Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。82301〜82350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
16065000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-21502-14 Viên 1785 2026-03-31
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
16065000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-21502-14 Viên 1785 2026-03-31
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
16065000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-21502-14 Viên 1785 2026-03-31
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
16065000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-21502-14 Viên 1785 2026-03-31
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
16065000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-21502-14 Viên 1785 2026-03-31
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
16065000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-21502-14 Viên 1785 2026-03-31
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
16065000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-21502-14 Viên 1785 2026-03-31
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
16065000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-21502-14 Viên 1785 2026-03-31
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
151247400
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79028
539110075023 Lọ 252079 2026-03-31
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
75623700
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79075
539110075023 Lọ 252079 2026-03-31
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg/0,4ml · Tiêm/ Tiêm truyền
数量
1000 Bơm tiêm
合計
68500000
グループ
N2
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
省/施設
T40 · 40021
690410441725 Bơm tiêm 68500 2026-03-31
Luvox 100mg
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
256230000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-17804-14 Viên 6570 2026-03-31
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ ml · Truyền tĩnh mạch
数量
3070 Lọ
合計
1181735100
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
QLĐB-593-17 Lọ 384930 2026-03-31
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ ml · Truyền tĩnh mạch
数量
4200 Lọ
合計
1049580000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội: Lô A3.01 - A3.02 - A3.03, khu A Khu kinh tế Nhơn Hội, xã Nhơn Hội, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Gia Lai, Việt Nam. (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
QLĐB-593-17 Lọ 249900 2026-03-31
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
44800 Viên
合計
792288000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN-16347-13 Viên 17685 2026-03-31
Lyronat 75mg
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
529200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110127823 Viên 3780 2026-03-31
MABTHERA
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79428
400410198425 Lọ 19715180 2026-03-31
MABTHERA
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
330 Lọ
合計
6506009400
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79428
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-03-31
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg+158mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110052800 Viên 1260 2026-03-31
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
53550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38287
893111093823 Ống 8925 2026-03-31
MOTIDRAM
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
38340000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-24829-16 Viên 639 2026-03-31
MOTIDRAM
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
38340000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-24829-16 Viên 639 2026-03-31
MOTIDRAM
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
38340000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-24829-16 Viên 639 2026-03-31
MOTIDRAM
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100027200 Viên 639 2026-03-31
MOTIDRAM
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
38340000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-24829-16 Viên 639 2026-03-31
MOTIDRAM
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
38340000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-24829-16 Viên 639 2026-03-31
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79428
400410198525 Lọ 4662925 2026-03-31
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
数量
250 Lọ
合計
6242287000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79428
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-03-31
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Truyền tĩnh mạch
数量
250 Lọ
合計
6242287000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79428
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-03-31
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
1398877500
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79428
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
10350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-30758-18 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100427524 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100427524 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
10350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-30758-18 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100427524 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
10350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-30758-18 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
10350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-30758-18 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100427524 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100427524 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
10350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-30758-18 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
10350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-30758-18 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100427524 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100427524 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
10350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-30758-18 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
10350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-30758-18 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
10350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-30758-18 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100427524 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100427524 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100427524 Viên 115 2026-03-31
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
10350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-30758-18 Viên 115 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。