Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-11
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304603

304603 件のレコードが見つかりました。82151〜82200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
62400 Gói
合計
250473600
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300100006024 Gói 4014 2026-03-31
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg Clopidogrel Base · Uống
数量
15000 Viên
合計
252285000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79428
VN-16229-13 Viên 16819 2026-03-31
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
807312000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-16229-13 Viên 16819 2026-03-31
Podoxred 500mg
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1560 Lọ
合計
691248480
グループ
N5
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40149
VN3-60-18 Lọ 443108 2026-03-31
Pokemine
Mỗi ống 10 ml chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)
含量/投与経路
50mg/10ml · Uống
数量
2000 Ống
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893100508324 Ống 7500 2026-03-31
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
1520000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T27 · 27007
590410177500 Ống 152000 2026-03-31
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
227910000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN-17270-13 Viên 30388 2026-03-31
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
218793600
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN-16443-13 Viên 30388 2026-03-31
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35225-21 Viên 2499 2026-03-31
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34020000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-35850-22 Viên 1134 2026-03-31
Prednisolon
Prednisolon acetat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40021
893110375523 Viên 85 2026-03-31
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
350000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A. (Italy)
省/施設
T40 · 40021
800110984824 Túi 700000 2026-03-31
ProIVIG
Immune globulin
含量/投与経路
5% (2,5g/50ml) · Tiêm truyền
数量
40 Chai
合計
106000000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79028
890410177000 Chai 2650000 2026-03-31
ProIVIG
Immune globulin
含量/投与経路
5% (2,5g/50ml) · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79028
QLSP-0764-13 Chai 2650000 2026-03-31
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
26880 Viên
合計
276003840
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300110526124 Viên 10268 2026-03-31
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
31360 Viên
合計
330722560
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300110526224 Viên 10546 2026-03-31
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
37500 Ống
合計
204750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893400090623 Ống 5460 2026-03-31
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
37500 Ống
合計
204750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893400090623 Ống 5460 2026-03-31
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
37500 Ống
合計
204750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893400090623 Ống 5460 2026-03-31
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
37500 Ống
合計
204750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893400090623 Ống 5460 2026-03-31
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
37500 Ống
合計
204750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893400090623 Ống 5460 2026-03-31
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
37500 Ống
合計
204750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893400090623 Ống 5460 2026-03-31
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
37500 Ống
合計
204750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893400090623 Ống 5460 2026-03-31
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
37500 Ống
合計
204750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893400090623 Ống 5460 2026-03-31
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
37500 Ống
合計
204750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893400090623 Ống 5460 2026-03-31
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
37500 Ống
合計
204750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893400090623 Ống 5460 2026-03-31
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
37500 Ống
合計
204750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893400090623 Ống 5460 2026-03-31
Proges 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
27676000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T46 · 46091
VN-22903-21 Viên 12580 2026-03-31
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
85220000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T79 · 79428
VN-22057-19 Viên 34088 2026-03-31
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
153390000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T79 · 79428
539114780524 Viên 51130 2026-03-31
Progynova
Estradiol valerate
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
3930000
グループ
N1
製造業者
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Germany)
省/施設
T40 · 40021
400110960924 Viên 3275 2026-03-31
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-24422-16 Tuýp 5300 2026-03-31
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10615
893100203300 Tuýp 6300 2026-03-31
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10615
VD-24422-16 Tuýp 5300 2026-03-31
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110286724 Viên 735 2026-03-31
Psocabet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate) 0,005%+ Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05%
含量/投与経路
0,05 % (w/w) + 0,005 % (w/w) · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110023200 Tuýp 180000 2026-03-31
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
6300 Ống
合計
156907800
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79075
730110131924 Ống 24906 2026-03-31
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan kali; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110550924 Viên 1995 2026-03-31
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan kali+ Hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
239400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-29355-18 Viên 1995 2026-03-31
Quanazol
Miconazol
含量/投与経路
2%, 15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
20600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-35450-21 Tuýp 20600 2026-03-31
REMICADE
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
40 Lọ
合計
472752000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-03-31
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm truyền
数量
450 Lọ
合計
50850000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110229923 Lọ 113000 2026-03-31
Rapeed 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
2400000000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd (India)
省/施設
T79 · 79028
890110011625 Viên 8000 2026-03-31
Rapeed 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd (India)
省/施設
T79 · 79028
VN-21577-18 Viên 8000 2026-03-31
Remebentin 100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T46 · 46091
529110424925 Viên 3100 2026-03-31
Remebentin 100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
37200000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T46 · 46091
VN-9825-10 Viên 3100 2026-03-31
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
含量/投与経路
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
230 Lọ
合計
172730000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T40 · 40149
KD.2025.3867.1 Lọ 751000 2026-03-31
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
含量/投与経路
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
230 Lọ
合計
172730000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T40 · 40149
KD.2025.3515.1 Lọ 751000 2026-03-31
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
含量/投与経路
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
230 Lọ
合計
172730000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T40 · 40149
KD.2026.61.1 Lọ 751000 2026-03-31
Revolade 25mg
Eltrombopag
含量/投与経路
25mg Eltrombopag · Uống
数量
8640 Viên
合計
2687256000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79428
840110351324 Viên 311025 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。