Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。82651〜82700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-29957-18 Gói 1470 2026-03-31
Orgametril
Lynestrenol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
3540000
グループ
N1
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46091
870110412823 Viên 2360 2026-03-31
Otipax
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
含量/投与経路
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
BIOCODEX (France)
省/施設
T10 · 10603
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-03-31
Otivacin P
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
3500IU; 6000IU; 1mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
1600 Lọ
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110231125 Lọ 35000 2026-03-31
Oxy 10l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
10l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
62500 Giờ
合計
184937500
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 2959 2026-03-31
Oxy 15l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
15l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
41667 Giờ
合計
184959813
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 4439 2026-03-31
Oxy 1l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
1l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
625000 Giờ
合計
185000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 296 2026-03-31
Oxy 2l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
2l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
312500 Giờ
合計
185000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 592 2026-03-31
Oxy 3l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
3l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
208333 Giờ
合計
184999704
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 888 2026-03-31
Oxy 4l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
4l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
156250 Giờ
合計
185000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 1184 2026-03-31
Oxy 5l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
5l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
125000 Giờ
合計
185000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 1480 2026-03-31
Oxy 6l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
6l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
104167 Giờ
合計
185000592
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 1776 2026-03-31
Oxy 7l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
7l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
89286 Giờ
合計
184911306
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 2071 2026-03-31
Oxy 8l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
8l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
78125 Giờ
合計
184921875
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 2367 2026-03-31
Oxy 9l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
9l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
69444 Giờ
合計
184929372
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 2663 2026-03-31
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
229000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01905
900114412523 Lọ 458000 2026-03-31
Paclitaxelum Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/ 43,33ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
294000000
グループ
N1
製造業者
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01905
VN-11619-10 Lọ 1470000 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
170mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893400174900 Viên 3000 2026-03-31
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
170mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-25570-16 Viên 3000 2026-03-31
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3400 Viên
合計
50660000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79428
400110034023 Viên 14900 2026-03-31
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
19600 Viên
合計
292040000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400110034023 Viên 14900 2026-03-31
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
388479000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400110081723 Viên 18499 2026-03-31
Pantoloc I.V
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
4000 Lọ
合計
584000000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79428
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-03-31
Pantoloc i.v
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3600 Lọ
合計
525600000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-03-31
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
3700 Ống
合計
8510000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110138924 Ống 2300 2026-03-31
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
76000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110138924 Ống 1900 2026-03-31
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
30000 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92004
893110055900 Túi 0 2026-03-31
Paracetamol Generis
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
6550 Lọ
合計
117900000
グループ
N1
製造業者
S.M. Farmaceutici SRL (Italy)
省/施設
T48 · 48124
VN-21235-18 Lọ 18000 2026-03-31
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27098
893100156725 Viên 500 2026-03-31
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
893100156725 Viên 500 2026-03-31
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27096
893100156725 Viên 500 2026-03-31
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
893100156725 Viên 500 2026-03-31
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
893100156725 Viên 500 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。