Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304603

304603 件のレコードが見つかりました。82201〜82250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ringer lactate
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
含量/投与経路
(0,135g + 0,2g + 3g + 1,6g)/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4000 Chai
合計
28412000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110829424 Chai 7103 2026-03-31
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g + 0,2g + 1,6g + 0,135g)/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-22591-15 Chai 7970 2026-03-31
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
20mg/ 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3380 Lọ
合計
1026675000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893114117800 Lọ 303750 2026-03-31
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
20mg/ 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1740 Lọ
合計
229083180
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893114117800 Lọ 131657 2026-03-31
Ripratine
Levocetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
201600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110311100 Viên 2880 2026-03-31
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
286039300
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T40 · 40149
383410647024 Lọ 2860393 2026-03-31
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
145 Lọ
合計
1637633190
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T40 · 40149
383410647124 Lọ 11294022 2026-03-31
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
561664000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79075
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-03-31
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
25mg/ 2,5ml · Tiêm
数量
5398 Ống
合計
188930000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-35272-21 Ống 35000 2026-03-31
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
63750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-35273-21 Ống 42500 2026-03-31
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/ 5ml · Tiêm
数量
2700 Ống
合計
156465000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-35273-21 Ống 57950 2026-03-31
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
1700 Lọ
合計
148410000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T48 · 48124
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-03-31
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
8730000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T48 · 48207
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-03-31
Rosuvastatin 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
18450000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-35416-21 Viên 410 2026-03-31
Rosuvastatin 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
18450000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-35416-21 Viên 410 2026-03-31
Rosuvastatin 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
18450000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-35416-21 Viên 410 2026-03-31
Rosuvastatin 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
18450000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-35416-21 Viên 410 2026-03-31
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
147000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46091
VN-21716-19 Viên 9800 2026-03-31
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46091
383110444025 Viên 9800 2026-03-31
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
422500000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79075
840110076423 Viên 6500 2026-03-31
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46091
840110076423 Viên 6500 2026-03-31
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46091
VN-19193-15 Viên 6500 2026-03-31
Rycardon
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
省/施設
T46 · 46091
529110446825 Viên 4883 2026-03-31
Rycardon
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
34181000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
省/施設
T46 · 46091
VN-22391-19 Viên 4883 2026-03-31
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
616873500
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T79 · 79075
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110663724 Viên 382 2026-03-31
SITAGIBES 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110259323 Viên 735 2026-03-31
SITAGIBES 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
88200000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-29668-18 Viên 735 2026-03-31
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
26400000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46091
VN-21988-19 Viên 3300 2026-03-31
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110338324 Viên 1535 2026-03-31
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
75000 Viên
合計
115125000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-30494-18 Viên 1535 2026-03-31
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110338324 Viên 1535 2026-03-31
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
75000 Viên
合計
115125000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-30494-18 Viên 1535 2026-03-31
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110338324 Viên 1535 2026-03-31
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
75000 Viên
合計
115125000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-30494-18 Viên 1535 2026-03-31
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110338324 Viên 1535 2026-03-31
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
75000 Viên
合計
115125000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-30494-18 Viên 1535 2026-03-31
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110338324 Viên 1535 2026-03-31
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
75000 Viên
合計
115125000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-30494-18 Viên 1535 2026-03-31
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110338324 Viên 1535 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。