Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。80801〜80850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100875124 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
12000 Gói
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-22280-15 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100875124 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
12000 Gói
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-22280-15 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
12000 Gói
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-22280-15 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100875124 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100875124 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
12000 Gói
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-22280-15 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100875124 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
12000 Gói
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-22280-15 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100875124 Gói 840 2026-03-31
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
33600 Viên
合計
281232000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79075
500110078123 Viên 8370 2026-03-31
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg; 300mg; 100mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
108000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-23165-15 Viên 135 2026-03-31
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì châm chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10615
VD-24401-16 Túi 2600 2026-03-31
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
含量/投与経路
5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) · Tiêm truyền
数量
80 Chai
合計
396000000
グループ
N5
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T79 · 79028
900410089923 Chai 4950000 2026-03-31
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110023800 Viên 9738 2026-03-31
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
77904000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-27892-17 Viên 9738 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110415924 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
368340000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-31720-19 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
368340000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-31720-19 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110415924 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110415924 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
368340000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-31720-19 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
368340000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-31720-19 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
368340000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-31720-19 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110415924 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110415924 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110415924 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
368340000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-31720-19 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
368340000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-31720-19 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110415924 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110415924 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
368340000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-31720-19 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110415924 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
368340000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-31720-19 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
368340000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-31720-19 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110415924 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
368340000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-31720-19 Viên 12278 2026-03-31
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110415924 Viên 12278 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
132750000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-32838-19 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
132750000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-32838-19 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110136425 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110136425 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110136425 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
132750000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-32838-19 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110136425 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
132750000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-32838-19 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110136425 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
132750000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-32838-19 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110136425 Gói 8850 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。