Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。80651〜80700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-21506-14 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100318000 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-21506-14 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
66150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-21507-14 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100277700 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
66150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-21507-14 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100277700 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100277700 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
66150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-21507-14 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
66150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-21507-14 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100277700 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100277700 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
66150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-21507-14 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100277700 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
66150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-21507-14 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
66150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-21507-14 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100277700 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100277700 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
66150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-21507-14 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100277700 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
66150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-21507-14 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100277700 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
66150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-21507-14 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
66150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-21507-14 Ống 4410 2026-03-31
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100277700 Ống 4410 2026-03-31
Famodin 20mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
380000 Viên
合計
981540000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79028
594110768124 Viên 2583 2026-03-31
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
87000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T46 · 46091
540110076523 Viên 5800 2026-03-31
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
5575500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-35359-21 Viên 1239 2026-03-31
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
102480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-35359-21 Viên 1281 2026-03-31
Firstlexin
Cephalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
163800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-15813-11 Gói 2730 2026-03-31
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1075200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110145025 Viên 2688 2026-03-31
Flixotide Evohaler
Fluticason propionat
含量/投与経路
125mcg/liều xịt · Xịt
数量
350 Bình xịt
合計
37261700
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79075
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-03-31
Fluituss
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T40 · 40021
VN-22750-21 Lọ 84000 2026-03-31
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
2,5mg/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-26392-17 Tuýp 4230 2026-03-31
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
2,5mg/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-26392-17 Tuýp 4250 2026-03-31
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
129000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110220423 Viên 4300 2026-03-31
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110130423 Viên 1680 2026-03-31
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
159600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110130423 Viên 1596 2026-03-31
Fordamet 1g
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
432000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893710958224 Lọ 54000 2026-03-31
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
110880000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110296924 Viên 616 2026-03-31
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
110880000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110296924 Viên 616 2026-03-31
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
110880000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110296924 Viên 616 2026-03-31
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
110880000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110296924 Viên 616 2026-03-31
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
110880000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110296924 Viên 616 2026-03-31
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
110880000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110296924 Viên 616 2026-03-31
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
110880000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110296924 Viên 616 2026-03-31
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
110880000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110296924 Viên 616 2026-03-31
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
110880000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110296924 Viên 616 2026-03-31
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
110880000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110296924 Viên 616 2026-03-31
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
110880000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110296924 Viên 616 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。