Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。80151〜80200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110070200 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
300 Chai
合計
10650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-24822-16 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110070200 Chai 35500 2026-03-31
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
数量
80000 Gói
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
QLSP-841-15 Gói 3000 2026-03-31
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893400647724 Gói 3000 2026-03-31
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/投与経路
100 mg/ 5 ml · Uống
数量
6000 Lọ
合計
360000000
グループ
N3
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T27 · 27007
VN-20148-16 Lọ 60000 2026-03-31
Baforazon 3g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
285000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110943524 Lọ 95000 2026-03-31
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100314323 Lọ 90000 2026-03-31
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
950 Lọ
合計
85500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-03-31
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
72000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T10 · 10055
400110179525 Viên 720 2026-03-31
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
231000 Viên
合計
1013859000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79075
VN-17243-13 Viên 4389 2026-03-31
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg · Uống
数量
184800 Viên
合計
1014552000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79075
730110022123 Viên 5490 2026-03-31
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(6,4+300)mg/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110286600 Tuýp 10200 2026-03-31
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(6,4+300)mg/10g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
8160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-30028-18 Tuýp 10200 2026-03-31
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
1629000000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300110779724 Viên 6516 2026-03-31
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
260640000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T27 · 27007
300110779724 Viên 6516 2026-03-31
Bidotalic
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Acid salicylic
含量/投与経路
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
5680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-34145-20 Tuýp 14200 2026-03-31
Bifolox 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
750 Chai
合計
70875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-35405-21 Chai 94500 2026-03-31
Bifotec
Cetirizin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
13455000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100939524 Viên 299 2026-03-31
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60840 Viên
合計
565812000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79075
VN2-496-16 Viên 9300 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
686250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-33450-19 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110809824 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
686250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-33450-19 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110809824 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110809824 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
686250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-33450-19 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110809824 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
686250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-33450-19 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110809824 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
686250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-33450-19 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110809824 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
686250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-33450-19 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110809824 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
686250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-33450-19 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110809824 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
686250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-33450-19 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
686250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-33450-19 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110809824 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
686250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-33450-19 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110809824 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110809824 Viên 9150 2026-03-31
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
686250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-33450-19 Viên 9150 2026-03-31
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
23000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
VD-22274-15 Ống 2300 2026-03-31
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10 mũ 7 - 10 mũ 8 CFU/250mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
225000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-03-31
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
112000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T15
QLSP-856-15 Viên 1400 2026-03-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107-108 CFU/250mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-03-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107-108 CFU/250mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-03-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107-108 CFU/250mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-03-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107-108 CFU/250mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-03-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107-108 CFU/250mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。