|
Babi B.O.N.
Vitamin D3
- 含量/投与経路
- 400UI/0,4ml - 12ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
893110070200 |
400UI/0,4ml - 12ml
Uống
|
Chai |
0
|
35500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Babi B.O.N.
Vitamin D3
- 含量/投与経路
- 400UI/0,4ml - 12ml · Uống
- 数量
- 300 Chai
- 合計
- 10650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VD-24822-16 |
400UI/0,4ml - 12ml
Uống
|
Chai |
300
|
35500
|
10650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Babi B.O.N.
Vitamin D3
- 含量/投与経路
- 400UI/0,4ml - 12ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
893110070200 |
400UI/0,4ml - 12ml
Uống
|
Chai |
0
|
35500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- ≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 240000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
QLSP-841-15 |
≥ 10 mũ 8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
3000
|
240000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- ≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
893400647724 |
≥ 10 mũ 8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- 含量/投与経路
- 100 mg/ 5 ml · Uống
- 数量
- 6000 Lọ
- 合計
- 360000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
VN-20148-16 |
100 mg/ 5 ml
Uống
|
Lọ |
6000
|
60000
|
360000000
|
N3 |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Baforazon 3g
Cefoperazon + sulbactam*
- 含量/投与経路
- 2g + 1g · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 285000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893110943524 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
95000
|
285000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Benita
Budesonid
- 含量/投与経路
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Benita
Budesonid
- 含量/投与経路
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- 数量
- 950 Lọ
- 合計
- 85500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-23879-15 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
950
|
90000
|
85500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- 含量/投与経路
- 100mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 72000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlin Chemie AG (Đức)
- 省/施設
- T10 · 10055
|
400110179525 |
100mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
720
|
72000000
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T10
10055
|
2026-03-31 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 23,75mg · Uống
- 数量
- 231000 Viên
- 合計
- 1013859000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
231000
|
4389
|
1013859000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 47,5mg · Uống
- 数量
- 184800 Viên
- 合計
- 1014552000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
730110022123 |
47,5mg
Uống
|
Viên |
184800
|
5490
|
1014552000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- (6,4+300)mg/10g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893110286600 |
(6,4+300)mg/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
10200
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- (6,4+300)mg/10g · Dùng ngoài
- 数量
- 800 Tuýp
- 合計
- 8160000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-30028-18 |
(6,4+300)mg/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
800
|
10200
|
8160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 1629000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
250000
|
6516
|
1629000000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 260640000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6516
|
260640000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Bidotalic
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Acid salicylic
- 含量/投与経路
- (30mg/g + 0,64mg/g) x 15g · Dùng ngoài
- 数量
- 400 Tuýp
- 合計
- 5680000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
VD-34145-20 |
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
400
|
14200
|
5680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Bifolox 200mg/100ml
Ofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 750 Chai
- 合計
- 70875000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-35405-21 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
750
|
94500
|
70875000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Bifotec
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10 mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 13455000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893100939524 |
10 mg
Uống
|
Viên |
45000
|
299
|
13455000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Bilaxten
Bilastine
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 60840 Viên
- 合計
- 565812000
- グループ
- N1
- 製造業者
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
VN2-496-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
60840
|
9300
|
565812000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 686250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
VD-33450-19 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
9150
|
686250000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9150
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 686250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
VD-33450-19 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
9150
|
686250000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9150
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9150
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 686250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
VD-33450-19 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
9150
|
686250000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9150
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 686250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
VD-33450-19 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
9150
|
686250000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9150
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 686250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
VD-33450-19 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
9150
|
686250000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9150
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 686250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-33450-19 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
9150
|
686250000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9150
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 686250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
VD-33450-19 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
9150
|
686250000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9150
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 686250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VD-33450-19 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
9150
|
686250000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 686250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VD-33450-19 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
9150
|
686250000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9150
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 686250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VD-33450-19 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
9150
|
686250000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9150
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9150
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 62,5mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 686250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VD-33450-19 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
9150
|
686250000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 23000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38030
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
10000
|
2300
|
23000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-03-31 |
|
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10 mũ 7 - 10 mũ 8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 225000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
QLSP-856-15 |
10 mũ 7 - 10 mũ 8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1500
|
225000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 112000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1400
|
112000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T15
|
2026-03-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107-108 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
QLSP-856-15 |
107-108 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107-108 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
QLSP-856-15 |
107-108 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107-108 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
QLSP-856-15 |
107-108 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107-108 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
QLSP-856-15 |
107-108 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 107-108 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
QLSP-856-15 |
107-108 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-31 |