 2026-03-31
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110071000 Viên 2500 2026-03-31
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110071000 Viên 2500 2026-03-31
Silymax-F
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-27202-17 Viên 950 2026-03-31
Simethicone STELLA
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
300 Chai
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100718524 Chai 21000 2026-03-31
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-25986-16 Chai 21000 2026-03-31
Singulair 5mg
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
189028000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79075
VN-20319-17 Viên 13502 2026-03-31
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
56mg/ 5ml -100ml · Uống
数量
2400 Chai
合計
69600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100919424 Chai 29000 2026-03-31
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
56mg/ 5ml -100ml · Uống
数量
2400 Chai
合計
69600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100919424 Chai 29000 2026-03-31
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
56mg/ 5ml -100ml · Uống
数量
2400 Chai
合計
69600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100919424 Chai 29000 2026-03-31
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
56mg/ 5ml -100ml · Uống
数量
2400 Chai
合計
69600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100919424 Chai 29000 2026-03-31
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
56mg/ 5ml -100ml · Uống
数量
2400 Chai
合計
69600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100919424 Chai 29000 2026-03-31
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
56mg/ 5ml -100ml · Uống
数量
2400 Chai
合計
69600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100919424 Chai 29000 2026-03-31
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
56mg/ 5ml -100ml · Uống
数量
2400 Chai
合計
69600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100919424 Chai 29000 2026-03-31
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
56mg/ 5ml -100ml · Uống
数量
2400 Chai
合計
69600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100919424 Chai 29000 2026-03-31
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
56mg/ 5ml -100ml · Uống
数量
2400 Chai
合計
69600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100919424 Chai 29000 2026-03-31
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
56mg/ 5ml -100ml · Uống
数量
2400 Chai
合計
69600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100919424 Chai 29000 2026-03-31
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
56mg/ 5ml -100ml · Uống
数量
2400 Chai
合計
69600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100919424 Chai 29000 2026-03-31
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
35mg/5ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
46000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-24896-16 Ống 4600 2026-03-31
Skin Guard
Clotrimazol
含量/投与経路
1%, 30gam · Dùng ngoài
数量
150 Tuýp
合計
9000000
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
省/施設
T46 · 46091
890100193900 Tuýp 60000 2026-03-31
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, 100ml · Tiêm truyền
数量
22000 Chai
合計
363000000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79028
520110018625 Chai 16500 2026-03-31
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79028
VN-22341-19 Chai 16500 2026-03-31
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (w/v) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
21600 Chai
合計
356400000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry. (Greece)
省/施設
T40 · 40149
520110018625 Chai 16500 2026-03-31
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (w/v) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
21600 Chai
合計
356400000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry. (Greece)
省/施設
T40 · 40149
VN-22341-19 Chai 16500 2026-03-31
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (w/v) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
20960 Chai
合計
366800000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry. (Greece)
省/施設
T40 · 40149
520110018625 Chai 17500 2026-03-31
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (w/v) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
20960 Chai
合計
366800000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry. (Greece)
省/施設
T40 · 40149
VN-22341-19 Chai 17500 2026-03-31
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
4.5g/ 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
145000 Chai
合計
1811775000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40149
690110784224 Chai 12495 2026-03-31
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
4.5g/ 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
145000 Chai
合計
1811775000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40149
VN-21747-19 Chai 12495 2026-03-31
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.009 · Truyền tĩnh mạch
数量
137560 Túi
合計
2682420000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-35673-22 Túi 19500 2026-03-31
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
420 Viên
合計
96600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110169523 Viên 230000 2026-03-31
Solu - Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
209355000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79428
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。