Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。82851〜82900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
119000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46113
529110521624 Viên 1750 2026-03-31
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
119000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46325
529110521624 Viên 1750 2026-03-31
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
119000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46112
529110521624 Viên 1750 2026-03-31
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
119000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46095
529110521624 Viên 1750 2026-03-31
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
119000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46091
529110521624 Viên 1750 2026-03-31
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
119000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46107
529110521624 Viên 1750 2026-03-31
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
119000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46101
529110521624 Viên 1750 2026-03-31
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
119000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46098
529110521624 Viên 1750 2026-03-31
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
119000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46108
529110521624 Viên 1750 2026-03-31
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
119000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46100
529110521624 Viên 1750 2026-03-31
Saizen
Somatropin
含量/投与経路
6 mg/1,03ml · Tiêm dưới da
数量
1400 Ống
合計
4208169000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, ĐGSC, KN và XX: Merck Serono S.p.A.; CSĐGTC: Merck Serono S.A. (CSSX bán thành phẩm, ĐGSC, KN và XX: Ý; CSĐGTC: Thuỵ Sỹ)
省/施設
T48 · 48124
800410048025 Ống 3005835 2026-03-31
Saizen
Somatropin
含量/投与経路
6 mg/1,03ml · Tiêm dưới da
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, ĐGSC, KN và XX: Merck Serono S.p.A.; CSĐGTC: Merck Serono S.A. (CSSX bán thành phẩm, ĐGSC, KN và XX: Ý; CSĐGTC: Thuỵ Sỹ)
省/施設
T48 · 48124
SP3-1241-22 Ống 3005835 2026-03-31
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
18000 Ống
合計
79380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893115232324 Ống 4410 2026-03-31
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
6700 Lọ
合計
188940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893115282424 Lọ 28200 2026-03-31
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
6700 Lọ
合計
188940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893115282424 Lọ 28200 2026-03-31
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
6700 Lọ
合計
188940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893115282424 Lọ 28200 2026-03-31
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
6700 Lọ
合計
188940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893115282424 Lọ 28200 2026-03-31
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
6700 Lọ
合計
188940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893115282424 Lọ 28200 2026-03-31
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
6700 Lọ
合計
188940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893115282424 Lọ 28200 2026-03-31
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
6700 Lọ
合計
188940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893115282424 Lọ 28200 2026-03-31
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
6700 Lọ
合計
188940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893115282424 Lọ 28200 2026-03-31
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
6700 Lọ
合計
188940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893115282424 Lọ 28200 2026-03-31
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
6700 Lọ
合計
188940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893115282424 Lọ 28200 2026-03-31
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
6700 Lọ
合計
188940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893115282424 Lọ 28200 2026-03-31
Sandimmun
Ciclosporin
含量/投与経路
50mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
4000 Ống
合計
253312000
グループ
N1
製造業者
CSSX & ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG cấp 2 & XX: Delpharm Dijon (CSSX & ĐG cấp 1: Thụy Sỹ; CSĐG cấp 2 & XX: Pháp)
省/施設
T79 · 79428
760110171600 Ống 63328 2026-03-31
Sandimmun Neoral
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg/ml · Uống
数量
550 Chai
合計
1850586100
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79428
300114023725 Chai 3364702 2026-03-31
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
1682350000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG&XX: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX: Đức; CSĐG&XX: Slovenia)
省/施設
T79 · 79428
VN-22785-21 Viên 67294 2026-03-31
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
630000000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79075
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-03-31
Sastan-H
Losartan kali; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10601
VN-21987-19 Viên 2499 2026-03-31
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
50mcg/liều, 150 liều · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100609724 Lọ 56000 2026-03-31
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
50mcg/liều, 150 liều · Xịt mũi
数量
300 Lọ
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-25904-16 Lọ 56000 2026-03-31
Saxenda 6mg/ml
Liraglutide
含量/投与経路
18mg/3ml · Tiêm
数量
120 Bút tiêm
合計
133812000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T79 · 79075
570410090923 Bút tiêm 1115100 2026-03-31
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-22677-15 Viên 1200 2026-03-31
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
200000 Viên
合計
240000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110352423 Viên 1200 2026-03-31
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg+250mg+1000mcg · Uống
数量
45000 Viên
合計
87840000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110861924 Viên 1952 2026-03-31
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg+250mg+1000mcg · Uống
数量
45000 Viên
合計
87840000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110861924 Viên 1952 2026-03-31
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg+250mg+1000mcg · Uống
数量
45000 Viên
合計
87840000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110861924 Viên 1952 2026-03-31
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg+250mg+1000mcg · Uống
数量
45000 Viên
合計
87840000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110861924 Viên 1952 2026-03-31
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg+250mg+1000mcg · Uống
数量
45000 Viên
合計
87840000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110861924 Viên 1952 2026-03-31
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg+250mg+1000mcg · Uống
数量
45000 Viên
合計
87840000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110861924 Viên 1952 2026-03-31
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg+250mg+1000mcg · Uống
数量
45000 Viên
合計
87840000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110861924 Viên 1952 2026-03-31
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg+250mg+1000mcg · Uống
数量
45000 Viên
合計
87840000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110861924 Viên 1952 2026-03-31
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg+250mg+1000mcg · Uống
数量
45000 Viên
合計
87840000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110861924 Viên 1952 2026-03-31
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg+250mg+1000mcg · Uống
数量
45000 Viên
合計
87840000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110861924 Viên 1952 2026-03-31
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg+250mg+1000mcg · Uống
数量
45000 Viên
合計
87840000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110861924 Viên 1952 2026-03-31
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5320 Viên
合計
10278240
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T40 · 40149
599112027923 Viên 1932 2026-03-31
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5320 Viên
合計
10278240
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T40 · 40149
VN-19162-15 Viên 1932 2026-03-31
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
含量/投与経路
1.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
32 Lọ
合計
95200000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T40 · 40149
KD.2026.61.3 Lọ 2975000 2026-03-31
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
含量/投与経路
1.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
32 Lọ
合計
95200000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T40 · 40149
KD.2025.3515.4 Lọ 2975000 2026-03-31
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol + fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 125mcg · Dạng hít
数量
1200 Bình xịt
合計
239865600
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T79 · 79075
001110013824 Bình xịt 199888 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。