|
Humec
Diosmectit
- 含量/投与経路
- 3g/3,76g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893100875124 |
3g/3,76g
Uống
|
Gói |
0
|
840
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Humec
Diosmectit
- 含量/投与経路
- 3g/3,76g · Uống
- 数量
- 12000 Gói
- 合計
- 10080000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
VD-22280-15 |
3g/3,76g
Uống
|
Gói |
12000
|
840
|
10080000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-31 |
|
Humec
Diosmectit
- 含量/投与経路
- 3g/3,76g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
893100875124 |
3g/3,76g
Uống
|
Gói |
0
|
840
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-31 |
|
Humec
Diosmectit
- 含量/投与経路
- 3g/3,76g · Uống
- 数量
- 12000 Gói
- 合計
- 10080000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VD-22280-15 |
3g/3,76g
Uống
|
Gói |
12000
|
840
|
10080000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-31 |
|
Humec
Diosmectit
- 含量/投与経路
- 3g/3,76g · Uống
- 数量
- 12000 Gói
- 合計
- 10080000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VD-22280-15 |
3g/3,76g
Uống
|
Gói |
12000
|
840
|
10080000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-31 |
|
Humec
Diosmectit
- 含量/投与経路
- 3g/3,76g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
893100875124 |
3g/3,76g
Uống
|
Gói |
0
|
840
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-31 |
|
Humec
Diosmectit
- 含量/投与経路
- 3g/3,76g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
893100875124 |
3g/3,76g
Uống
|
Gói |
0
|
840
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-31 |
|
Humec
Diosmectit
- 含量/投与経路
- 3g/3,76g · Uống
- 数量
- 12000 Gói
- 合計
- 10080000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VD-22280-15 |
3g/3,76g
Uống
|
Gói |
12000
|
840
|
10080000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Humec
Diosmectit
- 含量/投与経路
- 3g/3,76g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
893100875124 |
3g/3,76g
Uống
|
Gói |
0
|
840
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Humec
Diosmectit
- 含量/投与経路
- 3g/3,76g · Uống
- 数量
- 12000 Gói
- 合計
- 10080000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VD-22280-15 |
3g/3,76g
Uống
|
Gói |
12000
|
840
|
10080000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Humec
Diosmectit
- 含量/投与経路
- 3g/3,76g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
893100875124 |
3g/3,76g
Uống
|
Gói |
0
|
840
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 50mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 33600 Viên
- 合計
- 281232000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
500110078123 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
33600
|
8370
|
281232000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 13mg; 300mg; 100mg · Uống
- 数量
- 800000 Viên
- 合計
- 108000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
VD-23165-15 |
13mg; 300mg; 100mg
Uống
|
Viên |
800000
|
135
|
108000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-03-31 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì châm chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10615
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì châm chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T10
10615
|
2026-03-31 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- 含量/投与経路
- 5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) · Tiêm truyền
- 数量
- 80 Chai
- 合計
- 396000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
900410089923 |
5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg)
Tiêm truyền
|
Chai |
80
|
4950000
|
396000000
|
N5 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T79
79028
|
2026-03-31 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893110023800 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
9738
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 77904000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-27892-17 |
200mg
Uống
|
Viên |
8000
|
9738
|
77904000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
12278
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 368340000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
VD-31720-19 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
12278
|
368340000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 368340000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
VD-31720-19 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
12278
|
368340000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
12278
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
12278
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 368340000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
VD-31720-19 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
12278
|
368340000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 368340000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
VD-31720-19 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
12278
|
368340000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 368340000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
VD-31720-19 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
12278
|
368340000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
12278
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
12278
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
12278
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 368340000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-31720-19 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
12278
|
368340000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 368340000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
VD-31720-19 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
12278
|
368340000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
12278
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
12278
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 368340000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VD-31720-19 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
12278
|
368340000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
12278
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 368340000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VD-31720-19 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
12278
|
368340000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 368340000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VD-31720-19 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
12278
|
368340000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
12278
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 368340000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VD-31720-19 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
12278
|
368340000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
12278
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 132750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
VD-32838-19 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
15000
|
8850
|
132750000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 132750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
VD-32838-19 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
15000
|
8850
|
132750000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
893110136425 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
8850
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
893110136425 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
8850
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
893110136425 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
8850
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 132750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
VD-32838-19 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
15000
|
8850
|
132750000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
893110136425 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
8850
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 132750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
VD-32838-19 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
15000
|
8850
|
132750000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
893110136425 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
8850
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 132750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
VD-32838-19 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
15000
|
8850
|
132750000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893110136425 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
8850
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |