Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。80701〜80750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
207900 Viên
合計
3950100000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T79 · 79075
VN3-37-18 Viên 19000 2026-03-31
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
532000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T79 · 79075
VN3-38-18 Viên 19000 2026-03-31
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
190000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T46 · 46091
VN3-37-18 Viên 19000 2026-03-31
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
570000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T27 · 27007
VN3-37-18 Viên 19000 2026-03-31
Fosfomed 4g
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
4g · Tiêm
数量
210 Lọ
合計
45360000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-34610-20 Lọ 216000 2026-03-31
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
0.02 · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
150150000
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79075
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-03-31
Fucortmeyer Cream
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
2% + 1%; 10g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
41000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110106225 Tuýp 41000 2026-03-31
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg/ 5ml · Tiêm bắp
数量
90 Bơm tiêm
合計
175371660
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T40 · 40149
VN-22177-19 Bơm tiêm 1948574 2026-03-31
Fungiact
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
XL Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46091
890110046625 Viên 7748 2026-03-31
Fungiact
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
数量
9000 Viên
合計
69732000
グループ
N2
製造業者
XL Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46091
VN-16978-13 Viên 7748 2026-03-31
GILOBA
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
28000000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T46 · 46091
VN-20891-18 Viên 3500 2026-03-31
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
273000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-03-31
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
126000 Viên
合計
1036350000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79075
840110412723 Viên 8225 2026-03-31
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
93000 Viên
合計
862482000
グループ
N1
製造業者
Cssx: Novartis Pharma Produktions GmbH (CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79075
400110771824 Viên 9274 2026-03-31
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
834660000
グループ
N1
製造業者
CSSx: Novartis Pharma Produktions GmbH (CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79075
400110771924 Viên 9274 2026-03-31
Gaphyton
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
150000 viên
合計
91350000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-25344-16 viên 609 2026-03-31
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
25200000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40021
VD-16785-12 Ống 12600 2026-03-31
Gellux
Sucralfat
含量/投与経路
1g/15g · Uống
数量
50000 Gói
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-27438-17 Gói 3150 2026-03-31
Gellux
Sucralfat
含量/投与経路
1g/15g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893100703424 Gói 3150 2026-03-31
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
3000 Bơm tiêm
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T27 · 27007
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-03-31
Gentamicin
Gentamicin
含量/投与経路
0,3% 5ml · Tra mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110313724 Lọ 2080 2026-03-31
Gentamicin
Gentamicin
含量/投与経路
0,3% 5ml · Tra mắt
数量
3000 Lọ
合計
6240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-26801-17 Lọ 2080 2026-03-31
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
327900000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46091
890410091623 Bút tiêm 218600 2026-03-31
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
413280000
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
383110402323 Viên 2583 2026-03-31
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
724500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46113
383110130824 Viên 4830 2026-03-31
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
724500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46109
383110130824 Viên 4830 2026-03-31
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
724500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46325
383110130824 Viên 4830 2026-03-31
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
724500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46095
383110130824 Viên 4830 2026-03-31
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
724500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46112
383110130824 Viên 4830 2026-03-31
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
724500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46091
383110130824 Viên 4830 2026-03-31
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
724500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46107
383110130824 Viên 4830 2026-03-31
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
724500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46098
383110130824 Viên 4830 2026-03-31
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
724500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46101
383110130824 Viên 4830 2026-03-31
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
724500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46108
383110130824 Viên 4830 2026-03-31
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
724500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46100
383110130824 Viên 4830 2026-03-31
Glimsure 1
Glimepirid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
67200000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79028
VN-22287-19 Viên 840 2026-03-31
Glivec 100mg
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
22660400000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG & XX: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (CSSX: Đức; CSĐG&XX: Slovenia)
省/施設
T79 · 79428
400114187023 Viên 56651 2026-03-31
Glockner-10
Thiamazol (Methimazole)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110660624 Viên 1890 2026-03-31
Glockner-5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110020800 Viên 1000 2026-03-31
Glockner-5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8500 Viên
合計
8500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-23921-15 Viên 1000 2026-03-31
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
210000 Viên
合計
1017030000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300110016324 Viên 4843 2026-03-31
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1103100000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300110016424 Viên 3677 2026-03-31
Glucosamin
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
16875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100389124 Viên 225 2026-03-31
Glucosamin
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
16875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100389124 Viên 225 2026-03-31
Glucosamin
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
16875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100389124 Viên 225 2026-03-31
Glucosamin
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
16875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100389124 Viên 225 2026-03-31
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
4500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893100389124 Viên 225 2026-03-31
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%; 500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-35953-22 Chai 8000 2026-03-31
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
750 Chai
合計
6504750
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-35953-22 Chai 8673 2026-03-31
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/250ml · Tiêm truyền
数量
450 Chai
合計
4149000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110118223 Chai 9220 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。