|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 132750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-32838-19 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
15000
|
8850
|
132750000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 132750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
VD-32838-19 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
15000
|
8850
|
132750000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
893110136425 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
8850
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
893110136425 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
8850
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
893110136425 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
8850
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 132750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VD-32838-19 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
15000
|
8850
|
132750000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 132750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VD-32838-19 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
15000
|
8850
|
132750000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 132750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VD-32838-19 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
15000
|
8850
|
132750000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
893110136425 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
8850
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
893110136425 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
8850
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 132750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VD-32838-19 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
15000
|
8850
|
132750000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Imipenem Cilastatin Kabi
Imipenem + cilastatin*
- 含量/投与経路
- 500mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 5240 Lọ
- 合計
- 444876000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: ACS Dobfar S.p.A; CSTG: ACS Dobfar S.p.A (CSSX: Ý; CSTG: Ý)
- 省/施設
- T48 · 48124
|
VN-21382-18 |
500mg + 500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
5240
|
84900
|
444876000
|
N1 |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A; CSTG: ACS Dobfar S.p.A
CSSX: Ý; CSTG: Ý
|
T48
48124
|
2026-03-31 |
|
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3MUI · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 28000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
893110243600 |
3MUI
Uống
|
Viên |
4000
|
7000
|
28000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79028
|
2026-03-31 |
|
Inosert-50
Sertraline hydrochloride tương đương Sertraline 50mg
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 2800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- 067 Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
VN-16286-13 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1400
|
2800000
|
N2 |
067 Ipca Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T15
15101
|
2026-03-31 |
|
Inosert-50
Sertraline hydrochloride tương đương Sertraline 50mg
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 2800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- 067 Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T15 · 15102
|
VN-16286-13 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1400
|
2800000
|
N2 |
067 Ipca Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T15
15102
|
2026-03-31 |
|
Insuact 20
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 500000 Viên
- 合計
- 155500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
893110370523 |
20mg
Uống
|
Viên |
500000
|
311
|
155500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79028
|
2026-03-31 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- 含量/投与経路
- 100IU/ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Bút tiêm
- 合計
- 333000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Biocon Biologics Limited (India)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1500
|
222000
|
333000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Invanz
Ertapenem*
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 150 Lọ
- 合計
- 82863150
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Mirabel (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79428
|
VN-20315-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
150
|
552421
|
82863150
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T79
79428
|
2026-03-31 |
|
Irbemac H 300 Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 300mg + 25mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 598500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
890110354024 |
300mg + 25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9975
|
598500000
|
N2 |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79028
|
2026-03-31 |
|
Irbesartan DWP 200mg
Irbesartan
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 74850000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893110172223 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2495
|
74850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 196000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd (India)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
VN-23147-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2450
|
196000000
|
N2 |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd
India
|
T01
01821
|
2026-03-31 |
|
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 69300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
893110130623 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1386
|
69300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-03-31 |
|
Itomed
Itoprid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 133500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VN-23045-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4450
|
133500000
|
N1 |
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Itranstad
Itraconazol
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
VD-22671-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
7350
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-03-31 |
|
Itranstad
Itraconazol
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 14700000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
893110697524 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
7350
|
14700000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-03-31 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 850mg · Uống
- 数量
- 63000 Viên
- 合計
- 670509000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
001110999524 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
63000
|
10643
|
670509000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 1000mg · Uống
- 数量
- 63000 Viên
- 合計
- 670509000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
001110999324 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
63000
|
10643
|
670509000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 500mg · Uống
- 数量
- 63000 Viên
- 合計
- 670509000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
001110999424 |
50mg + 500mg
Uống
|
Viên |
63000
|
10643
|
670509000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Janumet XR 100mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 100mg + 1000mg · Uống
- 数量
- 31500 Viên
- 合計
- 691267500
- グループ
- N1
- 製造業者
- MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Puerto Rico-US, đóng gói: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
VN-20571-17 |
100mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
31500
|
21945
|
691267500
|
N1 |
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico-US, đóng gói: Hà Lan
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Januvia 100mg
Sitagliptin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 33600 Viên
- 合計
- 581649600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
VN-20316-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
33600
|
17311
|
581649600
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Januvia 50mg
Sitagliptin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 33600 Viên
- 合計
- 581649600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (sản xuất và đóng gói: United Kingdom; xuất xưởng: Netherlands)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
VN-20317-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
33600
|
17311
|
581649600
|
N1 |
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
sản xuất và đóng gói: United Kingdom; xuất xưởng: Netherlands
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 86000 Viên
- 合計
- 2281838000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
86000
|
26533
|
2281838000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 78000 Viên
- 合計
- 1799616000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
78000
|
23072
|
1799616000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Kacetam
Piracetam
- 含量/投与経路
- 800mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 17250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
50000
|
345
|
17250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79028
|
2026-03-31 |
|
Kadcyla
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 36 Lọ
- 合計
- 1143858240
- グループ
- N1
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
760410304724 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
36
|
31773840
|
1143858240
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T40
40149
|
2026-03-31 |
|
Kadcyla
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 160mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 12 Lọ
- 合計
- 609994980
- グループ
- N1
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
760410304824 |
160mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
12
|
50832915
|
609994980
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T40
40149
|
2026-03-31 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 7000 Ống
- 合計
- 6104000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
VD-25325-16 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
7000
|
872
|
6104000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
872
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Kamedazol
Spironolactone+ Furosemide
- 含量/投与経路
- 20mg, 50mg · Uống
- 数量
- 16000 Viên
- 合計
- 14240000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
893110272824 |
20mg, 50mg
Uống
|
Viên |
16000
|
890
|
14240000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 26500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
VD-34939-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
265
|
26500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Katrypsin
Alphachymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatals · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 21600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
200000
|
108
|
21600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 600000 Viên
- 合計
- 69000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
600000
|
115
|
69000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79028
|
2026-03-31 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10615
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
104
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T10
10615
|
2026-03-31 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 22000 viên
- 合計
- 124080000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
893110269623 |
500mg
Uống
|
viên |
22000
|
5640
|
124080000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-31 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 22000 viên
- 合計
- 124080000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
893110269623 |
500mg
Uống
|
viên |
22000
|
5640
|
124080000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-31 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 22000 viên
- 合計
- 124080000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
893110269623 |
500mg
Uống
|
viên |
22000
|
5640
|
124080000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-31 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 22000 viên
- 合計
- 124080000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
893110269623 |
500mg
Uống
|
viên |
22000
|
5640
|
124080000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-31 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 22000 viên
- 合計
- 124080000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
893110269623 |
500mg
Uống
|
viên |
22000
|
5640
|
124080000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-31 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 22000 viên
- 合計
- 124080000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893110269623 |
500mg
Uống
|
viên |
22000
|
5640
|
124080000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 22000 viên
- 合計
- 124080000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
893110269623 |
500mg
Uống
|
viên |
22000
|
5640
|
124080000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-31 |