Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。80851〜80900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
132750000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-32838-19 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
132750000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-32838-19 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110136425 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110136425 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110136425 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
132750000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-32838-19 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
132750000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-32838-19 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
132750000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-32838-19 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110136425 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110136425 Gói 8850 2026-03-31
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
132750000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-32838-19 Gói 8850 2026-03-31
Imipenem Cilastatin Kabi
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
500mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5240 Lọ
合計
444876000
グループ
N1
製造業者
CSSX: ACS Dobfar S.p.A; CSTG: ACS Dobfar S.p.A (CSSX: Ý; CSTG: Ý)
省/施設
T48 · 48124
VN-21382-18 Lọ 84900 2026-03-31
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
含量/投与経路
3MUI · Uống
数量
4000 Viên
合計
28000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110243600 Viên 7000 2026-03-31
Inosert-50
Sertraline hydrochloride tương đương Sertraline 50mg
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2800000
グループ
N2
製造業者
067 Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15101
VN-16286-13 Viên 1400 2026-03-31
Inosert-50
Sertraline hydrochloride tương đương Sertraline 50mg
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2800000
グループ
N2
製造業者
067 Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15102
VN-16286-13 Viên 1400 2026-03-31
Insuact 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
155500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110370523 Viên 311 2026-03-31
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
333000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T46 · 46091
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-03-31
Invanz
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
82863150
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79428
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-03-31
Irbemac H 300 Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
598500000
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79028
890110354024 Viên 9975 2026-03-31
Irbesartan DWP 200mg
Irbesartan
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
74850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110172223 Viên 2495 2026-03-31
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
196000000
グループ
N2
製造業者
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd (India)
省/施設
T01 · 01821
VN-23147-22 Viên 2450 2026-03-31
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
69300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110130623 Viên 1386 2026-03-31
Itomed
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
133500000
グループ
N1
製造業者
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
省/施設
T46 · 46091
VN-23045-22 Viên 4450 2026-03-31
Itranstad
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-22671-15 Viên 7350 2026-03-31
Itranstad
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
14700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110697524 Viên 7350 2026-03-31
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
63000 Viên
合計
670509000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79075
001110999524 Viên 10643 2026-03-31
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
63000 Viên
合計
670509000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79075
001110999324 Viên 10643 2026-03-31
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
63000 Viên
合計
670509000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79075
001110999424 Viên 10643 2026-03-31
Janumet XR 100mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
100mg + 1000mg · Uống
数量
31500 Viên
合計
691267500
グループ
N1
製造業者
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Puerto Rico-US, đóng gói: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79075
VN-20571-17 Viên 21945 2026-03-31
Januvia 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
33600 Viên
合計
581649600
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79075
VN-20316-17 Viên 17311 2026-03-31
Januvia 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
33600 Viên
合計
581649600
グループ
N1
製造業者
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (sản xuất và đóng gói: United Kingdom; xuất xưởng: Netherlands)
省/施設
T79 · 79075
VN-20317-17 Viên 17311 2026-03-31
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
86000 Viên
合計
2281838000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN2-606-17 Viên 26533 2026-03-31
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
78000 Viên
合計
1799616000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN2-605-17 Viên 23072 2026-03-31
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
17250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-34693-20 Viên 345 2026-03-31
Kadcyla
Trastuzumab
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
36 Lọ
合計
1143858240
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T40 · 40149
760410304724 Lọ 31773840 2026-03-31
Kadcyla
Trastuzumab
含量/投与経路
160mg · Truyền tĩnh mạch
数量
12 Lọ
合計
609994980
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T40 · 40149
760410304824 Lọ 50832915 2026-03-31
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
7000 Ống
合計
6104000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-25325-16 Ống 872 2026-03-31
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110360125 Ống 872 2026-03-31
Kamedazol
Spironolactone+ Furosemide
含量/投与経路
20mg, 50mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
14240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110272824 Viên 890 2026-03-31
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
26500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-34939-21 Viên 265 2026-03-31
Katrypsin
Alphachymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
200000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110347723 Viên 108 2026-03-31
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
69000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-20761-14 Viên 115 2026-03-31
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10615
VD-20761-14 Viên 104 2026-03-31
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
22000 viên
合計
124080000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110269623 viên 5640 2026-03-31
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
22000 viên
合計
124080000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110269623 viên 5640 2026-03-31
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
22000 viên
合計
124080000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110269623 viên 5640 2026-03-31
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
22000 viên
合計
124080000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110269623 viên 5640 2026-03-31
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
22000 viên
合計
124080000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110269623 viên 5640 2026-03-31
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
22000 viên
合計
124080000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110269623 viên 5640 2026-03-31
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
22000 viên
合計
124080000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110269623 viên 5640 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。