Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-11
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304603

304603 件のレコードが見つかりました。82051〜82100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
8000 Lọ
合計
423200000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27007
400115010324 Lọ 52900 2026-03-31
Olangem OD 15
Olanzapine
含量/投与経路
15 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46091
VN-23105-22 Viên 2000 2026-03-31
Olevid
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% (w/v) - Lọ 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110087424 Lọ 88000 2026-03-31
Olevid
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% (w/v) - Lọ 5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-27348-17 Lọ 88000 2026-03-31
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10350 Lọ
合計
58995000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110374823 Lọ 5700 2026-03-31
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
25515000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40021
893110374823 Lọ 5670 2026-03-31
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
1200 Chai
合計
545448000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79428
539110067223 Chai 454540 2026-03-31
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
300 Chai
合計
193706100
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79075
539110067123 Chai 645687 2026-03-31
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
4000 Chai
合計
1894032000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79075
539110067223 Chai 473508 2026-03-31
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
含量/投与経路
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg/2ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
29760000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal)
省/施設
T40 · 40021
560110519124 Ống 19840 2026-03-31
Onglyza
Saxagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
1938720000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T79 · 79075
001110400423 Viên 17310 2026-03-31
Opemesal
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
55000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110156623 Viên 5500 2026-03-31
Oprymea 0.26 mg
Pramipexol
含量/投与経路
0,26mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
135000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79028
VN-23172-22 Viên 13500 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110639524 Gói 2700 2026-03-31
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-29957-18 Gói 1470 2026-03-31
Orgametril
Lynestrenol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
3540000
グループ
N1
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46091
870110412823 Viên 2360 2026-03-31
Otipax
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
含量/投与経路
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
BIOCODEX (France)
省/施設
T10 · 10603
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-03-31
Otivacin P
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
3500IU; 6000IU; 1mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
1600 Lọ
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110231125 Lọ 35000 2026-03-31
Oxy 10l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
10l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
62500 Giờ
合計
184937500
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 2959 2026-03-31
Oxy 15l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
15l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
41667 Giờ
合計
184959813
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 4439 2026-03-31
Oxy 1l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
1l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
625000 Giờ
合計
185000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 296 2026-03-31
Oxy 2l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
2l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
312500 Giờ
合計
185000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 592 2026-03-31
Oxy 3l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
3l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
208333 Giờ
合計
184999704
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 888 2026-03-31
Oxy 4l/p (Oxy tường)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
4l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
156250 Giờ
合計
185000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH khí Công nghiệp Vinasanfu (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
0 Giờ 1184 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。