Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。80051〜80100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
161595000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110283924 Viên 1197 2026-03-31
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
161595000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110283924 Viên 1197 2026-03-31
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
161595000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110283924 Viên 1197 2026-03-31
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
161595000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110283924 Viên 1197 2026-03-31
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
161595000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110283924 Viên 1197 2026-03-31
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
161595000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110283924 Viên 1197 2026-03-31
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
161595000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110283924 Viên 1197 2026-03-31
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
161595000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110283924 Viên 1197 2026-03-31
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
161595000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110283924 Viên 1197 2026-03-31
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
161595000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110283924 Viên 1197 2026-03-31
Auclanityl 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
25320 Gói
合計
172176000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-34739-20 Gói 6800 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1230000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110394324 Viên 4100 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-27058-17 Viên 4100 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110394324 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
198900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-27058-17 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110394324 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
198900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-27058-17 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110394324 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
198900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-27058-17 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110394324 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
198900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-27058-17 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
198900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-27058-17 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110394324 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110394324 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
198900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-27058-17 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
198900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-27058-17 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110394324 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110394324 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
198900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-27058-17 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
198900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-27058-17 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110394324 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110394324 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
198900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-27058-17 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
198900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-27058-17 Viên 4420 2026-03-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110394324 Viên 4420 2026-03-31
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
44800 Viên
合計
747264000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T79 · 79075
VN-20517-17 Viên 16680 2026-03-31
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
6600 Gói
合計
70422000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79428
VN-17444-13 Gói 10670 2026-03-31
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
19500 Gói
合計
208065000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-17444-13 Gói 10670 2026-03-31
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
42000 Gói
合計
672588000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-16487-13 Gói 16014 2026-03-31
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
41000 Gói
合計
656574000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T48 · 48124
VN-16487-13 Gói 16014 2026-03-31
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
179040000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79075
VN-20169-16 Viên 11936 2026-03-31
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
71616000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T48 · 48124
VN-20169-16 Viên 11936 2026-03-31
Autifan 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
345000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110148924 Viên 5750 2026-03-31
Autifan 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-27804-17 Viên 5750 2026-03-31
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
339720450
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400410250123 Lọ 6794409 2026-03-31
Avodart
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
310626000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79075
VN-17445-13 Viên 17257 2026-03-31
Azenmarol 1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
330000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110257623 Viên 110 2026-03-31
Azenmarol 4
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110257723 Viên 200 2026-03-31
Azicine 250mg
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
9000 Gói/ túi
合計
30600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110352023 Gói/ túi 3400 2026-03-31
Azicine 250mg
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
9000 Gói/ túi
合計
30600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110352023 Gói/ túi 3400 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。