|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107-108 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
QLSP-856-15 |
107-108 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107-108 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
QLSP-856-15 |
107-108 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107-108 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
QLSP-856-15 |
107-108 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107-108 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
QLSP-856-15 |
107-108 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107-108 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
QLSP-856-15 |
107-108 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107-108 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
QLSP-856-15 |
107-108 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Biovacor
Pravastatin
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 81270000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-35708-22 |
30mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2709
|
81270000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 4500 Viên
- 合計
- 17055000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
4500
|
3790
|
17055000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 2,5mg+6,25mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27098
|
893110840824 |
2,5mg+6,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
2184
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T27
27098
|
2026-03-31 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 2,5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
- 含量/投与経路
- 2,5mg+6,25mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27101
|
893110840824 |
2,5mg+6,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
2184
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T27
27101
|
2026-03-31 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 2,5mg+6,25mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 3276000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27096
|
893110840824 |
2,5mg+6,25mg
Uống
|
Viên |
1500
|
2184
|
3276000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T27
27096
|
2026-03-31 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 2,5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
- 含量/投与経路
- 2,5mg+6,25mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 3276000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27100
|
893110840824 |
2,5mg+6,25mg
Uống
|
Viên |
1500
|
2184
|
3276000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T27
27100
|
2026-03-31 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 2,5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
- 含量/投与経路
- 2,5mg+6,25mg · Uống
- 数量
- 300 Viên
- 合計
- 655200
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27171
|
893110840824 |
2,5mg+6,25mg
Uống
|
Viên |
300
|
2184
|
655200
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T27
27171
|
2026-03-31 |
|
Bisoprolol
Bisoprolol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 500000 Viên
- 合計
- 62000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
893110483324 |
5mg
Uống
|
Viên |
500000
|
124
|
62000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79028
|
2026-03-31 |
|
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol
- 含量/投与経路
- 3,75mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 23940000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-35533-21 |
3,75mg
Uống
|
Viên |
60000
|
399
|
23940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- 含量/投与経路
- 5mg/1ml · Tiêm truyền
- 数量
- 750 Chai
- 合計
- 10765500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
VD-33729-19 |
5mg/1ml
Tiêm truyền
|
Chai |
750
|
14354
|
10765500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
|
2026-03-31 |
|
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79041
|
893115453925 |
5mg/ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
14994
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79041
|
2026-03-31 |
|
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79041
|
VD-33729-19 |
5mg/ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
14994
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79041
|
2026-03-31 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- (800,4mg+612mg+80mg)/ 10ml · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 355000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
893100343324 |
(800,4mg+612mg+80mg)/ 10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
3550
|
355000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79028
|
2026-03-31 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- (800,4mg+612mg+80mg)/ 10ml · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
VD-22395-15 |
(800,4mg+612mg+80mg)/ 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3550
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79028
|
2026-03-31 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
- 含量/投与経路
- 5 mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 76000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
VN-22877-21 |
5 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3800
|
76000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- 含量/投与経路
- 15U · Tiêm
- 数量
- 120 Lọ
- 合計
- 52078320
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
893114092923 |
15U
Tiêm
|
Lọ |
120
|
433986
|
52078320
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T40
40149
|
2026-03-31 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- 含量/投与経路
- 15 U · Tiêm
- 数量
- 158 Lọ
- 合計
- 68569788
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40021
|
893114092923 |
15 U
Tiêm
|
Lọ |
158
|
433986
|
68569788
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T40
40021
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3980
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46109
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 47760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3980
|
47760000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46109
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3980
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46113
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 47760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3980
|
47760000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46113
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3980
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46325
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 47760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3980
|
47760000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46325
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 47760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3980
|
47760000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46112
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3980
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46095
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 47760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3980
|
47760000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46095
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3980
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46112
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3980
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 47760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3980
|
47760000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 47760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3980
|
47760000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46107
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3980
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46107
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3980
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46098
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 47760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3980
|
47760000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46098
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 47760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3980
|
47760000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46101
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3980
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46101
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3980
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 47760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3980
|
47760000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 47760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3980
|
47760000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3980
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/ 15ml · Tiêm
- 数量
- 6468 Lọ
- 合計
- 2159665200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
893114122725 |
150mg/ 15ml
Tiêm
|
Lọ |
6468
|
333900
|
2159665200
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T40
40149
|
2026-03-31 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/ 15ml · Tiêm
- 数量
- 6468 Lọ
- 合計
- 2159665200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
VD-21239-14 |
150mg/ 15ml
Tiêm
|
Lọ |
6468
|
333900
|
2159665200
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T40
40149
|
2026-03-31 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/ 15ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 336000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01905
|
893114122725 |
150mg/ 15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
336000
|
336000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01905
|
2026-03-31 |
|
Bominity
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 100mg/ 10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
893100220824 |
100mg/ 10ml
Uống
|
Ống |
0
|
4998
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-31 |
|
Bominity
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 100mg/ 10ml · Uống
- 数量
- 18000 Ống
- 合計
- 89964000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
VD-27500-17 |
100mg/ 10ml
Uống
|
Ống |
18000
|
4998
|
89964000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-31 |