Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。82451〜82500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mulatop
Mỗi gói 10ml hỗn dịch uống chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương ứng 343,86mg Nhôm hydroxyd) 440mg; Magnesi hydroxyd 390mg
含量/投与経路
343,86mg+390mg · Uống
数量
600 Gói
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
893100453823 Gói 3500 2026-03-31
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
90 Lọ
合計
214987500
グループ
N1
製造業者
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant (Nhật)
省/施設
T79 · 79075
VN3-102-18 Lọ 2388750 2026-03-31
Myconazol 2% cream
Miconazol
含量/投与経路
2%; 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110053900 Tuýp 19800 2026-03-31
Myconazol 2% cream
Miconazol
含量/投与経路
2%; 15g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
5940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-34426-20 Tuýp 19800 2026-03-31
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
85890000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79028
599114068123 Viên 42945 2026-03-31
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
161100000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38287
VN-23085-22 Viên 8950 2026-03-31
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-27941-17 Viên 2289 2026-03-31
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
114450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110158024 Viên 2289 2026-03-31
Mydrin-P
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
40 Lọ
合計
2700000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T27 · 27007
499110415423 Lọ 67500 2026-03-31
Mysimol
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/5ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
127200000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-35885-22 Ống 1590 2026-03-31
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110463724 Viên 702 2026-03-31
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110463724 Viên 702 2026-03-31
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110463724 Viên 702 2026-03-31
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110463724 Viên 702 2026-03-31
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110463724 Viên 702 2026-03-31
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110463724 Viên 702 2026-03-31
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110463724 Viên 702 2026-03-31
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110463724 Viên 702 2026-03-31
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110463724 Viên 702 2026-03-31
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110463724 Viên 702 2026-03-31
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110463724 Viên 702 2026-03-31
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3g/100ml · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
12060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79041
VD-23170-15 Chai 8040 2026-03-31
NICARLOL 2,5
Nebivolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110258723 Viên 540 2026-03-31
NICARLOL 2,5
Nebivolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
16200000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-30284-18 Viên 540 2026-03-31
NP Capril
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-36101-22 Viên 980 2026-03-31
NP-Newblex
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 50mg + 0,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
312000000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-34879-20 Viên 1040 2026-03-31
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
960 Lọ
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38287
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-03-31
Naproplat
Carboplatin
含量/投与経路
10mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
4310 Lọ
合計
3620400000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40149
890114348425 Lọ 840000 2026-03-31
Naproplat
Carboplatin
含量/投与経路
10mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
4310 Lọ
合計
3620400000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40149
VN3-342-21 Lọ 840000 2026-03-31
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
8600 Lọ
合計
11352000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893100901924 Lọ 1320 2026-03-31
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
8600 Lọ
合計
11352000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100901924 Lọ 1320 2026-03-31
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
7 Chai
合計
280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110492424 Chai 40000 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
14550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110118423 Chai 4850 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Tiêm truyền
数量
7500 Chai
合計
49125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110118423 Chai 6550 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 250ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
18150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110118423 Chai 6050 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/ 500ml · Dùng ngoài
数量
4330 Chai
合計
30743000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110118523 Chai 7100 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/ 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
158370 Chai
合計
1015151700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110118423 Chai 6410 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/ 100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
50410 Chai
合計
217267100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110118423 Chai 4310 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
893110039623 Chai 6500 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
893110039623 Chai 8925 2026-03-31
Natri clorid 0.9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9%/1000ml · Dùng ngoài
数量
6000 Chai
合計
60480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79041
893110118523 Chai 10080 2026-03-31
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
7600 Chai
合計
32550800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039623 Chai 4283 2026-03-31
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
12000 Chai
合計
131304000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039623 Chai 10942 2026-03-31
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
96930000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-22164-19 Viên 3590 2026-03-31
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
34909000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46091
300110029823 Viên 4987 2026-03-31
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
266000 Viên
合計
2021600000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T79 · 79075
VN-19377-15 Viên 7600 2026-03-31
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
11025000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110447924 Ống 3150 2026-03-31
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (France)
省/施設
T10 · 10601
VN-18967-15 Viên 11880 2026-03-31
Nephrosteril
Acid amin
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
数量
1600 Chai
合計
179200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27007
VN-17948-14 Chai 112000 2026-03-31
Neulastim
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
50 Bơm tiêm
合計
651372450
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79428
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。