Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。80251〜80300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
18000 Ống
合計
89964000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-27500-17 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100220824 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100220824 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
18000 Ống
合計
89964000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-27500-17 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100220824 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
18000 Ống
合計
89964000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-27500-17 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
18000 Ống
合計
89964000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-27500-17 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100220824 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100220824 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
18000 Ống
合計
89964000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-27500-17 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
18000 Ống
合計
89964000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-27500-17 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100220824 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100220824 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100220824 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
18000 Ống
合計
89964000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-27500-17 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
18000 Ống
合計
89964000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-27500-17 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100220824 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
18000 Ống
合計
89964000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-27500-17 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
18000 Ống
合計
89964000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-27500-17 Ống 4998 2026-03-31
Bominity
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100220824 Ống 4998 2026-03-31
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
181434000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79075
001110526924 Lọ 1814340 2026-03-31
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
285714000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79075
VN-19006-15 Viên 15873 2026-03-31
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
7mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
195300000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79075
760410178300 Viên 19530 2026-03-31
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
3,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
132300000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79075
760410178200 Viên 13230 2026-03-31
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
76800000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T79 · 79075
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-03-31
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
28000 Ống
合計
336000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T27 · 27007
500110399623 Ống 12000 2026-03-31
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
599000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T79 · 79428
300100131824 Viên 1198 2026-03-31
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59900000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300100131824 Viên 1198 2026-03-31
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1845000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110319124 Lọ 615000 2026-03-31
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g, 1g, 2g · Uống
数量
100000 viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-32521-19 viên 1470 2026-03-31
CIMAher
Nimotuzumab
含量/投与経路
50mg/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
510500000
グループ
N5
製造業者
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) (CuBa)
省/施設
T40 · 40149
QLSP-1002-17 Lọ 5105000 2026-03-31
CIMAher
Nimotuzumab
含量/投与経路
50mg/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
510500000
グループ
N5
製造業者
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) (CuBa)
省/施設
T40 · 40149
850410110124 Lọ 5105000 2026-03-31
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
1%, 20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N5
製造業者
Cty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T82
893100129925 Tuýp 15000 2026-03-31
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
0,01 · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100129925 Tuýp 6300 2026-03-31
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
0,01 · Dùng ngoài
数量
220 Tuýp
合計
1386000
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-23196-15 Tuýp 6300 2026-03-31
Calci Folinat 10ml
Calci folinat
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm
数量
9920 Ống
合計
157033600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-29224-18 Ống 15830 2026-03-31
Calci Folinat 10ml
Calci folinat
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm
数量
9920 Ống
合計
157033600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110303823 Ống 15830 2026-03-31
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112455000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46109
529100427323 Viên 2499 2026-03-31
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112455000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46113
529100427323 Viên 2499 2026-03-31
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112455000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46325
529100427323 Viên 2499 2026-03-31
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112455000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46112
529100427323 Viên 2499 2026-03-31
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112455000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46095
529100427323 Viên 2499 2026-03-31
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112455000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46091
529100427323 Viên 2499 2026-03-31
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112455000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46107
529100427323 Viên 2499 2026-03-31
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112455000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46101
529100427323 Viên 2499 2026-03-31
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112455000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46098
529100427323 Viên 2499 2026-03-31
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112455000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46108
529100427323 Viên 2499 2026-03-31
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112455000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46100
529100427323 Viên 2499 2026-03-31
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
45000 Viên
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-34896-20 Viên 840 2026-03-31
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
45000 Viên
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-34896-20 Viên 840 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。