Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。82351〜82400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
10350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-30758-18 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100427524 Viên 115 2026-03-31
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
200 Ống
合計
580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-19567-13 Ống 2900 2026-03-31
Magnesi sulfate Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
150mg/ml x 10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-19567-13 Ống 2900 2026-03-31
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
750mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
1500 Ống
合計
5550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110101724 Ống 3700 2026-03-31
Maxxhepa Urso 150
Acid ursodeoxycholic
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
2876400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T15
893110382724 Viên 1598 2026-03-31
Maxxneuro-MZ 30
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
5200 Viên
合計
4066400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110274123 Viên 782 2026-03-31
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100155400 Gói 2750 2026-03-31
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100155400 Gói 2750 2026-03-31
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100155400 Gói 2750 2026-03-31
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100155400 Gói 2750 2026-03-31
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100155400 Gói 2750 2026-03-31
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100155400 Gói 2750 2026-03-31
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100155400 Gói 2750 2026-03-31
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100155400 Gói 2750 2026-03-31
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100155400 Gói 2750 2026-03-31
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100155400 Gói 2750 2026-03-31
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100155400 Gói 2750 2026-03-31
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg + 440mg · Uống
数量
6580 Gói
合計
18095000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893100155400 Gói 2750 2026-03-31
Mebeverin Cap DWP 100mg
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67095000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100236223 Viên 1491 2026-03-31
Mediclovir
Aciclovir
含量/投与経路
3%;5g · Tra mắt
数量
360 Tuýp
合計
17766000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54025
VD-34095-20 Tuýp 49350 2026-03-31
Mediclovir
Aciclovir
含量/投与経路
3%;5g · Tra mắt
数量
360 Tuýp
合計
17766000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54025
893110130525 Tuýp 49350 2026-03-31
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
455000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T79 · 79028
VN-17515-13 Viên 1750 2026-03-31
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
117960000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T79 · 79428
800110406323 Viên 983 2026-03-31
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
330480000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T79 · 79428
800110991824 Viên 3672 2026-03-31
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
43095000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T79 · 79075
800110406323 Viên 1105 2026-03-31
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
143208000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T79 · 79075
VN-22447-19 Viên 3672 2026-03-31
Medsamic 250mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
5800 Ống
合計
70742600
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd -Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T79 · 79028
VN-20801-17 Ống 12197 2026-03-31
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
119400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-03-31
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110420024 Lọ 39800 2026-03-31
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
953241000
グループ
N1
製造業者
CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CSĐG&XX: Zambon Switzerland Ltd. (CSSX: Ý, CSĐG & XX: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79428
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-03-31
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
8249205000
グループ
N1
製造業者
CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CSĐG&XX: Zambon Switzerland Ltd. (CSSX: Ý, CSĐG & XX: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79428
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-03-31
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
3299682000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (CSSX: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79075
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-03-31
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
635494000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (CSSX: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79075
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-03-31
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
2800 Lọ
合計
1539851600
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T48 · 48124
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-03-31
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
9460 Lọ
合計
3005886620
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T48 · 48124
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-03-31
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
12709880
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T48 · 48207
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-03-31
Mesabi
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
122700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110752624 Viên 4090 2026-03-31
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110551724 Lọ 96000 2026-03-31
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
数量
1300 Lọ
合計
124800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-23880-15 Lọ 96000 2026-03-31
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
108000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110289324 Lọ 108000 2026-03-31
MetSwift XR 750
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
省/施設
T27 · 27098
890110186023 Viên 1790 2026-03-31
MetSwift XR 750
Metformin
含量/投与経路
Metformin hydrochlorid 750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
省/施設
T27 · 27101
890110186023 Viên 1790 2026-03-31
MetSwift XR 750
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3580000
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
省/施設
T27 · 27096
890110186023 Viên 1790 2026-03-31
MetSwift XR 750
Metformin
含量/投与経路
Metformin hydrochlorid 750mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1790000
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
省/施設
T27 · 27100
890110186023 Viên 1790 2026-03-31
MetSwift XR 750
Metformin
含量/投与経路
Metformin hydrochlorid 750mg · Uống
数量
300 Viên
合計
537000
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
省/施設
T27 · 27171
890110186023 Viên 1790 2026-03-31
Metformin
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
48200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110443424 Viên 482 2026-03-31
Metformin
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
48200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
VD-31992-19 Viên 482 2026-03-31
Metformin
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
48200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110443424 Viên 482 2026-03-31
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
29700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110455523 Viên 594 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。