Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。80201〜80250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107-108 CFU/250mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-03-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107-108 CFU/250mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-03-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107-108 CFU/250mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-03-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107-108 CFU/250mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-03-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107-108 CFU/250mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-03-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107-108 CFU/250mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-03-31
Biovacor
Pravastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
81270000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-35708-22 Viên 2709 2026-03-31
Bismuth Subcitrate
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
17055000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110938724 Viên 3790 2026-03-31
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg+6,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27098
893110840824 Viên 2184 2026-03-31
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 2,5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
含量/投与経路
2,5mg+6,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
893110840824 Viên 2184 2026-03-31
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg+6,25mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
3276000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27096
893110840824 Viên 2184 2026-03-31
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 2,5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
含量/投与経路
2,5mg+6,25mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
3276000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
893110840824 Viên 2184 2026-03-31
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 2,5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
含量/投与経路
2,5mg+6,25mg · Uống
数量
300 Viên
合計
655200
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
893110840824 Viên 2184 2026-03-31
Bisoprolol
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
62000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110483324 Viên 124 2026-03-31
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol
含量/投与経路
3,75mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-35533-21 Viên 399 2026-03-31
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm truyền
数量
750 Chai
合計
10765500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-33729-19 Chai 14354 2026-03-31
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79041
893115453925 Chai 14994 2026-03-31
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79041
VD-33729-19 Chai 14994 2026-03-31
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg+612mg+80mg)/ 10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
355000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893100343324 Gói 3550 2026-03-31
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg+612mg+80mg)/ 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-22395-15 Gói 3550 2026-03-31
Bixebra 5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
76000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T27 · 27007
VN-22877-21 Viên 3800 2026-03-31
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
含量/投与経路
15U · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
52078320
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893114092923 Lọ 433986 2026-03-31
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
含量/投与経路
15 U · Tiêm
数量
158 Lọ
合計
68569788
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40021
893114092923 Lọ 433986 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46109
560100335925 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
47760000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46109
VN-20660-17 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46113
560100335925 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
47760000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46113
VN-20660-17 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46325
560100335925 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
47760000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46325
VN-20660-17 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
47760000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46112
VN-20660-17 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46095
560100335925 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
47760000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46095
VN-20660-17 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46112
560100335925 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46091
560100335925 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
47760000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46091
VN-20660-17 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
47760000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46107
VN-20660-17 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46107
560100335925 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46098
560100335925 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
47760000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46098
VN-20660-17 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
47760000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46101
VN-20660-17 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46101
560100335925 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46108
560100335925 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
47760000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46108
VN-20660-17 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
47760000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46100
VN-20660-17 Viên 3980 2026-03-31
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46100
560100335925 Viên 3980 2026-03-31
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/ 15ml · Tiêm
数量
6468 Lọ
合計
2159665200
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893114122725 Lọ 333900 2026-03-31
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/ 15ml · Tiêm
数量
6468 Lọ
合計
2159665200
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-21239-14 Lọ 333900 2026-03-31
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/ 15ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
336000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01905
893114122725 Lọ 336000 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100220824 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
18000 Ống
合計
89964000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-27500-17 Ống 4998 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。