Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。80601〜80650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
720 Ống
合計
41580000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T48 · 48207
VN-19221-15 Ống 57750 2026-03-31
Equoral 25mg
Ciclosporin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
567000000
グループ
N1
製造業者
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
省/施設
T38 · 38287
859114399723 Viên 9450 2026-03-31
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
195 Lọ
合計
746928000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79075
001110024425 Lọ 3830400 2026-03-31
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
360 Lọ
合計
2078438400
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79075
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-03-31
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
360 Lọ
合計
2078438400
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79075
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-03-31
Erihos
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/ 0,5ml · Tiêm
数量
19000 Bơm tiêm
合計
3324867000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T27 · 27007
880410197125 Bơm tiêm 174993 2026-03-31
Eroraldin 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
298200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110952624 Viên 2982 2026-03-31
Eumovate Cream
Clobetasol butyrat
含量/投与経路
0.0005 · Dùng ngoài
数量
3600 Tuýp
合計
82800000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79075
500100028323 Tuýp 23000 2026-03-31
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
130900 Viên
合計
1307298300
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79075
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-31
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
33600 Viên
合計
608395200
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79075
840110079223 Viên 18107 2026-03-31
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/1ml; 15ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-33715-19 Chai 125000 2026-03-31
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/1ml; 15ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-33715-19 Chai 125000 2026-03-31
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/1ml; 15ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-33715-19 Chai 125000 2026-03-31
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/1ml; 15ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-33715-19 Chai 125000 2026-03-31
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/1ml; 15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100566524 Chai 125000 2026-03-31
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3%/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
74000000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T27 · 27007
VN-21787-19 Lọ 37000 2026-03-31
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3%/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T27 · 27007
520110782024 Lọ 37000 2026-03-31
Ezecept 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
162000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110167023 Viên 5400 2026-03-31
Ezetimibe 10-MV
Ezetimib
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110652424 Viên 1900 2026-03-31
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7500 Gói
合計
19500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-21362-14 Gói 2600 2026-03-31
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7500 Gói
合計
19500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-21362-14 Gói 2600 2026-03-31
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7500 Gói
合計
19500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-21362-14 Gói 2600 2026-03-31
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7500 Gói
合計
19500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-21362-14 Gói 2600 2026-03-31
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7500 Gói
合計
19500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-21362-14 Gói 2600 2026-03-31
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7500 Gói
合計
19500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-21362-14 Gói 2600 2026-03-31
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7500 Gói
合計
19500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-21362-14 Gói 2600 2026-03-31
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7500 Gói
合計
19500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-21362-14 Gói 2600 2026-03-31
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7500 Gói
合計
19500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-21362-14 Gói 2600 2026-03-31
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7500 Gói
合計
19500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-21362-14 Gói 2600 2026-03-31
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7500 Gói
合計
19500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-21362-14 Gói 2600 2026-03-31
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
100080000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110601724 Viên 1390 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100318000 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-21506-14 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100318000 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-21506-14 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100318000 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-21506-14 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-21506-14 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100318000 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100318000 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-21506-14 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100318000 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-21506-14 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-21506-14 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100318000 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100318000 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-21506-14 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100318000 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-21506-14 Ống 3150 2026-03-31
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100318000 Ống 3150 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。