Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。82251〜82300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lancid 15
Lansoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-33270-19 Viên 1500 2026-03-31
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm dưới da
数量
120 Lọ
合計
57570000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79428
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-03-31
Lantus
Insulin glargine
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
1720 Lọ
合計
825170000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27007
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-03-31
Lantus solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
5000 Bút tiêm
合計
1285725000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
省/施設
T79 · 79075
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-03-31
Lastro 30
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
9000 viên
合計
10800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110140524 viên 1200 2026-03-31
Lenalidomide Capsules 10mg
Lenalidomid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
16600000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40149
890114440723 Viên 16600 2026-03-31
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin*
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-35819-22 Viên 715 2026-03-31
Levogolds
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/ 150ml · Truyền tĩnh mạch
数量
7420 Túi
合計
1855000000
グループ
N1
製造業者
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
省/施設
T40 · 40149
VN-18523-14 Túi 250000 2026-03-31
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
120000 Viên
合計
158640000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400110141723 Viên 1322 2026-03-31
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
25mcg · Uống
数量
60000 Viên
合計
71400000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400110144123 Viên 1190 2026-03-31
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
22370 Ống
合計
10648120
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-24901-16 Ống 476 2026-03-31
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
22370 Ống
合計
10648120
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110688924 Ống 476 2026-03-31
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
13230000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110689024 Ống 4410 2026-03-31
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27098
893110075824 Viên 1200 2026-03-31
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
893110075824 Viên 1200 2026-03-31
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27096
893110075824 Viên 1200 2026-03-31
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
893110075824 Viên 1200 2026-03-31
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
600 Viên
合計
720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
893110075824 Viên 1200 2026-03-31
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
138600000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T46 · 46091
300110796724 Ống 15400 2026-03-31
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
2%;1,8ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
30968000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T46 · 46011
300110796724 Ống 15484 2026-03-31
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
含量/投与経路
0,018mg; 36mg · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
15400000
グループ
N1
製造業者
Septodont (France)
省/施設
T40 · 40021
300110796724 Ống 15400 2026-03-31
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
128700 Viên
合計
907721100
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-17205-13 Viên 7053 2026-03-31
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
105795000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T46 · 46091
VN-17205-13 Viên 7053 2026-03-31
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
67200 Viên
合計
709699200
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T79 · 79075
539110009825 Viên 10561 2026-03-31
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml; tương đương 4,8g iod/10ml) · Tiêm
数量
20 Ống
合計
124000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T40 · 40021
300110076323 Ống 6200000 2026-03-31
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
1147752000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79075
001110025723 Viên 15941 2026-03-31
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
1147752000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN-17768-14 Viên 15941 2026-03-31
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
30420 Viên
合計
692906760
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79075
001110025823 Viên 22778 2026-03-31
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10%; 500ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
38199000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79428
400110020323 Chai 190995 2026-03-31
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10%; 250ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
14498400
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79428
400110020323 Chai 144984 2026-03-31
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(10,0g + 10,0g)/100ml · Tiêm truyền
数量
1800 Chai
合計
269892000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400110020423 Chai 149940 2026-03-31
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền
数量
150 Chai
合計
17735250
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46091
900110782324 Chai 118235 2026-03-31
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
Nhũ tương dầu đậu nành 10% · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
50000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T40 · 40021
900110782324 Chai 100000 2026-03-31
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(100mg + 6,4mg)/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tube
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110037100 Tube 15000 2026-03-31
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(100mg + 6,4mg)/10g · Dùng ngoài
数量
1600 Tube
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-33668-19 Tube 15000 2026-03-31
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
144000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-23354-15 Viên 900 2026-03-31
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893100462624 Viên 900 2026-03-31
Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg/12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27098
893110220723 Viên 1953 2026-03-31
Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg
Losartan kali; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg/12,5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
893110220723 viên 1953 2026-03-31
Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg/12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
97650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27096
893110220723 Viên 1953 2026-03-31
Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg
Losartan kali; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg/12,5mg · Uống
数量
2000 viên
合計
3906000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
893110220723 viên 1953 2026-03-31
Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg
Losartan kali; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg/12,5mg · Uống
数量
360 viên
合計
703080
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
893110220723 viên 1953 2026-03-31
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
数量
780 Lọ
合計
171210000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T79 · 79075
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-03-31
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
400 Bơm tiêm
合計
45265200
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79428
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-03-31
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
200 Bơm tiêm
合計
17076200
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79428
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-03-31
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
1600 Bơm tiêm
合計
181060800
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-03-31
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Bơm tiêm
合計
85381000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-03-31
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
16065000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-21502-14 Viên 1785 2026-03-31
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
16065000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-21502-14 Viên 1785 2026-03-31
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
16065000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-21502-14 Viên 1785 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。