Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。82551〜82600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
650 Bút tiêm
合計
146250000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-03-31
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
590 Chai
合計
4065100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110118823 Chai 6890 2026-03-31
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
22000 Ống
合計
11088000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
893110124925 Ống 504 2026-03-31
Nước cất tiêm
Nước để pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
64000 Ống
合計
43968000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-18797-13 Ống 687 2026-03-31
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 USP unit · Uống
数量
90000 Viên
合計
58050000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-22957-15 Viên 645 2026-03-31
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 USP unit · Uống
数量
90000 Viên
合計
58050000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-22957-15 Viên 645 2026-03-31
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 USP unit · Uống
数量
90000 Viên
合計
58050000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-22957-15 Viên 645 2026-03-31
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 USP unit · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110070900 Viên 645 2026-03-31
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 USP unit · Uống
数量
90000 Viên
合計
58050000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-22957-15 Viên 645 2026-03-31
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 USP unit · Uống
数量
90000 Viên
合計
58050000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-22957-15 Viên 645 2026-03-31
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
90540000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110214824 Viên 1509 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。