Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。80101〜80150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Azicine 250mg
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
9000 Gói/ túi
合計
30600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110352023 Gói/ túi 3400 2026-03-31
Azicine 250mg
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
9000 Gói/ túi
合計
30600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110352023 Gói/ túi 3400 2026-03-31
Azlobal 4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
417900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-36034-22 Viên 3980 2026-03-31
Azlobal 4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
417900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-36034-22 Viên 3980 2026-03-31
Azlobal 4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
417900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-36034-22 Viên 3980 2026-03-31
Azlobal 4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
417900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-36034-22 Viên 3980 2026-03-31
Azlobal 4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
417900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-36034-22 Viên 3980 2026-03-31
Azlobal 4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
417900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-36034-22 Viên 3980 2026-03-31
Azlobal 4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
417900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-36034-22 Viên 3980 2026-03-31
Azlobal 4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
417900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-36034-22 Viên 3980 2026-03-31
Azlobal 4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
417900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-36034-22 Viên 3980 2026-03-31
Azlobal 4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
417900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-36034-22 Viên 3980 2026-03-31
Azlobal 4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
417900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-36034-22 Viên 3980 2026-03-31
BFS-Famotidin
Famotidin
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm
数量
11600 Lọ
合計
280627200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110150824 Lọ 24192 2026-03-31
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110628424 Lọ 14700 2026-03-31
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110017800 Ống 29400 2026-03-31
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-23379-15 Ống 29400 2026-03-31
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,25 mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893114703224 Ống 5460 2026-03-31
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,25 mg/ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
8190000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-24008-15 Ống 5460 2026-03-31
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46113
VN-16392-13 Gói 5500 2026-03-31
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46109
VN-16392-13 Gói 5500 2026-03-31
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46325
VN-16392-13 Gói 5500 2026-03-31
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46112
VN-16392-13 Gói 5500 2026-03-31
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46095
VN-16392-13 Gói 5500 2026-03-31
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46091
VN-16392-13 Gói 5500 2026-03-31
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46107
VN-16392-13 Gói 5500 2026-03-31
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46098
VN-16392-13 Gói 5500 2026-03-31
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46101
VN-16392-13 Gói 5500 2026-03-31
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46108
VN-16392-13 Gói 5500 2026-03-31
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46100
VN-16392-13 Gói 5500 2026-03-31
BOGOTOP
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 viên
合計
135000000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46091
840110420325 viên 9000 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
300 Chai
合計
10650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-24822-16 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110070200 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
300 Chai
合計
10650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-24822-16 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110070200 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110070200 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
300 Chai
合計
10650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-24822-16 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110070200 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
300 Chai
合計
10650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-24822-16 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
300 Chai
合計
10650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-24822-16 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110070200 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110070200 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
300 Chai
合計
10650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-24822-16 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
300 Chai
合計
10650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-24822-16 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110070200 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
300 Chai
合計
10650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-24822-16 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110070200 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
300 Chai
合計
10650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-24822-16 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110070200 Chai 35500 2026-03-31
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml - 12ml · Uống
数量
300 Chai
合計
10650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-24822-16 Chai 35500 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。