Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-11
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304603

304603 件のレコードが見つかりました。82001〜82050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-32176-19 Viên 1340 2026-03-31
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110634524 Viên 1340 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-29340-18 Viên 1989 2026-03-31
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110215124 Viên 1989 2026-03-31
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
237000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35840-22 Ống 79000 2026-03-31
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italia)
省/施設
T79 · 79028
VN-19094-15 Ống 99000 2026-03-31
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
390 Ống
合計
38610000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italia)
省/施設
T79 · 79028
800114445725 Ống 99000 2026-03-31
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
1200 Chai
合計
162000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-35584-22 Chai 135000 2026-03-31
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
405000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35584-22 Chai 135000 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893115622824 Viên 1491 2026-03-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-33117-19 Viên 1491 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。