Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。80751〜80800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
2600 Chai
合計
24294400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110402324 Chai 9344 2026-03-31
Glucose 20%
Dextrose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Chai
合計
6825000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110606724 Chai 13650 2026-03-31
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79041
893110712124 Ống 1000 2026-03-31
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
4360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110712124 Ống 1090 2026-03-31
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% /500ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
33075000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-35954-22 Chai 7350 2026-03-31
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
760 Chai
合計
5775240
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110238000 Chai 7599 2026-03-31
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% x 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-28252-17 Chai 7970 2026-03-31
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg/2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
136800000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-20022-16 Viên 4560 2026-03-31
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg/5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
141390000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-20023-16 Viên 4713 2026-03-31
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
15000 viên
合計
112500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110230725 viên 7500 2026-03-31
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
659400000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T79 · 79028
890110435723 Viên 3297 2026-03-31
Golcoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
34440000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110101523 Viên 861 2026-03-31
Golcoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-22483-15 Viên 861 2026-03-31
Goldvoxin
Levofloxacin*
含量/投与経路
250mg/50ml · Tiêm truyền
数量
880 Túi
合計
78320000
グループ
N1
製造業者
InfoRLife SA. (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79028
VN-19111-15 Túi 89000 2026-03-31
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110703524 Viên 3400 2026-03-31
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
102000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-28912-18 Viên 3400 2026-03-31
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
1152000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T79 · 79075
599110407523 Viên 8000 2026-03-31
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10615
893100217624 Viên 882 2026-03-31
HCQ
Hydroxy chloroquin sulphat 200mg
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
71680000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T27 · 27007
VN-16598-13 Viên 4480 2026-03-31
HCQ
Hydroxy chloroquin sulphat 200mg
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T27 · 27007
890110004500 Viên 4480 2026-03-31
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
62500000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T79 · 79028
400110069923 Ống 125000 2026-03-31
HYALGAN
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm
数量
2500 Bơm tiêm
合計
2612500000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T79 · 79075
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-03-31
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
1380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110151100 Ống 1150 2026-03-31
Hapudini
Cefdinir
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110225625 Gói 5100 2026-03-31
Hapudini
Cefdinir
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
153000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-32360-19 Gói 5100 2026-03-31
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
112500 Viên
合計
1653750000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79075
870110780724 Viên 14700 2026-03-31
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
670 Lọ
合計
10202090000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40149
880410196525 Lọ 15227000 2026-03-31
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
450 Lọ
合計
2352150000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40149
880410196425 Lọ 5227000 2026-03-31
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
15000 Gói
合計
80310000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300110000624 Gói 5354 2026-03-31
Histavert ODT
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
260820000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110490825 Viên 2898 2026-03-31
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g · Uống
数量
130000 Viên
合計
416000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-35146-21 Viên 3200 2026-03-31
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
数量
100000 Viên
合計
85000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45002
VD-24511-16 Viên 850 2026-03-31
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
Bột Đương quy 120mg; Cao đặc dược liệu 240mg (tương đương với Thục địa 400mg; Ngưu tất 400mg; Xuyên khung 300mg; Ích mẫu 300mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-24511-16 Viên 800 2026-03-31
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
Bột Đương quy 120mg; Cao đặc dược liệu 240mg (tương đương với Thục địa 400mg; Ngưu tất 400mg; Xuyên khung 300mg; Ích mẫu 300mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10615
VD-24511-16 Viên 800 2026-03-31
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
40mg + 75mg · Uống
数量
50000 viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893200195625 viên 840 2026-03-31
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
300 Bút tiêm
合計
59400000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79028
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-03-31
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
70 Bút tiêm
合計
13860000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46091
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-03-31
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
3250 Bút tiêm
合計
578760000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300410177600 Bút tiêm 178080 2026-03-31
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
534240000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100875124 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
12000 Gói
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-22280-15 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100875124 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
12000 Gói
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-22280-15 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
12000 Gói
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-22280-15 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100875124 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
12000 Gói
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-22280-15 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100875124 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100875124 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
12000 Gói
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-22280-15 Gói 840 2026-03-31
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
12000 Gói
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-22280-15 Gói 840 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。