Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。82601〜82650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
237000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35840-22 Ống 79000 2026-03-31
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italia)
省/施設
T79 · 79028
VN-19094-15 Ống 99000 2026-03-31
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
390 Ống
合計
38610000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italia)
省/施設
T79 · 79028
800114445725 Ống 99000 2026-03-31
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
1200 Chai
合計
162000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-35584-22 Chai 135000 2026-03-31
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
405000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35584-22 Chai 135000 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
8000 Lọ
合計
423200000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27007
400115010324 Lọ 52900 2026-03-31
Olangem OD 15
Olanzapine
含量/投与経路
15 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46091
VN-23105-22 Viên 2000 2026-03-31
Olevid
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% (w/v) - Lọ 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110087424 Lọ 88000 2026-03-31
Olevid
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% (w/v) - Lọ 5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-27348-17 Lọ 88000 2026-03-31
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10350 Lọ
合計
58995000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110374823 Lọ 5700 2026-03-31
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
25515000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40021
893110374823 Lọ 5670 2026-03-31
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
1200 Chai
合計
545448000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79428
539110067223 Chai 454540 2026-03-31
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
300 Chai
合計
193706100
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79075
539110067123 Chai 645687 2026-03-31
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
4000 Chai
合計
1894032000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79075
539110067223 Chai 473508 2026-03-31
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
含量/投与経路
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg/2ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
29760000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal)
省/施設
T40 · 40021
560110519124 Ống 19840 2026-03-31
Onglyza
Saxagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
1938720000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T79 · 79075
001110400423 Viên 17310 2026-03-31
Opemesal
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
55000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110156623 Viên 5500 2026-03-31
Oprymea 0.26 mg
Pramipexol
含量/投与経路
0,26mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
135000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79028
VN-23172-22 Viên 13500 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110639524 Gói 2700 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。