Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。82401〜82450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
29700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110455523 Viên 594 2026-03-31
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
6999300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40021
893114226823 Lọ 69993 2026-03-31
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
520000 viên
合計
131040000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893115309724 viên 252 2026-03-31
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
4000 Chai
合計
25124000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26377-17 Chai 6281 2026-03-31
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
34150000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110556524 Viên 3415 2026-03-31
Meyerapagil
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
8900 Viên
合計
11214000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110052800 Viên 1260 2026-03-31
Mezapentin 600
Gabapentin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
7476000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-27886-17 Viên 1869 2026-03-31
Mezapentin 600
Gabapentin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110286223 Viên 1869 2026-03-31
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g+0,3g+0,2g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-19362-13 Gói 1512 2026-03-31
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + (0,3g+0,2g) · Uống
数量
50000 Gói
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-19362-13 Gói 1680 2026-03-31
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40 mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
120204000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110756224 Viên 6678 2026-03-31
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110409524 Viên 3990 2026-03-31
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
87780000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-30848-18 Viên 3990 2026-03-31
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
222720000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79075
VN-22996-22 Viên 14848 2026-03-31
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
294960000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79075
VN-22995-22 Viên 9832 2026-03-31
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
31,25mg+250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27098
893110493425 Gói 3129 2026-03-31
Midantin 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ (1:1)); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
31,25mg+250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
VD-21660-14 Gói 3129 2026-03-31
Midantin 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg
含量/投与経路
31,25mg+250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
893110493425 Gói 3129 2026-03-31
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
31,25mg+250mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
3129000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27096
893110493425 Gói 3129 2026-03-31
Midantin 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ (1:1)); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
31,25mg+250mg · Uống
数量
2500 Gói
合計
7822500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
VD-21660-14 Gói 3129 2026-03-31
Midantin 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg
含量/投与経路
31,25mg+250mg · Uống
数量
2500 Gói
合計
7822500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
893110493425 Gói 3129 2026-03-31
Midantin 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg
含量/投与経路
31,25mg+250mg · Uống
数量
600 Gói
合計
1877400
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
893110493425 Gói 3129 2026-03-31
Midantin 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ (1:1)); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
31,25mg+250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
VD-21660-14 Gói 3129 2026-03-31
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
34000 Ống
合計
1050600000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79026
VN-16993-13 Ống 30900 2026-03-31
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
169317000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79075
VN-18893-15 Viên 18813 2026-03-31
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
91220000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79075
VN-16141-13 Viên 9122 2026-03-31
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
161890000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79075
VN-16140-13 Viên 16189 2026-03-31
Molukat 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
7500 viên
合計
4935000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110586024 viên 658 2026-03-31
Molukat 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
7500 viên
合計
4935000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110586024 viên 658 2026-03-31
Molukat 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
7500 viên
合計
4935000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110586024 viên 658 2026-03-31
Molukat 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
7500 viên
合計
4935000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110586024 viên 658 2026-03-31
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
200ml · Tiêm truyền
数量
240 Túi
合計
27991680
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T79 · 79428
VN-17215-13 Túi 116632 2026-03-31
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
数量
800 Túi
合計
93305600
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T79 · 79075
VN-17215-13 Túi 116632 2026-03-31
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
7140000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893111093823 Ống 8925 2026-03-31
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
893111093823 Ống 8925 2026-03-31
Mulatop
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg + 343,86mg · Uống
数量
45000 Gói
合計
156600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100453823 Gói 3480 2026-03-31
Mulatop
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg + 343,86mg · Uống
数量
45000 Gói
合計
156600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100453823 Gói 3480 2026-03-31
Mulatop
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg + 343,86mg · Uống
数量
45000 Gói
合計
156600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100453823 Gói 3480 2026-03-31
Mulatop
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg + 343,86mg · Uống
数量
45000 Gói
合計
156600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100453823 Gói 3480 2026-03-31
Mulatop
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg + 343,86mg · Uống
数量
45000 Gói
合計
156600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100453823 Gói 3480 2026-03-31
Mulatop
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg + 343,86mg · Uống
数量
45000 Gói
合計
156600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100453823 Gói 3480 2026-03-31
Mulatop
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg + 343,86mg · Uống
数量
45000 Gói
合計
156600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100453823 Gói 3480 2026-03-31
Mulatop
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg + 343,86mg · Uống
数量
45000 Gói
合計
156600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100453823 Gói 3480 2026-03-31
Mulatop
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg + 343,86mg · Uống
数量
45000 Gói
合計
156600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100453823 Gói 3480 2026-03-31
Mulatop
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg + 343,86mg · Uống
数量
45000 Gói
合計
156600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100453823 Gói 3480 2026-03-31
Mulatop
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg + 343,86mg · Uống
数量
45000 Gói
合計
156600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100453823 Gói 3480 2026-03-31
Mulatop
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
343,86mg+390mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27098
893100453823 gói 3500 2026-03-31
Mulatop
Mỗi gói 10ml hỗn dịch uống chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương ứng 343,86mg Nhôm hydroxyd) 440mg; Magnesi hydroxyd 390mg
含量/投与経路
343,86mg+390mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
893100453823 Gói 3500 2026-03-31
Mulatop
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
343,86mg+390mg · Uống
数量
2500 gói
合計
8750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27096
893100453823 gói 3500 2026-03-31
Mulatop
Mỗi gói 10ml hỗn dịch uống chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương ứng 343,86mg Nhôm hydroxyd) 440mg; Magnesi hydroxyd 390mg
含量/投与経路
343,86mg+390mg · Uống
数量
1500 Gói
合計
5250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
893100453823 Gói 3500 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。