Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-11
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304603

304603 件のレコードが見つかりました。82101〜82150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oxy 5l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
5l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
125000 Giờ
合計
185000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 1480 2026-03-31
Oxy 6l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
6l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
104167 Giờ
合計
185000592
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 1776 2026-03-31
Oxy 7l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
7l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
89286 Giờ
合計
184911306
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 2071 2026-03-31
Oxy 8l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
8l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
78125 Giờ
合計
184921875
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 2367 2026-03-31
Oxy 9l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
9l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
69444 Giờ
合計
184929372
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 2663 2026-03-31
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
229000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01905
900114412523 Lọ 458000 2026-03-31
Paclitaxelum Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/ 43,33ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
294000000
グループ
N1
製造業者
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01905
VN-11619-10 Lọ 1470000 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml; chai 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
80850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-34660-20 Chai 53900 2026-03-31
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
170mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893400174900 Viên 3000 2026-03-31
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
170mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-25570-16 Viên 3000 2026-03-31
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3400 Viên
合計
50660000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79428
400110034023 Viên 14900 2026-03-31
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
19600 Viên
合計
292040000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400110034023 Viên 14900 2026-03-31
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
388479000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400110081723 Viên 18499 2026-03-31
Pantoloc I.V
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
4000 Lọ
合計
584000000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79428
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-03-31
Pantoloc i.v
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3600 Lọ
合計
525600000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-03-31
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
3700 Ống
合計
8510000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110138924 Ống 2300 2026-03-31
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
76000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110138924 Ống 1900 2026-03-31
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
30000 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92004
893110055900 Túi 0 2026-03-31
Paracetamol Generis
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
6550 Lọ
合計
117900000
グループ
N1
製造業者
S.M. Farmaceutici SRL (Italy)
省/施設
T48 · 48124
VN-21235-18 Lọ 18000 2026-03-31
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27098
893100156725 Viên 500 2026-03-31
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
893100156725 Viên 500 2026-03-31
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27096
893100156725 Viên 500 2026-03-31
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
893100156725 Viên 500 2026-03-31
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
893100156725 Viên 500 2026-03-31
Pazonib 200
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1160 Viên
合計
156600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893114761124 Viên 135000 2026-03-31
Pecrandil 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
11928000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893110154424 Viên 2982 2026-03-31
Pecrandil 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-30394-18 Viên 2982 2026-03-31
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T46 · 46113
890110035223 Viên 3000 2026-03-31
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T46 · 46109
890110035223 Viên 3000 2026-03-31
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T46 · 46325
890110035223 Viên 3000 2026-03-31
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T46 · 46112
890110035223 Viên 3000 2026-03-31
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T46 · 46095
890110035223 Viên 3000 2026-03-31
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T46 · 46091
890110035223 Viên 3000 2026-03-31
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T46 · 46107
890110035223 Viên 3000 2026-03-31
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T46 · 46101
890110035223 Viên 3000 2026-03-31
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T46 · 46098
890110035223 Viên 3000 2026-03-31
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T46 · 46108
890110035223 Viên 3000 2026-03-31
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T46 · 46100
890110035223 Viên 3000 2026-03-31
Phong Thấp Vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-31792-19 Viên 1500 2026-03-31
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
90000 Gói
合計
298800000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-24402-16 Gói 3320 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。